(Top Banner Ad)
cheerleading
B1
noun B1 Thể thao

cheerleading

UK: /ˈtʃɪəˌliːdɪŋ/ • US: /ˈtʃɪrˌliːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cổ vũ hoạt động cổ vũ đội cổ vũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity in which people shout out encouragement for a team at a sports event.

Vietnamese Meaning

Hoạt động cổ vũ, trong đó mọi người hô vang để khuyến khích một đội tại một sự kiện thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cheerleading is a popular extracurricular activity at many high schools."

    "Cổ vũ là một hoạt động ngoại khóa phổ biến ở nhiều trường trung học."

  • "She's been involved in cheerleading since she was in middle school."

    "Cô ấy đã tham gia cổ vũ từ khi còn học cấp hai."

  • "The cheerleading squad practiced their routine every day after school."

    "Đội cổ vũ luyện tập bài biểu diễn của họ mỗi ngày sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheer sự cổ vũ, tiếng hò reo
Verb cheer cổ vũ, làm cho phấn khởi
Noun cheerleader hoạt náo viên, người dẫn dắt đội cổ vũ
Adjective cheerful vui vẻ, hăng hái
Adverb cheerfully một cách phấn khởi

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ker (meaning head or face)
Late Latin
cara (face/countenance)
Old French
chiere (expression/mood)
Old English
lædan (to guide/conduct)
Modern English
cheerleading (combination of cheer + leading)

Nguồn gốc bất ngờ

Cheerleading thực chất bắt đầu vào cuối thế kỷ 19 tại Mỹ như một hoạt động dành riêng cho nam giới. Vào năm 1898, Johnny Campbell tại Đại học Minnesota đã đứng trước đám đông và dẫn dắt các câu khẩu hiệu cổ vũ, chính thức khai sinh ra bộ môn này.

Sự chuyển dịch giới tính

Mãi đến những năm 1920, phụ nữ mới bắt đầu tham gia cheerleading. Trong Thế chiến II, khi nam giới ra trận, phụ nữ đã chiếm lĩnh vai trò này và biến nó thành một biểu tượng của sự năng động và vẻ đẹp nữ tính như ngày nay.

Usage Note

Cheerleading không chỉ đơn thuần là cổ vũ, nó còn bao gồm các hoạt động thể chất như nhào lộn, nhảy và hô khẩu hiệu. Nó thường được liên kết với các sự kiện thể thao ở trường học và đại học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheerleading
  • competitive competitive cheerleading
    (môn cổ vũ thi đấu chuyên nghiệp)
  • professional professional cheerleading
    (hoạt động cổ vũ chuyên nghiệp (thường ở NFL hoặc NBA))
Noun + cheerleading
  • squad cheerleading squad
    (đội cổ vũ)
  • uniform cheerleading uniform
    (đồng phục cổ vũ)
  • competition cheerleading competition
    (cuộc thi cổ vũ)
Verb + cheerleading
  • do do cheerleading
    (tham gia đội cổ vũ/tập luyện cổ vũ)
  • quit quit cheerleading
    (rời khỏi đội cổ vũ)

Idioms

  • To be a cheerleader for someone

    Là người ủng hộ nhiệt thành nhất của ai đó (thường về mặt tinh thần hoặc ý tưởng)

    "My mother has always been my biggest cheerleader throughout my career."

    (Mẹ tôi luôn là người ủng hộ nhiệt thành nhất trong suốt sự nghiệp của tôi.)

  • Cheerleader effect

    Hiệu ứng hoạt náo viên (hiện tượng tâm lý khi các cá nhân trông hấp dẫn hơn khi đứng trong một nhóm so với khi đứng một mình)

    "I think I’m experiencing the cheerleader effect; that group looks great together, but individually they are average."

    (Tôi nghĩ mình đang thấy hiệu ứng hoạt náo viên; cả nhóm đó trông rất tuyệt khi đi cùng nhau, nhưng nhìn lẻ từng người thì cũng bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheerleading

noun
Lật mặt

Hoạt động cổ vũ, trong đó mọi người hô vang để khuyến khích một đội tại một sự kiện thể thao.

"Cheerleading is a popular extracurricular activity at many high schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheerleading".

Biểu tượng học đường Mỹ

Tại Hoa Kỳ, cheerleading không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phần quan trọng của văn hóa trung học và đại học. Nó đại diện cho tinh thần học đường (school spirit), sự nổi tiếng và kỹ năng thể chất cực cao bao gồm nhào lộn và tung hứng.

Công nhận là môn thể thao chính thức

Dù thường bị hiểu lầm là chỉ đứng hò hét, cheerleading hiện đại đã được Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC) công nhận là một môn thể thao nhờ độ khó về kỹ thuật và sự cạnh tranh khốc liệt trong các giải đấu.