checkered record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A history or past performance that includes both successes and failures or good and bad aspects.
Vietnamese Meaning
Một lịch sử hoặc hiệu suất trong quá khứ bao gồm cả thành công và thất bại, hoặc cả khía cạnh tốt và xấu; một thành tích không nhất quán, có cả điểm tốt lẫn điểm xấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO has a checkered record, with some successful projects but also some major failures."
"Vị CEO này có một thành tích không đồng đều, với một vài dự án thành công nhưng cũng có những thất bại lớn."
-
"The company's checkered record made investors hesitant to invest."
"Thành tích không ổn định của công ty khiến các nhà đầu tư ngần ngại đầu tư."
-
"Despite his checkered record, he was still considered for the position."
"Mặc dù thành tích của anh ấy không mấy ấn tượng, anh ấy vẫn được cân nhắc cho vị trí này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự nghiệp, thành tích của một người hoặc hiệu suất của một tổ chức. Nó mang ý nghĩa không hoàn hảo, không đáng tin cậy hoàn toàn vì có những điểm trừ xen lẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long checkered record (một quá trình dài đầy những thăng trầm)
-
somewhat a somewhat checkered record (một hồ sơ có phần không mấy ổn định)
-
professional a professional checkered record (một sự nghiệp chuyên môn có nhiều biến động)
-
have have a checkered record (có một quá khứ/hồ sơ đầy thăng trầm)
-
possess possess a checkered record (sở hữu một lý lịch không mấy bằng phẳng)
Idioms
-
checkered past
Một quá khứ với nhiều giai đoạn thăng trầm hoặc có cả những hành vi xấu/tai tiếng.
"The politician has a checkered past that his opponents are now exploiting."
(Vị chính trị gia đó có một quá khứ đầy vết nhơ mà các đối thủ của ông đang khai thác.)
-
spotty record
Thành tích không đồng đều, lúc tốt lúc xấu.
"The company has a spotty record when it comes to customer service."
(Công ty có một hồ sơ không ổn định khi nói đến dịch vụ khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
checkered record
Tính từ + Danh từMột lịch sử hoặc hiệu suất trong quá khứ bao gồm cả thành công và thất bại, hoặc cả khía cạnh tốt và xấu; một thành tích không nhất quán, có cả điểm tốt lẫn điểm xấu.
"The CEO has a checkered record, with some successful projects but also some major failures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkered record".
