Track record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The previous successes or failures of a person, organization, or product.
Vietnamese Meaning
Hồ sơ thành tích, lịch sử hoạt động, quá trình làm việc; thành tích đã đạt được trong quá khứ của một người, tổ chức hoặc sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a strong track record of innovation."
"Công ty có một hồ sơ thành tích mạnh mẽ về sự đổi mới."
-
"His track record speaks for itself."
"Hồ sơ thành tích của anh ấy đã tự nói lên tất cả."
-
"We need to examine the candidate's track record carefully."
"Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng hồ sơ thành tích của ứng viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để đánh giá khả năng, uy tín hoặc hiệu quả của ai đó hoặc cái gì đó. Khác với 'reputation' (danh tiếng), 'track record' tập trung vào bằng chứng thực tế về hiệu suất trong quá khứ, trong khi 'reputation' là nhận thức chung về ai đó hoặc cái gì đó.
Prepositions
'Track record of': Thành tích của ai/cái gì. Ví dụ: 'a track record of success'. 'Track record for': thành tích cho mục đích gì. Ví dụ: 'a track record for innovation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong track record (thành tích vững chắc/ấn tượng)
-
proven a proven track record (thành tích đã được chứng minh)
-
excellent an excellent track record (thành tích xuất sắc)
-
poor a poor track record (thành tích kém)
-
clean a clean track record (lý lịch trong sạch (không có sai phạm))
-
have have a track record (có thành tích)
-
establish establish a track record (thiết lập/xây dựng thành tích)
-
demonstrate demonstrate a track record (thể hiện thành tích)
-
improve improve one's track record (cải thiện thành tích của mình)
-
of success a track record of success (thành tích thành công)
-
in a track record in leadership (thành tích trong vai trò lãnh đạo)
Idioms
-
a proven track record
Lịch sử thành tích đã được chứng minh, đáng tin cậy.
"The company has a proven track record of delivering projects on time and within budget."
(Công ty này có thành tích đã được chứng minh trong việc hoàn thành dự án đúng hạn và đúng ngân sách.)
-
a clean track record
Lý lịch trong sạch, không có sai phạm, không có vết nhơ nào trong quá khứ.
"The politician boasted a clean track record throughout his career."
(Vị chính trị gia tự hào về một lý lịch trong sạch trong suốt sự nghiệp của mình.)
-
a spotless track record
Thành tích hoàn hảo, không tì vết.
"Her spotless track record made her the ideal candidate for the promotion."
(Thành tích không tì vết đã khiến cô ấy trở thành ứng viên lý tưởng cho vị trí thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Track record
Danh từHồ sơ thành tích, lịch sử hoạt động, quá trình làm việc; thành tích đã đạt được trong quá khứ của một người, tổ chức hoặc sản phẩm.
"The company has a strong track record of innovation."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had established a solid track record of innovation before the acquisition. |
Công ty đã thiết lập một thành tích vững chắc về đổi mới trước khi bị mua lại. |
| Phủ định | He hadn't built a strong track record in project management before he was promoted. |
Anh ấy đã không xây dựng được một thành tích mạnh mẽ trong quản lý dự án trước khi được thăng chức. |
| Nghi vấn | Had she maintained a consistent track record of success prior to this recent setback? |
Cô ấy đã duy trì một thành tích thành công nhất quán trước thất bại gần đây này phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has had a solid track record of innovation in recent years. |
Công ty đã có một lịch sử đổi mới vững chắc trong những năm gần đây. |
| Phủ định | He hasn't had a good track record with his previous investments, which is why he is hesitant now. |
Anh ấy đã không có một thành tích tốt với các khoản đầu tư trước đây, đó là lý do tại sao bây giờ anh ấy do dự. |
| Nghi vấn | Has the project team had a successful track record with similar ventures before? |
Đội dự án đã có thành tích thành công với các dự án tương tự trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Track record".
