(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ checked
B1

checked

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đã kiểm tra đã xem xét đã xác minh kiểm tra
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Checked'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đã được kiểm tra để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng.

Definition (English Meaning)

Having been examined to determine accuracy, quality, or condition.

Ví dụ Thực tế với 'Checked'

  • "The documents were checked carefully before being filed."

    "Các tài liệu đã được kiểm tra cẩn thận trước khi được lưu trữ."

  • "He checked his answers before submitting the test."

    "Anh ấy đã kiểm tra các câu trả lời của mình trước khi nộp bài kiểm tra."

  • "The brakes were checked by a mechanic."

    "Hệ thống phanh đã được thợ máy kiểm tra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Checked'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: check
  • Adjective: checked
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Checked'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'checked' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo nó đúng, an toàn hoặc trong tình trạng tốt. Nó có thể liên quan đến việc xem xét một danh sách, một bài kiểm tra, một phần mềm hoặc thậm chí một người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Checked'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I checked my email this morning.
Tôi đã kiểm tra email của mình sáng nay.
Phủ định
She hasn't checked the report yet.
Cô ấy vẫn chưa kiểm tra báo cáo.
Nghi vấn
Have you checked the weather forecast?
Bạn đã kiểm tra dự báo thời tiết chưa?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to check the report tomorrow.
Cô ấy sẽ kiểm tra bản báo cáo vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to check the tickets at the entrance.
Họ sẽ không kiểm tra vé ở cổng vào.
Nghi vấn
Are you going to check if the door is locked?
Bạn có định kiểm tra xem cửa đã khóa chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)