overdraft
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Overdraft'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự thấu chi; một thỏa thuận với ngân hàng cho phép bạn chi tiêu nhiều tiền hơn số tiền bạn có trong tài khoản.
Definition (English Meaning)
An agreement with a bank that allows you to spend more money than you have in your account.
Ví dụ Thực tế với 'Overdraft'
-
"I had an overdraft of £500 on my account last month."
"Tháng trước tôi đã thấu chi 500 bảng trong tài khoản của mình."
-
"They charged me a fee for using my overdraft."
"Họ tính phí tôi vì đã sử dụng thấu chi."
-
"She applied for an overdraft to cover the cost of the repairs."
"Cô ấy đã nộp đơn xin thấu chi để trang trải chi phí sửa chữa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Overdraft'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: overdraft
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Overdraft'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Overdraft thường được sử dụng khi nói về việc rút tiền từ tài khoản ngân hàng nhiều hơn số tiền có sẵn. Nó ngụ ý rằng bạn đang vay tiền từ ngân hàng và sẽ phải trả lại, thường kèm theo lãi suất hoặc phí.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘On’ thường được dùng khi nói về việc có overdraft 'on' tài khoản. Ví dụ: 'He has an overdraft on his account.' 'Into' thường được dùng để diễn tả việc 'rơi vào' tình trạng overdraft. Ví dụ: 'The company went into overdraft after a series of bad investments.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Overdraft'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.