(Top Banner Ad)
checkered record
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Đời sống

checkered record

UK: /ˈtʃekəd ˈrekɔːd/ • US: /ˈtʃekərd ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

thành tích không đồng đều lịch sử hoạt động lẫn lộn có cả công và tội thành tích có cả điểm sáng và điểm tối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A history or past performance that includes both successes and failures or good and bad aspects.

Vietnamese Meaning

Một lịch sử hoặc hiệu suất trong quá khứ bao gồm cả thành công và thất bại, hoặc cả khía cạnh tốt và xấu; một thành tích không nhất quán, có cả điểm tốt lẫn điểm xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO has a checkered record, with some successful projects but also some major failures."

    "Vị CEO này có một thành tích không đồng đều, với một vài dự án thành công nhưng cũng có những thất bại lớn."

  • "The company's checkered record made investors hesitant to invest."

    "Thành tích không ổn định của công ty khiến các nhà đầu tư ngần ngại đầu tư."

  • "Despite his checkered record, he was still considered for the position."

    "Mặc dù thành tích của anh ấy không mấy ấn tượng, anh ấy vẫn được cân nhắc cho vị trí này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective checkered Có nhiều biến cố, thăng trầm hoặc không đồng nhất.
Noun record Hồ sơ, lý lịch, hoặc quá trình làm việc của một cá nhân/tổ chức.
Verb record Ghi chép lại, lưu giữ thông tin.

Synonyms

mixed record (thành tích hỗn hợp)varied record (thành tích đa dạng)inconsistent record (thành tích không nhất quán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
shāh
Old French
eschec
Middle English
cheker
Latin
recordari
Modern English
checkered record

Bàn cờ và Cuộc đời

Từ 'checkered' bắt nguồn từ hình ảnh bàn cờ vua với các ô vuông đen và trắng xen kẽ. Trong tiếng Anh, hình ảnh này được dùng để ẩn dụ cho một cuộc đời hoặc sự nghiệp có cả những giai đoạn thành công (ô trắng) và thất bại hoặc tai tiếng (ô đen) đan xen nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự nghiệp, thành tích của một người hoặc hiệu suất của một tổ chức. Nó mang ý nghĩa không hoàn hảo, không đáng tin cậy hoàn toàn vì có những điểm trừ xen lẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + checkered record
  • long a long checkered record
    (một quá trình dài đầy những thăng trầm)
  • somewhat a somewhat checkered record
    (một hồ sơ có phần không mấy ổn định)
  • professional a professional checkered record
    (một sự nghiệp chuyên môn có nhiều biến động)
Verb + checkered record
  • have have a checkered record
    (có một quá khứ/hồ sơ đầy thăng trầm)
  • possess possess a checkered record
    (sở hữu một lý lịch không mấy bằng phẳng)

Idioms

  • checkered past

    Một quá khứ với nhiều giai đoạn thăng trầm hoặc có cả những hành vi xấu/tai tiếng.

    "The politician has a checkered past that his opponents are now exploiting."

    (Vị chính trị gia đó có một quá khứ đầy vết nhơ mà các đối thủ của ông đang khai thác.)

  • spotty record

    Thành tích không đồng đều, lúc tốt lúc xấu.

    "The company has a spotty record when it comes to customer service."

    (Công ty có một hồ sơ không ổn định khi nói đến dịch vụ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checkered record

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lịch sử hoặc hiệu suất trong quá khứ bao gồm cả thành công và thất bại, hoặc cả khía cạnh tốt và xấu; một thành tích không nhất quán, có cả điểm tốt lẫn điểm xấu.

"The CEO has a checkered record, with some successful projects but also some major failures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkered record".

Chính trị và Tuyển dụng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được dùng để đánh giá các ứng cử viên chính trị hoặc ứng viên xin việc. Một 'checkered record' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ người đó có thể không đáng tin cậy hoàn toàn do những thất bại hoặc sai lầm trong quá khứ.