unknown area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or field of study that is not known or understood.
Vietnamese Meaning
Một khu vực, địa điểm hoặc lĩnh vực nghiên cứu chưa được biết đến hoặc hiểu rõ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Exploring the deep sea is like venturing into an unknown area."
"Khám phá biển sâu giống như mạo hiểm tiến vào một khu vực chưa được biết đến."
-
"The researchers are venturing into an unknown area of brain science."
"Các nhà nghiên cứu đang mạo hiểm tiến vào một lĩnh vực chưa được biết đến của khoa học não bộ."
-
"For many companies, data security remains an unknown area."
"Đối với nhiều công ty, bảo mật dữ liệu vẫn là một lĩnh vực chưa được biết đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nơi, lĩnh vực mà con người chưa khám phá hết hoặc chưa có đủ kiến thức về chúng. Nó mang ý nghĩa về sự bí ẩn, tiềm năng khám phá hoặc những thách thức cần vượt qua. So với 'uncharted territory', 'unknown area' có thể ám chỉ cả những lĩnh vực trừu tượng như khoa học hoặc tâm lý học, trong khi 'uncharted territory' thường ám chỉ những vùng đất vật lý chưa được khám phá.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực đó (e.g., 'research in an unknown area'). 'of' dùng để mô tả đặc tính của khu vực đó (e.g., 'the challenges of an unknown area'). 'to' dùng để chỉ hướng tiếp cận, khám phá khu vực đó (e.g., 'a gateway to an unknown area').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast a vast unknown area (một khu vực rộng lớn chưa được biết đến)
-
uncharted an uncharted unknown area (một khu vực chưa được khám phá, chưa có bản đồ)
-
mysterious a mysterious unknown area (một khu vực bí ẩn chưa được biết đến)
-
remote a remote unknown area (một khu vực xa xôi, hẻo lánh chưa được biết đến)
-
explore explore an unknown area (khám phá một khu vực chưa được biết đến)
-
venture into venture into an unknown area (dấn thân vào một khu vực chưa được biết đến)
-
map out map out an unknown area (lập bản đồ cho một khu vực chưa được biết đến)
-
discover discover an unknown area (khám phá ra một khu vực chưa được biết đến)
-
in lost in an unknown area (bị lạc trong một khu vực chưa được biết đến)
-
into travel into an unknown area (đi vào một khu vực chưa được biết đến)
Idioms
-
Venture into the unknown area
Dấn thân vào một lĩnh vực/khu vực chưa biết hoặc đầy rủi ro
"The startup decided to venture into the unknown area of AI-powered fashion design."
(Công ty khởi nghiệp quyết định dấn thân vào lĩnh vực thiết kế thời trang ứng dụng AI chưa được biết đến.)
-
Explore an unknown area (conceptually)
Khám phá một chủ đề, ý tưởng, hoặc khía cạnh mới mẻ, chưa từng được tìm hiểu sâu rộng
"Her research aims to explore an unknown area of quantum physics."
(Nghiên cứu của cô ấy nhằm mục đích khám phá một lĩnh vực vật lý lượng tử chưa được biết đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unknown area
Cụm danh từMột khu vực, địa điểm hoặc lĩnh vực nghiên cứu chưa được biết đến hoặc hiểu rõ.
"Exploring the deep sea is like venturing into an unknown area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown area".
