(Top Banner Ad)
pom-pom
A2
danh từ A2 Giải trí, Thể thao

pom-pom

UK: /ˈpɒm ˌpɒm/ • US: /ˈpɑːm ˌpɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

quả bông cổ vũ tua rua pháo phòng không pom-pom
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative ball or tuft of fluffy or woolly material, often used in pairs by cheerleaders or dancers.

Vietnamese Meaning

Một quả cầu hoặc túm trang trí làm bằng vật liệu mềm hoặc len, thường được các hoạt náo viên hoặc vũ công sử dụng theo cặp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cheerleaders waved their pom-poms enthusiastically."

    "Các hoạt náo viên vẫy pom-pom của họ một cách nhiệt tình."

  • "She made her own pom-poms for the school play."

    "Cô ấy tự làm pom-pom cho buổi biểu diễn ở trường."

  • "The team's colors were reflected in the shiny pom-poms."

    "Màu sắc của đội được phản ánh trong những quả pom-pom lấp lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pom-pom Quả bông, chùm lông trang trí (thường làm từ len, sợi)
Adjective pom-pommed Có gắn hoặc trang trí bằng quả bông

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

French
pompon
English
pom-pom

Nguồn gốc từ Pháp và âm thanh

Từ 'pom-pom' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'pompon', dùng để chỉ một chùm lông hoặc vật trang trí hình cầu. Âm thanh lặp lại 'pom-pom' cũng gợi lên sự nhẹ nhàng, bồng bềnh của vật thể này. Ban đầu, nó được dùng trên mũ đồng phục quân đội, sau đó phổ biến trong thời trang và trở thành biểu tượng của sự cổ vũ, hò reo.

Usage Note

Pom-pom thường được dùng để cổ vũ trong các sự kiện thể thao hoặc trong các buổi biểu diễn nghệ thuật. Nó thể hiện sự vui tươi, năng động và tinh thần đồng đội. Đôi khi, 'pom-pom' cũng được dùng để chỉ một món đồ trang trí nhỏ, có hình dạng tương tự.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'pom-pom' chỉ một loại pháo phòng không tự động. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pom-pom
  • fluffy fluffy pom-poms
    (những quả bông mềm mại, xù)
  • colorful colorful pom-poms
    (những quả bông nhiều màu sắc)
  • giant giant pom-poms
    (những quả bông khổng lồ)
Verb + pom-pom
  • wave wave pom-poms
    (vẫy quả bông)
  • shake shake pom-poms
    (lắc quả bông)
  • make make a pom-pom
    (làm một quả bông)
Noun + pom-pom
  • cheerleader's cheerleader's pom-poms
    (quả bông của hoạt náo viên)
  • hat hat pom-pom
    (quả bông trên mũ)
  • key key pom-pom
    (móc khóa quả bông)

Idioms

  • wave one's pom-poms (for someone/something)

    Hò reo cổ vũ, thể hiện sự ủng hộ nhiệt tình cho ai/cái gì.

    "She’s always waving her pom-poms for her favorite sports team."

    (Cô ấy luôn hò reo cổ vũ nhiệt tình cho đội thể thao yêu thích của mình.)

  • put on your pom-poms and cheer!

    Hãy thể hiện sự nhiệt tình, hãy cổ vũ hết mình!

    "Don't just sit there, put on your pom-poms and cheer for your friends!"

    (Đừng chỉ ngồi đó, hãy nhiệt tình cổ vũ cho bạn bè của bạn đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pom-pom

danh từ
Lật mặt

Một quả cầu hoặc túm trang trí làm bằng vật liệu mềm hoặc len, thường được các hoạt náo viên hoặc vũ công sử dụng theo cặp.

"The cheerleaders waved their pom-poms enthusiastically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She waved her pom-pom enthusiastically as the team scored.
Cô ấy vẫy quả bông cổ vũ một cách nhiệt tình khi đội ghi bàn.
Phủ định
Even though she practiced, she didn't make her own pom-pom properly.
Mặc dù đã luyện tập, cô ấy đã không tự làm quả bông cổ vũ một cách đúng cách.
Nghi vấn
Because it was the finals, did everyone bring their own pom-pom to the game?
Bởi vì đó là trận chung kết, có phải mọi người đều mang quả bông cổ vũ của riêng mình đến trận đấu không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cheerleader uses a bright yellow pom-pom is obvious.
Việc hoạt náo viên sử dụng một quả pom-pom màu vàng tươi là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the team actually needs a new pom-pom is not my concern.
Việc đội có thực sự cần một quả pom-pom mới hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why she chose to wear a pom-pom on her hat remains a mystery.
Tại sao cô ấy chọn đội một quả pom-pom trên mũ vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pom-pom".

Biểu tượng của hoạt náo viên

Pom-pom là vật dụng không thể thiếu của các hoạt náo viên (cheerleaders) ở phương Tây, đặc biệt là trong các sự kiện thể thao. Chúng được dùng để tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng, thu hút sự chú ý và khơi dậy tinh thần cổ vũ sôi động từ khán giả.

Phụ kiện thời trang và trang trí

Ngoài thể thao, pom-pom còn rất phổ biến trong thời trang và trang trí. Chúng thường được dùng làm chùm lông trên mũ len, phụ kiện cho túi xách, móc khóa, hoặc để trang trí nhà cửa, quần áo, mang lại vẻ đáng yêu và sinh động.