(Top Banner Ad)
checked
B1
Tính từ B1 Tổng quát

checked

UK: /tʃekt/ • US: /tʃɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

đã kiểm tra đã xem xét đã xác minh kiểm tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been examined to determine accuracy, quality, or condition.

Vietnamese Meaning

Đã được kiểm tra để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documents were checked carefully before being filed."

    "Các tài liệu đã được kiểm tra cẩn thận trước khi được lưu trữ."

  • "He checked his answers before submitting the test."

    "Anh ấy đã kiểm tra các câu trả lời của mình trước khi nộp bài kiểm tra."

  • "The brakes were checked by a mechanic."

    "Hệ thống phanh đã được thợ máy kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check kiểm tra, rà soát, ngăn chặn
Noun check sự kiểm tra, hóa đơn (nhà hàng), séc ngân hàng
Noun checker người kiểm tra, quân cờ
Adjective unchecked không bị kiểm soát, không được kiểm tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
shāh
Arabic
šāh
Old French
eschequier
Middle English
chek
Modern English
checked

Từ Bàn Cờ Đến Kiểm Soát

Từ 'checked' có nguồn gốc sâu xa từ trò chơi cờ vua. Trong tiếng Ba Tư, 'shāh' có nghĩa là 'vị vua'. Khi vua bị tấn công, người chơi hô 'check' để báo hiệu sự nguy hiểm. Từ đó, ý nghĩa của 'check' dần chuyển sang việc kiểm tra, ngăn chặn hoặc kiểm soát một tình huống nào đó.

Sự Ra Đời Của Họa Tiết Ca-rô

Họa tiết 'checked' (ca-rô) mô phỏng các ô vuông trên bàn cờ vua. Vào thế kỷ 14, thuật ngữ này bắt đầu được dùng để mô tả các loại vải có họa tiết kẻ ô vuông đối lập màu sắc, vốn rất phổ biến trong trang phục truyền thống của người Scotland.

Usage Note

Tính từ 'checked' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo nó đúng, an toàn hoặc trong tình trạng tốt. Nó có thể liên quan đến việc xem xét một danh sách, một bài kiểm tra, một phần mềm hoặc thậm chí một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + checked
  • blue-and-white blue-and-white checked shirt
    (áo sơ mi ca-rô xanh trắng)
  • red red checked tablecloth
    (khăn trải bàn kẻ ô đỏ)
Verb + checked
  • get get checked by a doctor
    (được bác sĩ kiểm tra sức khỏe)
  • carefully carefully checked the list
    (kiểm tra danh sách một cách cẩn thận)

Idioms

  • Double-checked

    Kiểm tra kỹ lưỡng hai lần để đảm bảo không có sai sót

    "I double-checked the locks before leaving the house."

    (Tôi đã kiểm tra kỹ các ổ khóa hai lần trước khi rời khỏi nhà.)

  • Checked out

    Trạng thái lơ đễnh, không còn chú tâm vào việc gì đó (tiếng lóng)

    "He completely checked out during the long meeting."

    (Anh ấy hoàn toàn thả hồn treo ngược cành cây trong suốt cuộc họp dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checked

Tính từ
Lật mặt

Đã được kiểm tra để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng.

"The documents were checked carefully before being filed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I checked my email this morning.
Tôi đã kiểm tra email của mình sáng nay.
Phủ định
She hasn't checked the report yet.
Cô ấy vẫn chưa kiểm tra báo cáo.
Nghi vấn
Have you checked the weather forecast?
Bạn đã kiểm tra dự báo thời tiết chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to check the report tomorrow.
Cô ấy sẽ kiểm tra bản báo cáo vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to check the tickets at the entrance.
Họ sẽ không kiểm tra vé ở cổng vào.
Nghi vấn
Are you going to check if the door is locked?
Bạn có định kiểm tra xem cửa đã khóa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checked".

Họa tiết Gingham và Flannel

Trong văn hóa phương Tây, áo sơ mi 'checked' (đặc biệt là vải flannel) gắn liền với hình ảnh những người tiều phu hoặc phong cách 'Grunge' của thập niên 90. Trong khi đó, họa tiết ca-rô đỏ trắng (Gingham) thường gợi liên tưởng đến những buổi dã ngoại (picnics) và không gian nhà bếp truyền thống.

Văn hóa 'Check-off List'

Việc đánh dấu (checked) vào các ô trống trong danh sách công việc (to-do list) là một thói quen phổ biến trong văn hóa làm việc phương Tây nhằm tạo cảm giác hoàn thành và kiểm soát tiến độ công việc hiệu quả.