safe bet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is very likely to happen or be successful.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó rất có khả năng xảy ra hoặc thành công; một lựa chọn an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a safe bet that they'll win the game."
"Chắc chắn là họ sẽ thắng trận đấu."
-
"Investing in that company is a safe bet."
"Đầu tư vào công ty đó là một lựa chọn an toàn."
-
"It's a safe bet to say that she'll be late."
"Có thể chắc chắn rằng cô ấy sẽ đến muộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự tự tin cao về một kết quả hoặc lựa chọn nào đó. Nó không chỉ đơn thuần là một dự đoán mà còn mang ý nghĩa về sự đảm bảo và ít rủi ro. So sánh với 'good chance' (cơ hội tốt) thì 'safe bet' mạnh hơn, thể hiện mức độ tin cậy cao hơn. Khác với 'gamble' (canh bạc), 'safe bet' nhấn mạnh vào sự an toàn và khả năng thành công cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pretty a pretty safe bet (khá chắc chắn, một điều gần như chắc chắn)
-
almost almost a safe bet (gần như chắc chắn, hầu như một điều chắc chắn)
-
make make it a safe bet (biến nó thành một điều chắc chắn, làm cho nó trở nên đáng tin cậy)
-
consider consider it a safe bet (coi đó là một điều chắc chắn, xem đó là một lựa chọn đáng tin cậy)
-
It's It's a safe bet that... (Gần như chắc chắn rằng..., Có thể đặt cược an toàn rằng...)
Idioms
-
a safe bet
một điều chắc chắn, một dự đoán đáng tin cậy, một lựa chọn ít rủi ro
"Investing in renewable energy is considered a safe bet for the future."
(Đầu tư vào năng lượng tái tạo được coi là một lựa chọn ít rủi ro cho tương lai.)
-
It's a safe bet that...
Gần như chắc chắn rằng..., Có thể đặt cược an toàn rằng... (dùng để bày tỏ sự tin chắc về một điều gì đó)
"It's a safe bet that the new restaurant will be popular because of its prime location."
(Gần như chắc chắn rằng nhà hàng mới sẽ nổi tiếng nhờ vị trí đắc địa của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe bet
Danh từMột điều gì đó rất có khả năng xảy ra hoặc thành công; một lựa chọn an toàn.
"It's a safe bet that they'll win the game."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is a safe bet that she will win the election. |
Việc cô ấy thắng cử là một điều chắc chắn. |
| Phủ định | It is not a safe bet to invest all your money in that company. |
Việc đầu tư tất cả tiền của bạn vào công ty đó không phải là một lựa chọn an toàn. |
| Nghi vấn | Is it a safe bet that the train will arrive on time? |
Liệu có chắc chắn rằng tàu sẽ đến đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe bet".
