checked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được kiểm tra để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documents were checked carefully before being filed."
"Các tài liệu đã được kiểm tra cẩn thận trước khi được lưu trữ."
-
"He checked his answers before submitting the test."
"Anh ấy đã kiểm tra các câu trả lời của mình trước khi nộp bài kiểm tra."
-
"The brakes were checked by a mechanic."
"Hệ thống phanh đã được thợ máy kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'checked' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo nó đúng, an toàn hoặc trong tình trạng tốt. Nó có thể liên quan đến việc xem xét một danh sách, một bài kiểm tra, một phần mềm hoặc thậm chí một người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blue-and-white blue-and-white checked shirt (áo sơ mi ca-rô xanh trắng)
-
red red checked tablecloth (khăn trải bàn kẻ ô đỏ)
-
get get checked by a doctor (được bác sĩ kiểm tra sức khỏe)
-
carefully carefully checked the list (kiểm tra danh sách một cách cẩn thận)
Idioms
-
Double-checked
Kiểm tra kỹ lưỡng hai lần để đảm bảo không có sai sót
"I double-checked the locks before leaving the house."
(Tôi đã kiểm tra kỹ các ổ khóa hai lần trước khi rời khỏi nhà.)
-
Checked out
Trạng thái lơ đễnh, không còn chú tâm vào việc gì đó (tiếng lóng)
"He completely checked out during the long meeting."
(Anh ấy hoàn toàn thả hồn treo ngược cành cây trong suốt cuộc họp dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
checked
Tính từĐã được kiểm tra để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng.
"The documents were checked carefully before being filed."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I checked my email this morning. |
Tôi đã kiểm tra email của mình sáng nay. |
| Phủ định | She hasn't checked the report yet. |
Cô ấy vẫn chưa kiểm tra báo cáo. |
| Nghi vấn | Have you checked the weather forecast? |
Bạn đã kiểm tra dự báo thời tiết chưa? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to check the report tomorrow. |
Cô ấy sẽ kiểm tra bản báo cáo vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to check the tickets at the entrance. |
Họ sẽ không kiểm tra vé ở cổng vào. |
| Nghi vấn | Are you going to check if the door is locked? |
Bạn có định kiểm tra xem cửa đã khóa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checked".
