(Top Banner Ad)
familiar ground
B2
Noun Phrase B2 Chung

familiar ground

UK: /fəˈmɪliər ɡraʊnd/ • US: /fəˈmɪljər ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực quen thuộc chủ đề quen thuộc điều quen thuộc môi trường quen thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject or situation that someone knows well and feels confident dealing with.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề hoặc tình huống mà ai đó hiểu rõ và cảm thấy tự tin khi đối phó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a few introductory remarks, the speaker moved on to familiar ground, discussing his own research."

    "Sau một vài lời giới thiệu, diễn giả chuyển sang chủ đề quen thuộc, thảo luận về nghiên cứu của riêng mình."

  • "The candidate was on familiar ground when answering questions about education policy."

    "Ứng cử viên đã ở trong lĩnh vực quen thuộc khi trả lời các câu hỏi về chính sách giáo dục."

  • "Let's stick to familiar ground for this presentation to ensure we don't make any mistakes."

    "Hãy bám sát vào chủ đề quen thuộc cho bài thuyết trình này để đảm bảo chúng ta không mắc phải sai lầm nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Verb familiarize làm quen, giới thiệu cho quen
Adjective unfamiliar không quen thuộc, lạ lẫm
Noun family gia đình
Noun ground mặt đất, nền tảng, căn cứ
Verb ground đặt nền móng, căn cứ vào
Noun grounding nền tảng kiến thức, sự huấn luyện cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Latin
familiaris
Old French
familier
Middle English
familier
Proto-Germanic
*grunduz*
Old English
grund
Modern English
familiar ground

Nguồn gốc của 'Familiar'

Từ 'familiar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', có nghĩa là 'gia đình' hoặc 'hộ gia đình'. Điều này ám chỉ sự gần gũi, thân thuộc và quen thuộc như những gì bạn có trong gia đình mình.

Nguồn gốc của 'Ground'

Từ 'ground' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*grunduz*' và tiếng Anh cổ 'grund', ban đầu có nghĩa là 'đáy', 'nền tảng' hoặc 'đất đai'. Khi kết hợp với 'familiar', nó tạo nên hình ảnh một 'miền đất quen thuộc', nơi bạn cảm thấy vững vàng và an toàn.

Sự kết hợp 'Familiar Ground'

Cụm từ 'familiar ground' không có một dòng lịch sử riêng biệt mà là sự kết hợp ý nghĩa của hai từ. Nó dùng để chỉ một chủ đề, tình huống, hoặc khu vực mà một người biết rõ, có kinh nghiệm và cảm thấy thoải mái, giống như bạn đang ở trên mảnh đất của chính mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những lĩnh vực, chủ đề, hoặc hoạt động mà một người có kinh nghiệm và kiến thức vững chắc. Nó gợi ý về sự thoải mái, tự tin và khả năng thành công do đã quen thuộc với môi trường đó. Trái ngược với 'uncharted territory' (lãnh thổ chưa được khám phá) hoặc 'new ground' (mặt đất mới).

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến việc quay trở lại một chủ đề hoặc một tình huống mà người nói đã có kinh nghiệm. Ví dụ: 'We're back on familiar ground now that we're discussing marketing strategies.' (Chúng ta đang quay trở lại chủ đề quen thuộc khi thảo luận về các chiến lược marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + familiar ground
  • solid solid familiar ground
    (nền tảng quen thuộc vững chắc)
  • safe safe familiar ground
    (khu vực an toàn quen thuộc)
  • firm firm familiar ground
    (cơ sở quen thuộc vững chắc)
  • unfamiliar unfamiliar ground
    (lĩnh vực/chủ đề lạ lẫm (ngược lại))
Verb + familiar ground
  • return to return to familiar ground
    (trở lại lĩnh vực/chủ đề quen thuộc)
  • be on be on familiar ground
    (đang ở trong tình huống/lĩnh vực quen thuộc)
  • tread on tread on familiar ground
    (nói về/đi vào chủ đề quen thuộc)
  • cover cover familiar ground
    (bao quát/đề cập lại chủ đề quen thuộc)
Prepositional Phrase
  • on on familiar ground
    (trên địa bàn/lĩnh vực quen thuộc)
  • off off familiar ground
    (rời khỏi/không còn trên lĩnh vực quen thuộc (ngược lại))

Idioms

  • be on familiar ground

    Ở trong một tình huống hoặc thảo luận một chủ đề mà mình đã biết rõ, có kinh nghiệm và cảm thấy thoải mái, tự tin.

    "As a lawyer, he's always on familiar ground when discussing legal precedents."

    (Là một luật sư, anh ấy luôn cảm thấy tự tin khi thảo luận về các tiền lệ pháp lý.)

  • return to familiar ground

    Quay trở lại một chủ đề, tình huống, hoặc khu vực mà mình cảm thấy thoải mái, có kinh nghiệm hoặc đã biết rõ sau một thời gian đi lệch hướng.

    "After experimenting with new cooking styles, she returned to familiar ground, making her grandmother's recipes."

    (Sau khi thử nghiệm các phong cách nấu ăn mới, cô ấy trở lại với những món quen thuộc, làm theo công thức của bà mình.)

  • stick to familiar ground

    Giữ vững những gì mình đã biết và quen thuộc, không mạo hiểm vào điều mới lạ hoặc không chắc chắn.

    "The politician decided to stick to familiar ground during the debate, only discussing issues he was confident about."

    (Vị chính trị gia quyết định bám sát các vấn đề quen thuộc trong buổi tranh luận, chỉ thảo luận những vấn đề mà ông ấy tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

familiar ground

Noun Phrase
Lật mặt

Một chủ đề hoặc tình huống mà ai đó hiểu rõ và cảm thấy tự tin khi đối phó.

"After a few introductory remarks, the speaker moved on to familiar ground, discussing his own research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been treading on familiar ground, revisiting her childhood neighborhood.
Cô ấy đã và đang bước đi trên vùng đất quen thuộc, ghé thăm lại khu phố thời thơ ấu của mình.
Phủ định
They haven't been operating on familiar ground, facing entirely new challenges in this project.
Họ đã không và đang hoạt động trên vùng đất quen thuộc, đối mặt với những thách thức hoàn toàn mới trong dự án này.
Nghi vấn
Has he been staying on familiar ground during his vacation, avoiding exploring new places?
Anh ấy có đang ở trên vùng đất quen thuộc trong kỳ nghỉ của mình không, tránh khám phá những địa điểm mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiar ground".

Vùng an toàn (Comfort Zone)

Khái niệm 'familiar ground' gắn liền với 'vùng an toàn' (comfort zone) trong tâm lý học. Đây là trạng thái tâm lý mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và kiểm soát được mọi thứ vì họ đang thực hiện những công việc quen thuộc. Mặc dù việc ở trong vùng an toàn mang lại cảm giác dễ chịu, nhưng đôi khi nó cũng cản trở sự phát triển và khám phá những điều mới.

Sự tự tin và Năng lực

Khi một người 'trên nền đất quen thuộc', họ thường thể hiện sự tự tin và năng lực cao hơn. Điều này là do họ có kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm sâu sắc trong lĩnh vực đó, giúp họ đưa ra quyết định tốt hơn và đối phó hiệu quả với các thách thức. Đây là lý do tại sao các chuyên gia thường được yêu cầu phát biểu về 'familiar ground' của họ.