(Top Banner Ad)
safe bet
B2
Danh từ B2 Chung, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, kinh doanh, thể thao

safe bet

UK: /ˈseɪf ˌbɛt/ • US: /ˈseɪf ˌbɛt/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn lựa chọn an toàn đặt cược an toàn khả năng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is very likely to happen or be successful.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó rất có khả năng xảy ra hoặc thành công; một lựa chọn an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a safe bet that they'll win the game."

    "Chắc chắn là họ sẽ thắng trận đấu."

  • "Investing in that company is a safe bet."

    "Đầu tư vào công ty đó là một lựa chọn an toàn."

  • "It's a safe bet to say that she'll be late."

    "Có thể chắc chắn rằng cô ấy sẽ đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn, không có nguy hiểm
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb bet cá cược, đặt cược
Noun bet sự cá cược, tiền cược, dự đoán
Noun betting việc cá cược, hoạt động cá cược
Noun bettor người cá cược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, kinh doanh, thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
safe
Old English/Norse (uncertain)
(related to 'better')
Middle English
bet (as a wager)
English (modern compound)
safe bet

Nguồn gốc của 'safe bet'

Cụm từ 'safe bet' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'safe' (an toàn) và 'bet' (sự cá cược, đặt cược). 'Safe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (không bị thương, nguyên vẹn) qua tiếng Pháp cổ 'sauf'. 'Bet' ban đầu chỉ hành động đặt cược tiền vào một kết quả. Khi kết hợp, 'safe bet' mang ý nghĩa một vụ cá cược hoặc dự đoán mà kết quả gần như chắc chắn xảy ra hoặc thành công, không có rủi ro đáng kể. Nó thường được dùng theo nghĩa bóng, vượt ra ngoài lĩnh vực cờ bạc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự tự tin cao về một kết quả hoặc lựa chọn nào đó. Nó không chỉ đơn thuần là một dự đoán mà còn mang ý nghĩa về sự đảm bảo và ít rủi ro. So sánh với 'good chance' (cơ hội tốt) thì 'safe bet' mạnh hơn, thể hiện mức độ tin cậy cao hơn. Khác với 'gamble' (canh bạc), 'safe bet' nhấn mạnh vào sự an toàn và khả năng thành công cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + safe bet
  • pretty a pretty safe bet
    (khá chắc chắn, một điều gần như chắc chắn)
  • almost almost a safe bet
    (gần như chắc chắn, hầu như một điều chắc chắn)
Verb + safe bet
  • make make it a safe bet
    (biến nó thành một điều chắc chắn, làm cho nó trở nên đáng tin cậy)
  • consider consider it a safe bet
    (coi đó là một điều chắc chắn, xem đó là một lựa chọn đáng tin cậy)
Common Phrase Structure
  • It's It's a safe bet that...
    (Gần như chắc chắn rằng..., Có thể đặt cược an toàn rằng...)

Idioms

  • a safe bet

    một điều chắc chắn, một dự đoán đáng tin cậy, một lựa chọn ít rủi ro

    "Investing in renewable energy is considered a safe bet for the future."

    (Đầu tư vào năng lượng tái tạo được coi là một lựa chọn ít rủi ro cho tương lai.)

  • It's a safe bet that...

    Gần như chắc chắn rằng..., Có thể đặt cược an toàn rằng... (dùng để bày tỏ sự tin chắc về một điều gì đó)

    "It's a safe bet that the new restaurant will be popular because of its prime location."

    (Gần như chắc chắn rằng nhà hàng mới sẽ nổi tiếng nhờ vị trí đắc địa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe bet

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó rất có khả năng xảy ra hoặc thành công; một lựa chọn an toàn.

"It's a safe bet that they'll win the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is a safe bet that she will win the election.
Việc cô ấy thắng cử là một điều chắc chắn.
Phủ định
It is not a safe bet to invest all your money in that company.
Việc đầu tư tất cả tiền của bạn vào công ty đó không phải là một lựa chọn an toàn.
Nghi vấn
Is it a safe bet that the train will arrive on time?
Liệu có chắc chắn rằng tàu sẽ đến đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe bet".

Tư duy 'safe bet' trong kinh doanh và đầu tư

Trong văn hóa kinh doanh và đầu tư phương Tây, dù đổi mới và rủi ro cao có thể mang lại lợi nhuận lớn, nhưng 'safe bets' (các khoản đầu tư hoặc dự án an toàn, chắc chắn) vẫn được coi trọng. Chúng đại diện cho sự ổn định, khả năng dự đoán và tăng trưởng bền vững, thường được ưa chuộng bởi các nhà đầu tư bảo thủ hơn hoặc trong các thị trường đã trưởng thành, nơi mục tiêu là bảo toàn vốn và tăng trưởng đều đặn thay vì tìm kiếm lợi nhuận đột biến.

Văn hóa dự đoán và rủi ro

Mặc dù từ 'bet' có nguồn gốc từ hoạt động cờ bạc, cụm từ 'safe bet' đã vượt ra khỏi ngữ cảnh đó để ám chỉ bất kỳ kết quả nào có khả năng xảy ra cao trong cuộc sống hàng ngày, kinh doanh, hoặc thể thao, mà không liên quan đến việc đặt cược tiền thật. Nó phản ánh một sự hiểu biết phổ biến về xác suất và khả năng đánh giá rủi ro, cho thấy một điều gì đó rất đáng tin cậy hoặc khó có thể sai.