(Top Banner Ad)
unknown area
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

unknown area

UK: /ˌʌnˈnəʊn ˈeəriə/ • US: /ˌʌnˈnoʊn ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chưa được biết đến lĩnh vực chưa được khám phá vùng đất vô danh miền đất bí ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or field of study that is not known or understood.

Vietnamese Meaning

Một khu vực, địa điểm hoặc lĩnh vực nghiên cứu chưa được biết đến hoặc hiểu rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exploring the deep sea is like venturing into an unknown area."

    "Khám phá biển sâu giống như mạo hiểm tiến vào một khu vực chưa được biết đến."

  • "The researchers are venturing into an unknown area of brain science."

    "Các nhà nghiên cứu đang mạo hiểm tiến vào một lĩnh vực chưa được biết đến của khoa học não bộ."

  • "For many companies, data security remains an unknown area."

    "Đối với nhiều công ty, bảo mật dữ liệu vẫn là một lĩnh vực chưa được biết đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective known được biết đến, quen thuộc
Adjective unknowable không thể biết được
Noun area khu vực, vùng, diện tích
Adjective areal thuộc về khu vực hoặc diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gneh₃-
Proto-Germanic
*knēaną
Old English
cnāwan
Middle English
knowen
English
know
Latin
area
English
area

Nguồn gốc 'unknown'

Từ 'unknown' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và 'known' (quá khứ phân từ của 'know'). 'Know' có lịch sử sâu xa, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cnāwan', có nghĩa là nhận biết, hiểu biết. Điều này thể hiện ý nghĩa của 'unknown' là 'chưa được biết đến' hoặc 'không ai biết'.

Nguồn gốc 'area'

Từ 'area' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, 'area', ban đầu dùng để chỉ một không gian trống, một sân phơi hoặc một khu đất trống. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ khu vực, vùng hoặc không gian nào, dù là thực tế hay trừu tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nơi, lĩnh vực mà con người chưa khám phá hết hoặc chưa có đủ kiến thức về chúng. Nó mang ý nghĩa về sự bí ẩn, tiềm năng khám phá hoặc những thách thức cần vượt qua. So với 'uncharted territory', 'unknown area' có thể ám chỉ cả những lĩnh vực trừu tượng như khoa học hoặc tâm lý học, trong khi 'uncharted territory' thường ám chỉ những vùng đất vật lý chưa được khám phá.

Prepositions

in of to

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực đó (e.g., 'research in an unknown area'). 'of' dùng để mô tả đặc tính của khu vực đó (e.g., 'the challenges of an unknown area'). 'to' dùng để chỉ hướng tiếp cận, khám phá khu vực đó (e.g., 'a gateway to an unknown area').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unknown area
  • vast a vast unknown area
    (một khu vực rộng lớn chưa được biết đến)
  • uncharted an uncharted unknown area
    (một khu vực chưa được khám phá, chưa có bản đồ)
  • mysterious a mysterious unknown area
    (một khu vực bí ẩn chưa được biết đến)
  • remote a remote unknown area
    (một khu vực xa xôi, hẻo lánh chưa được biết đến)
Verb + unknown area
  • explore explore an unknown area
    (khám phá một khu vực chưa được biết đến)
  • venture into venture into an unknown area
    (dấn thân vào một khu vực chưa được biết đến)
  • map out map out an unknown area
    (lập bản đồ cho một khu vực chưa được biết đến)
  • discover discover an unknown area
    (khám phá ra một khu vực chưa được biết đến)
Preposition + unknown area
  • in lost in an unknown area
    (bị lạc trong một khu vực chưa được biết đến)
  • into travel into an unknown area
    (đi vào một khu vực chưa được biết đến)

Idioms

  • Venture into the unknown area

    Dấn thân vào một lĩnh vực/khu vực chưa biết hoặc đầy rủi ro

    "The startup decided to venture into the unknown area of AI-powered fashion design."

    (Công ty khởi nghiệp quyết định dấn thân vào lĩnh vực thiết kế thời trang ứng dụng AI chưa được biết đến.)

  • Explore an unknown area (conceptually)

    Khám phá một chủ đề, ý tưởng, hoặc khía cạnh mới mẻ, chưa từng được tìm hiểu sâu rộng

    "Her research aims to explore an unknown area of quantum physics."

    (Nghiên cứu của cô ấy nhằm mục đích khám phá một lĩnh vực vật lý lượng tử chưa được biết đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unknown area

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khu vực, địa điểm hoặc lĩnh vực nghiên cứu chưa được biết đến hoặc hiểu rõ.

"Exploring the deep sea is like venturing into an unknown area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unknown area".

Terra Incognita và Bản đồ cổ

Trong lịch sử bản đồ học phương Tây, các khu vực chưa được khám phá thường được đánh dấu là 'Terra Incognita' (tiếng Latin có nghĩa là 'vùng đất chưa biết'). Điều này tượng trưng cho sự tò mò của con người và nỗi sợ hãi về những gì nằm ngoài ranh giới của kiến thức, thường đi kèm với những hình ảnh sinh vật thần thoại ở rìa bản đồ.

Khám phá và Tiến bộ

Khái niệm 'unknown area' thúc đẩy sự khám phá trong nhiều lĩnh vực, từ địa lý (các nhà thám hiểm tìm ra những vùng đất mới) đến khoa học (các nhà khoa học nghiên cứu những hiện tượng chưa được giải thích) và công nghệ (các kỹ sư phát triển những giải pháp đột phá). Nó đại diện cho ranh giới của kiến thức hiện có và tiềm năng cho những phát hiện mới.