familiar ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subject or situation that someone knows well and feels confident dealing with.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề hoặc tình huống mà ai đó hiểu rõ và cảm thấy tự tin khi đối phó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a few introductory remarks, the speaker moved on to familiar ground, discussing his own research."
"Sau một vài lời giới thiệu, diễn giả chuyển sang chủ đề quen thuộc, thảo luận về nghiên cứu của riêng mình."
-
"The candidate was on familiar ground when answering questions about education policy."
"Ứng cử viên đã ở trong lĩnh vực quen thuộc khi trả lời các câu hỏi về chính sách giáo dục."
-
"Let's stick to familiar ground for this presentation to ensure we don't make any mistakes."
"Hãy bám sát vào chủ đề quen thuộc cho bài thuyết trình này để đảm bảo chúng ta không mắc phải sai lầm nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự thân mật |
| Verb | familiarize | làm quen, giới thiệu cho quen |
| Adjective | unfamiliar | không quen thuộc, lạ lẫm |
| Noun | family | gia đình |
| Noun | ground | mặt đất, nền tảng, căn cứ |
| Verb | ground | đặt nền móng, căn cứ vào |
| Noun | grounding | nền tảng kiến thức, sự huấn luyện cơ bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những lĩnh vực, chủ đề, hoặc hoạt động mà một người có kinh nghiệm và kiến thức vững chắc. Nó gợi ý về sự thoải mái, tự tin và khả năng thành công do đã quen thuộc với môi trường đó. Trái ngược với 'uncharted territory' (lãnh thổ chưa được khám phá) hoặc 'new ground' (mặt đất mới).
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến việc quay trở lại một chủ đề hoặc một tình huống mà người nói đã có kinh nghiệm. Ví dụ: 'We're back on familiar ground now that we're discussing marketing strategies.' (Chúng ta đang quay trở lại chủ đề quen thuộc khi thảo luận về các chiến lược marketing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid solid familiar ground (nền tảng quen thuộc vững chắc)
-
safe safe familiar ground (khu vực an toàn quen thuộc)
-
firm firm familiar ground (cơ sở quen thuộc vững chắc)
-
unfamiliar unfamiliar ground (lĩnh vực/chủ đề lạ lẫm (ngược lại))
-
return to return to familiar ground (trở lại lĩnh vực/chủ đề quen thuộc)
-
be on be on familiar ground (đang ở trong tình huống/lĩnh vực quen thuộc)
-
tread on tread on familiar ground (nói về/đi vào chủ đề quen thuộc)
-
cover cover familiar ground (bao quát/đề cập lại chủ đề quen thuộc)
-
on on familiar ground (trên địa bàn/lĩnh vực quen thuộc)
-
off off familiar ground (rời khỏi/không còn trên lĩnh vực quen thuộc (ngược lại))
Idioms
-
be on familiar ground
Ở trong một tình huống hoặc thảo luận một chủ đề mà mình đã biết rõ, có kinh nghiệm và cảm thấy thoải mái, tự tin.
"As a lawyer, he's always on familiar ground when discussing legal precedents."
(Là một luật sư, anh ấy luôn cảm thấy tự tin khi thảo luận về các tiền lệ pháp lý.)
-
return to familiar ground
Quay trở lại một chủ đề, tình huống, hoặc khu vực mà mình cảm thấy thoải mái, có kinh nghiệm hoặc đã biết rõ sau một thời gian đi lệch hướng.
"After experimenting with new cooking styles, she returned to familiar ground, making her grandmother's recipes."
(Sau khi thử nghiệm các phong cách nấu ăn mới, cô ấy trở lại với những món quen thuộc, làm theo công thức của bà mình.)
-
stick to familiar ground
Giữ vững những gì mình đã biết và quen thuộc, không mạo hiểm vào điều mới lạ hoặc không chắc chắn.
"The politician decided to stick to familiar ground during the debate, only discussing issues he was confident about."
(Vị chính trị gia quyết định bám sát các vấn đề quen thuộc trong buổi tranh luận, chỉ thảo luận những vấn đề mà ông ấy tự tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
familiar ground
Noun PhraseMột chủ đề hoặc tình huống mà ai đó hiểu rõ và cảm thấy tự tin khi đối phó.
"After a few introductory remarks, the speaker moved on to familiar ground, discussing his own research."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been treading on familiar ground, revisiting her childhood neighborhood. |
Cô ấy đã và đang bước đi trên vùng đất quen thuộc, ghé thăm lại khu phố thời thơ ấu của mình. |
| Phủ định | They haven't been operating on familiar ground, facing entirely new challenges in this project. |
Họ đã không và đang hoạt động trên vùng đất quen thuộc, đối mặt với những thách thức hoàn toàn mới trong dự án này. |
| Nghi vấn | Has he been staying on familiar ground during his vacation, avoiding exploring new places? |
Anh ấy có đang ở trên vùng đất quen thuộc trong kỳ nghỉ của mình không, tránh khám phá những địa điểm mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiar ground".
