(Top Banner Ad)
Track record
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Tuyển dụng

Track record

UK: /ˈtræk ˈrekɔːd/ • US: /ˈtræk ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

Hồ sơ thành tích Lịch sử hoạt động Thành tích đã đạt được Quá trình làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The previous successes or failures of a person, organization, or product.

Vietnamese Meaning

Hồ sơ thành tích, lịch sử hoạt động, quá trình làm việc; thành tích đã đạt được trong quá khứ của một người, tổ chức hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strong track record of innovation."

    "Công ty có một hồ sơ thành tích mạnh mẽ về sự đổi mới."

  • "His track record speaks for itself."

    "Hồ sơ thành tích của anh ấy đã tự nói lên tất cả."

  • "We need to examine the candidate's track record carefully."

    "Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng hồ sơ thành tích của ứng viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track Dấu vết, đường đua, con đường
Verb track Theo dõi, lần theo dấu vết
Noun record Bản ghi, hồ sơ, kỷ lục, đĩa hát
Verb record Ghi lại, thu âm, lập kỷ lục
Noun tracker Người/thiết bị theo dõi
Noun recorder Máy ghi âm/hình, người ghi chép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th century)
track (path, course)
English (14th century)
record (account, written statement)
English (early 20th century)
track record (performance history)

Nguồn gốc của "Track record"

Cụm từ "track record" xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20, ban đầu được dùng trong lĩnh vực đua ngựa để chỉ tổng hợp thành tích của một con ngựa trên đường đua (track). Nó ghi lại các lần thắng, thua, thời gian chạy, v.v. Sau đó, nghĩa của cụm từ này được mở rộng để chỉ thành tích hay lịch sử làm việc, hoạt động của một cá nhân, tổ chức, hoặc sản phẩm trong bất kỳ lĩnh vực nào, như một bằng chứng về khả năng và hiệu suất.

Usage Note

Thường được sử dụng để đánh giá khả năng, uy tín hoặc hiệu quả của ai đó hoặc cái gì đó. Khác với 'reputation' (danh tiếng), 'track record' tập trung vào bằng chứng thực tế về hiệu suất trong quá khứ, trong khi 'reputation' là nhận thức chung về ai đó hoặc cái gì đó.

Prepositions

of for

'Track record of': Thành tích của ai/cái gì. Ví dụ: 'a track record of success'. 'Track record for': thành tích cho mục đích gì. Ví dụ: 'a track record for innovation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Track record
  • strong a strong track record
    (thành tích vững chắc/ấn tượng)
  • proven a proven track record
    (thành tích đã được chứng minh)
  • excellent an excellent track record
    (thành tích xuất sắc)
  • poor a poor track record
    (thành tích kém)
  • clean a clean track record
    (lý lịch trong sạch (không có sai phạm))
Verb + Track record
  • have have a track record
    (có thành tích)
  • establish establish a track record
    (thiết lập/xây dựng thành tích)
  • demonstrate demonstrate a track record
    (thể hiện thành tích)
  • improve improve one's track record
    (cải thiện thành tích của mình)
Track record + Preposition/Noun
  • of success a track record of success
    (thành tích thành công)
  • in a track record in leadership
    (thành tích trong vai trò lãnh đạo)

Idioms

  • a proven track record

    Lịch sử thành tích đã được chứng minh, đáng tin cậy.

    "The company has a proven track record of delivering projects on time and within budget."

    (Công ty này có thành tích đã được chứng minh trong việc hoàn thành dự án đúng hạn và đúng ngân sách.)

  • a clean track record

    Lý lịch trong sạch, không có sai phạm, không có vết nhơ nào trong quá khứ.

    "The politician boasted a clean track record throughout his career."

    (Vị chính trị gia tự hào về một lý lịch trong sạch trong suốt sự nghiệp của mình.)

  • a spotless track record

    Thành tích hoàn hảo, không tì vết.

    "Her spotless track record made her the ideal candidate for the promotion."

    (Thành tích không tì vết đã khiến cô ấy trở thành ứng viên lý tưởng cho vị trí thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Track record

Danh từ
Lật mặt

Hồ sơ thành tích, lịch sử hoạt động, quá trình làm việc; thành tích đã đạt được trong quá khứ của một người, tổ chức hoặc sản phẩm.

"The company has a strong track record of innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had established a solid track record of innovation before the acquisition.
Công ty đã thiết lập một thành tích vững chắc về đổi mới trước khi bị mua lại.
Phủ định
He hadn't built a strong track record in project management before he was promoted.
Anh ấy đã không xây dựng được một thành tích mạnh mẽ trong quản lý dự án trước khi được thăng chức.
Nghi vấn
Had she maintained a consistent track record of success prior to this recent setback?
Cô ấy đã duy trì một thành tích thành công nhất quán trước thất bại gần đây này phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has had a solid track record of innovation in recent years.
Công ty đã có một lịch sử đổi mới vững chắc trong những năm gần đây.
Phủ định
He hasn't had a good track record with his previous investments, which is why he is hesitant now.
Anh ấy đã không có một thành tích tốt với các khoản đầu tư trước đây, đó là lý do tại sao bây giờ anh ấy do dự.
Nghi vấn
Has the project team had a successful track record with similar ventures before?
Đội dự án đã có thành tích thành công với các dự án tương tự trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Track record".

Thành tích cá nhân: Chìa khóa thành công trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, "track record" của một người (tức lịch sử làm việc và thành tích đã đạt được) có vai trò cực kỳ quan trọng. Nó được xem là thước đo đáng tin cậy nhất để dự đoán khả năng thành công trong tương lai, ảnh hưởng lớn đến việc tuyển dụng, thăng chức, cấp vốn đầu tư hay các cơ hội khác. Việc giữ gìn và phát triển một "track record" tốt là điều cần thiết để xây dựng uy tín và sự nghiệp.