cheep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một âm thanh ngắn, the thé do chim non tạo ra; tiếng chiêm chiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We could hear the cheep of the chicks in the barn."
"Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chiêm chiếp của những chú gà con trong chuồng."
-
"The chicks cheeped for food."
"Những chú gà con chiêm chiếp đòi ăn."
-
"I heard the cheep of a sparrow outside my window."
"Tôi nghe thấy tiếng chiêm chiếp của một con chim sẻ bên ngoài cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tiếng kêu của chim non, gà con hoặc các loài chim nhỏ khác. Nó mang sắc thái nhỏ bé, yếu ớt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a faint cheep (một tiếng kêu chíp chíp yếu ớt, thoang thoảng)
-
a tiny cheep (một tiếng kêu chíp chíp nhỏ xíu)
-
a weak cheep (một tiếng kêu chíp chíp yếu ớt)
-
hear a cheep (nghe thấy một tiếng kêu chíp chíp)
-
give a cheep (kêu lên một tiếng chíp chíp)
-
let out a cheep (thốt ra một tiếng kêu chíp chíp)
Idioms
-
not a cheep out of someone
Không một tiếng động, không hé răng nửa lời, im phăng phắc.
"The children were so absorbed in the cartoon that there wasn't a cheep out of them for the entire hour."
(Lũ trẻ mải mê xem phim hoạt hình đến nỗi cả tiếng đồng hồ không đứa nào hé răng nửa lời.)
-
not make a cheep
Không một lời phàn nàn, không kêu ca gì (thường là khi chấp nhận một điều gì đó một cách im lặng).
"They increased his workload, but he didn't make a cheep."
(Họ tăng khối lượng công việc của anh ấy, nhưng anh ấy không hề kêu ca một lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheep
nounMột âm thanh ngắn, the thé do chim non tạo ra; tiếng chiêm chiếp.
"We could hear the cheep of the chicks in the barn."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy hearing the cheeping of birds in the morning. |
Tôi thích nghe tiếng chiêm chiếp của chim vào buổi sáng. |
| Phủ định | She avoids cheeping loudly during the performance. |
Cô ấy tránh chiêm chiếp lớn tiếng trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Is cheeping considered impolite in this house? |
Có phải việc chiêm chiếp được xem là bất lịch sự trong ngôi nhà này không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chicks cheep loudly in the nest. |
Những chú gà con chiêm chiếp ầm ĩ trong tổ. |
| Phủ định | The old hen does not cheep anymore. |
Gà mái già không còn chiêm chiếp nữa. |
| Nghi vấn | Do you hear the cheep of the baby birds? |
Bạn có nghe thấy tiếng chiêm chiếp của những chú chim non không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheep".
