cheerleading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity in which people shout out encouragement for a team at a sports event.
Vietnamese Meaning
Hoạt động cổ vũ, trong đó mọi người hô vang để khuyến khích một đội tại một sự kiện thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cheerleading is a popular extracurricular activity at many high schools."
"Cổ vũ là một hoạt động ngoại khóa phổ biến ở nhiều trường trung học."
-
"She's been involved in cheerleading since she was in middle school."
"Cô ấy đã tham gia cổ vũ từ khi còn học cấp hai."
-
"The cheerleading squad practiced their routine every day after school."
"Đội cổ vũ luyện tập bài biểu diễn của họ mỗi ngày sau giờ học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cheer | sự cổ vũ, tiếng hò reo |
| Verb | cheer | cổ vũ, làm cho phấn khởi |
| Noun | cheerleader | hoạt náo viên, người dẫn dắt đội cổ vũ |
| Adjective | cheerful | vui vẻ, hăng hái |
| Adverb | cheerfully | một cách phấn khởi |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cheerleading không chỉ đơn thuần là cổ vũ, nó còn bao gồm các hoạt động thể chất như nhào lộn, nhảy và hô khẩu hiệu. Nó thường được liên kết với các sự kiện thể thao ở trường học và đại học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive competitive cheerleading (môn cổ vũ thi đấu chuyên nghiệp)
-
professional professional cheerleading (hoạt động cổ vũ chuyên nghiệp (thường ở NFL hoặc NBA))
-
squad cheerleading squad (đội cổ vũ)
-
uniform cheerleading uniform (đồng phục cổ vũ)
-
competition cheerleading competition (cuộc thi cổ vũ)
-
do do cheerleading (tham gia đội cổ vũ/tập luyện cổ vũ)
-
quit quit cheerleading (rời khỏi đội cổ vũ)
Idioms
-
To be a cheerleader for someone
Là người ủng hộ nhiệt thành nhất của ai đó (thường về mặt tinh thần hoặc ý tưởng)
"My mother has always been my biggest cheerleader throughout my career."
(Mẹ tôi luôn là người ủng hộ nhiệt thành nhất trong suốt sự nghiệp của tôi.)
-
Cheerleader effect
Hiệu ứng hoạt náo viên (hiện tượng tâm lý khi các cá nhân trông hấp dẫn hơn khi đứng trong một nhóm so với khi đứng một mình)
"I think I’m experiencing the cheerleader effect; that group looks great together, but individually they are average."
(Tôi nghĩ mình đang thấy hiệu ứng hoạt náo viên; cả nhóm đó trông rất tuyệt khi đi cùng nhau, nhưng nhìn lẻ từng người thì cũng bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheerleading
nounHoạt động cổ vũ, trong đó mọi người hô vang để khuyến khích một đội tại một sự kiện thể thao.
"Cheerleading is a popular extracurricular activity at many high schools."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheerleading".
