(Top Banner Ad)
overdraft
B2
danh từ B2 Kinh tế

overdraft

UK: /ˈəʊvədrɑːft/ • US: /ˈoʊvərdræft/

Nghĩa tiếng Việt

thấu chi tình trạng thấu chi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement with a bank that allows you to spend more money than you have in your account.

Vietnamese Meaning

Sự thấu chi; một thỏa thuận với ngân hàng cho phép bạn chi tiêu nhiều tiền hơn số tiền bạn có trong tài khoản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had an overdraft of £500 on my account last month."

    "Tháng trước tôi đã thấu chi 500 bảng trong tài khoản của mình."

  • "They charged me a fee for using my overdraft."

    "Họ tính phí tôi vì đã sử dụng thấu chi."

  • "She applied for an overdraft to cover the cost of the repairs."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin thấu chi để trang trải chi phí sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overdraw rút quá số tiền có trong tài khoản
Adjective overdrawn bị thấu chi, đã rút quá số tiền có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Proto-Germanic
*draganan
Old English
dragan
English
draft
English
overdraft

Nguồn gốc của 'overdraft'

Từ 'overdraft' là sự kết hợp của 'over' (trên, quá) và 'draft' (hành động rút tiền hoặc lệnh thanh toán). 'Draft' trong nghĩa tài chính xuất hiện vào thế kỷ 17, chỉ việc 'rút' tiền. Khoản 'overdraft' (thấu chi) ban đầu mô tả hành động 'rút quá' số tiền có sẵn trong tài khoản. Nó xuất hiện lần đầu trong các văn bản tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19, phản ánh sự phát triển của hệ thống ngân hàng hiện đại.

Usage Note

Overdraft thường được sử dụng khi nói về việc rút tiền từ tài khoản ngân hàng nhiều hơn số tiền có sẵn. Nó ngụ ý rằng bạn đang vay tiền từ ngân hàng và sẽ phải trả lại, thường kèm theo lãi suất hoặc phí.

Prepositions

on into

‘On’ thường được dùng khi nói về việc có overdraft 'on' tài khoản. Ví dụ: 'He has an overdraft on his account.' 'Into' thường được dùng để diễn tả việc 'rơi vào' tình trạng overdraft. Ví dụ: 'The company went into overdraft after a series of bad investments.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overdraft
  • authorised authorised overdraft
    (thấu chi được phép (ngân hàng đồng ý trước))
  • unauthorised unauthorised overdraft
    (thấu chi không được phép (rút quá mà không có sự đồng ý trước))
  • temporary temporary overdraft
    (thấu chi tạm thời)
  • large large overdraft
    (khoản thấu chi lớn)
Verb + overdraft
  • incur incur an overdraft
    (phát sinh một khoản thấu chi)
  • arrange arrange an overdraft
    (sắp xếp một khoản thấu chi (với ngân hàng))
  • have have an overdraft
    (có một khoản thấu chi)
  • clear clear an overdraft
    (thanh toán hết khoản thấu chi)
  • exceed exceed an overdraft limit
    (vượt quá hạn mức thấu chi)
  • run up run up an overdraft
    (tạo ra một khoản thấu chi (thường là lớn))

Idioms

  • go into overdraft

    bị thấu chi, chi tiêu vượt quá số tiền có trong tài khoản

    "I accidentally went into overdraft when paying for groceries."

    (Tôi vô tình bị thấu chi khi thanh toán tiền mua hàng tạp hóa.)

  • be in overdraft

    đang trong tình trạng thấu chi

    "My account has been in overdraft for three days."

    (Tài khoản của tôi đã bị thấu chi ba ngày rồi.)

  • overdraft protection

    bảo vệ thấu chi (dịch vụ ngân hàng tự động chuyển tiền từ tài khoản khác hoặc cấp tín dụng để tránh thấu chi)

    "I signed up for overdraft protection to avoid fees."

    (Tôi đã đăng ký dịch vụ bảo vệ thấu chi để tránh các khoản phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overdraft

danh từ
Lật mặt

Sự thấu chi; một thỏa thuận với ngân hàng cho phép bạn chi tiêu nhiều tiền hơn số tiền bạn có trong tài khoản.

"I had an overdraft of £500 on my account last month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdraft".

Quản lý tài chính cá nhân

Thấu chi là một công cụ tài chính phổ biến nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Ở nhiều nước phương Tây, việc quản lý chặt chẽ ngân sách cá nhân và tránh thấu chi không có kế hoạch là điều rất quan trọng để duy trì sức khỏe tài chính tốt. Thấu chi có thể giúp chi trả khẩn cấp nhưng cũng dễ dẫn đến phí phạt và lãi suất cao nếu không được kiểm soát.

Phí và lãi suất thấu chi

Các ngân hàng thường tính phí và lãi suất cao cho các khoản thấu chi, đặc biệt là thấu chi không được cấp phép. Điều này có thể khiến người dùng rơi vào vòng xoáy nợ nần nếu không quản lý cẩn thận. Việc hiểu rõ các điều khoản và phí liên quan đến thấu chi của ngân hàng là cực kỳ quan trọng đối với bất kỳ ai sử dụng tài khoản ngân hàng.