(Top Banner Ad)
cheep
A2
noun A2 Động vật học/Âm thanh

cheep

UK: /tʃiːp/ • US: /tʃiːp/

Nghĩa tiếng Việt

chiêm chiếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, high-pitched sound made by a young bird.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh ngắn, the thé do chim non tạo ra; tiếng chiêm chiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We could hear the cheep of the chicks in the barn."

    "Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chiêm chiếp của những chú gà con trong chuồng."

  • "The chicks cheeped for food."

    "Những chú gà con chiêm chiếp đòi ăn."

  • "I heard the cheep of a sparrow outside my window."

    "Tôi nghe thấy tiếng chiêm chiếp của một con chim sẻ bên ngoài cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheep Tiếng kêu chíp chíp (của chim non, gà con).
Verb cheep Kêu chíp chíp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (c. 1300)
chipe / chypen
Modern English (c. 1858)
cheep

Nguồn Gốc Tượng Thanh

Từ 'cheep' là một từ tượng thanh, có nghĩa là nó được tạo ra để bắt chước âm thanh mà nó mô tả. Hãy tưởng tượng tiếng kêu nhỏ, cao và yếu ớt của một chú gà con hay một chú chim non mới nở – đó chính là âm thanh 'cheep'! Tương tự như trong tiếng Việt chúng ta có từ 'chíp chíp' để miêu tả tiếng kêu của gà con.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tiếng kêu của chim non, gà con hoặc các loài chim nhỏ khác. Nó mang sắc thái nhỏ bé, yếu ớt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheep
  • a faint cheep
    (một tiếng kêu chíp chíp yếu ớt, thoang thoảng)
  • a tiny cheep
    (một tiếng kêu chíp chíp nhỏ xíu)
  • a weak cheep
    (một tiếng kêu chíp chíp yếu ớt)
Verb + cheep
  • hear a cheep
    (nghe thấy một tiếng kêu chíp chíp)
  • give a cheep
    (kêu lên một tiếng chíp chíp)
  • let out a cheep
    (thốt ra một tiếng kêu chíp chíp)

Idioms

  • not a cheep out of someone

    Không một tiếng động, không hé răng nửa lời, im phăng phắc.

    "The children were so absorbed in the cartoon that there wasn't a cheep out of them for the entire hour."

    (Lũ trẻ mải mê xem phim hoạt hình đến nỗi cả tiếng đồng hồ không đứa nào hé răng nửa lời.)

  • not make a cheep

    Không một lời phàn nàn, không kêu ca gì (thường là khi chấp nhận một điều gì đó một cách im lặng).

    "They increased his workload, but he didn't make a cheep."

    (Họ tăng khối lượng công việc của anh ấy, nhưng anh ấy không hề kêu ca một lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheep

noun
Lật mặt

Một âm thanh ngắn, the thé do chim non tạo ra; tiếng chiêm chiếp.

"We could hear the cheep of the chicks in the barn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy hearing the cheeping of birds in the morning.
Tôi thích nghe tiếng chiêm chiếp của chim vào buổi sáng.
Phủ định
She avoids cheeping loudly during the performance.
Cô ấy tránh chiêm chiếp lớn tiếng trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Is cheeping considered impolite in this house?
Có phải việc chiêm chiếp được xem là bất lịch sự trong ngôi nhà này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chicks cheep loudly in the nest.
Những chú gà con chiêm chiếp ầm ĩ trong tổ.
Phủ định
The old hen does not cheep anymore.
Gà mái già không còn chiêm chiếp nữa.
Nghi vấn
Do you hear the cheep of the baby birds?
Bạn có nghe thấy tiếng chiêm chiếp của những chú chim non không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheep".

Biểu Tượng Của Mùa Xuân và Sự Sống Mới

Trong văn hóa phương Tây, tiếng 'cheep' của gà con và chim non gắn liền với mùa xuân, sự tái sinh và đặc biệt là Lễ Phục sinh (Easter). Hình ảnh những chú gà con lông vàng mềm mại kêu chíp chíp là biểu tượng phổ biến cho sự sống mới và một khởi đầu tươi sáng.

Âm Thanh Trong Hoạt Hình và Công Nghệ

Tiếng 'cheep' thường được dùng trong phim hoạt hình và sách thiếu nhi để thể hiện sự ngây thơ, nhỏ bé và đáng yêu của các nhân vật chim non. Ngoài ra, trong công nghệ, những âm thanh điện tử đơn giản, cao và ngắn đôi khi cũng được mô tả là tiếng 'cheep', gợi lên cảm giác hoài cổ về các thiết bị điện tử đời đầu.