checked
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Checked'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đã được kiểm tra để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng.
Ví dụ Thực tế với 'Checked'
-
"The documents were checked carefully before being filed."
"Các tài liệu đã được kiểm tra cẩn thận trước khi được lưu trữ."
-
"He checked his answers before submitting the test."
"Anh ấy đã kiểm tra các câu trả lời của mình trước khi nộp bài kiểm tra."
-
"The brakes were checked by a mechanic."
"Hệ thống phanh đã được thợ máy kiểm tra."
Từ loại & Từ liên quan của 'Checked'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: check
- Adjective: checked
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Checked'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'checked' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo nó đúng, an toàn hoặc trong tình trạng tốt. Nó có thể liên quan đến việc xem xét một danh sách, một bài kiểm tra, một phần mềm hoặc thậm chí một người.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Checked'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I checked my email this morning.
|
Tôi đã kiểm tra email của mình sáng nay. |
| Phủ định |
She hasn't checked the report yet.
|
Cô ấy vẫn chưa kiểm tra báo cáo. |
| Nghi vấn |
Have you checked the weather forecast?
|
Bạn đã kiểm tra dự báo thời tiết chưa? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to check the report tomorrow.
|
Cô ấy sẽ kiểm tra bản báo cáo vào ngày mai. |
| Phủ định |
They are not going to check the tickets at the entrance.
|
Họ sẽ không kiểm tra vé ở cổng vào. |
| Nghi vấn |
Are you going to check if the door is locked?
|
Bạn có định kiểm tra xem cửa đã khóa chưa? |