bank statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A printed or electronic record of the transactions in a bank account over a period of time.
Vietnamese Meaning
Một bản ghi in hoặc điện tử về các giao dịch trong một tài khoản ngân hàng trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to review my bank statement to see where my money went."
"Tôi cần xem xét bản sao kê ngân hàng của mình để xem tiền của tôi đã đi đâu."
-
"Please provide a copy of your bank statement for the last three months."
"Vui lòng cung cấp bản sao kê ngân hàng của bạn trong ba tháng gần nhất."
-
"You can download your bank statement from the bank's website."
"Bạn có thể tải xuống bản sao kê ngân hàng của mình từ trang web của ngân hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Bank statement cung cấp một bản tóm tắt chi tiết về tất cả các hoạt động tài chính xảy ra trong tài khoản ngân hàng của bạn, bao gồm tiền gửi, rút tiền, thanh toán, phí và lãi suất. Nó được sử dụng để theo dõi chi tiêu, đối chiếu số dư ngân hàng và phát hiện các giao dịch gian lận.
Prepositions
* on: Sử dụng khi nói về thông tin cụ thể trên một bản sao kê ngân hàng. Ví dụ: 'The balance is shown on the bank statement.'
* from: Sử dụng khi nói về việc nhận được hoặc lấy bản sao kê ngân hàng từ ngân hàng. Ví dụ: 'I received the bank statement from my bank.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
monthly bank statement (bản sao kê ngân hàng hàng tháng)
-
detailed bank statement (bản sao kê ngân hàng chi tiết)
-
accurate bank statement (bản sao kê ngân hàng chính xác)
-
receive a bank statement (nhận được một bản sao kê ngân hàng)
-
check a bank statement (kiểm tra bản sao kê ngân hàng)
-
reconcile a bank statement (đối chiếu bản sao kê ngân hàng)
-
request a bank statement (yêu cầu một bản sao kê ngân hàng)
Idioms
-
The bank statement doesn't lie
Sao kê ngân hàng không nói dối (ý chỉ thông tin tài chính là sự thật hiển nhiên).
"He claimed he was broke, but the bank statement doesn't lie – he's got plenty of money."
(Anh ta nói rằng anh ta hết tiền, nhưng sao kê ngân hàng không nói dối - anh ta có rất nhiều tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bank statement
danh từMột bản ghi in hoặc điện tử về các giao dịch trong một tài khoản ngân hàng trong một khoảng thời gian.
"I need to review my bank statement to see where my money went."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accountant checks the bank statement every month. |
Kế toán kiểm tra sao kê ngân hàng mỗi tháng. |
| Phủ định | She does not usually need more than one bank statement per year. |
Cô ấy thường không cần nhiều hơn một bản sao kê ngân hàng mỗi năm. |
| Nghi vấn | Do you reconcile your bank statements regularly? |
Bạn có đối chiếu sao kê ngân hàng của mình thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bank statement".
