cheerleader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of a group (typically young people) who shout out encouragement and support for a team at sports events.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của một nhóm (thường là những người trẻ tuổi) hô vang những lời động viên và ủng hộ cho một đội tại các sự kiện thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been a cheerleader for the school team for three years."
"Cô ấy đã là một hoạt náo viên cho đội của trường trong ba năm."
-
"The cheerleaders practiced their routine every day after school."
"Các hoạt náo viên luyện tập các động tác của họ mỗi ngày sau giờ học."
-
"The cheerleaders' energetic performance boosted the team's morale."
"Màn trình diễn tràn đầy năng lượng của các hoạt náo viên đã nâng cao tinh thần của đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cheerleader | Hoạt náo viên, người dẫn đầu đội cổ vũ (nghĩa đen); Người ủng hộ mạnh mẽ (nghĩa bóng). |
| Noun | cheerleading | Hoạt động hoặc môn thể thao cổ vũ (gồm nhào lộn, nhảy múa và hô khẩu hiệu). |
| Verb | cheer | Cổ vũ, reo hò, động viên. |
| Noun | leader | Người lãnh đạo, thủ lĩnh. |
| Adjective | cheerful | Vui vẻ, phấn khởi, rạng rỡ. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cheerleader thường biểu diễn các động tác nhào lộn, nhảy, và hô khẩu hiệu để khuấy động tinh thần khán giả và cổ vũ đội nhà. Nghĩa của từ này mang tính tích cực, liên quan đến sự năng động, nhiệt huyết và tinh thần đồng đội.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ đội hoặc cá nhân mà cheerleader đang cổ vũ. Ví dụ: 'She's a cheerleader for the football team.' (Cô ấy là một hoạt náo viên cho đội bóng đá.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
head the head cheerleader (Đội trưởng/Trưởng nhóm hoạt náo viên)
-
enthusiastic an enthusiastic cheerleader (Một hoạt náo viên nhiệt huyết)
-
avid an avid cheerleader (for a cause) (Một người ủng hộ cuồng nhiệt/mạnh mẽ (cho một mục đích))
-
become to become a cheerleader (Trở thành hoạt náo viên)
-
support to support the cheerleader squad (Hỗ trợ đội hoạt náo viên)
-
lead to lead the cheerleaders (Dẫn dắt đội hoạt náo)
-
squad the cheerleader squad (Đội hoạt náo viên)
-
uniform a cheerleader uniform (Đồng phục hoạt náo viên)
-
captain the cheerleader captain (Đội trưởng hoạt náo viên)
Idioms
-
A cheerleader for [something/someone]
Một người ủng hộ mạnh mẽ, một người cổ vũ không ngừng cho điều gì đó/ai đó (nghĩa bóng)
"The CEO has become a huge cheerleader for using AI in daily operations."
(Vị CEO đã trở thành một người ủng hộ lớn cho việc sử dụng AI trong các hoạt động hàng ngày.)
-
The corporate cheerleader
Người luôn tỏ ra lạc quan và cổ vũ mạnh mẽ cho công ty hoặc ban quản lý, bất kể tình hình thực tế có xấu hay không.
"He’s known as the corporate cheerleader because he never says anything negative about the company."
(Anh ấy được biết đến là 'người cổ vũ công ty' vì anh ta không bao giờ nói điều gì tiêu cực về công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheerleader
nounMột thành viên của một nhóm (thường là những người trẻ tuổi) hô vang những lời động viên và ủng hộ cho một đội tại các sự kiện thể thao.
"She's been a cheerleader for the school team for three years."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she became a cheerleader surprised everyone. |
Việc cô ấy trở thành một hoạt náo viên đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she is a cheerleader is not important to me. |
Việc cô ấy có phải là một hoạt náo viên hay không không quan trọng đối với tôi. |
| Nghi vấn | Who the head cheerleader will be is still uncertain. |
Ai sẽ là đội trưởng đội cổ vũ vẫn chưa chắc chắn. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has many talents: she is a cheerleader, a singer, and a great student. |
Cô ấy có nhiều tài năng: cô ấy là một hoạt náo viên, một ca sĩ và một học sinh giỏi. |
| Phủ định | Being a cheerleader isn't easy: it requires dedication, athleticism, and teamwork. |
Trở thành một hoạt náo viên không hề dễ dàng: nó đòi hỏi sự cống hiến, thể lực và tinh thần đồng đội. |
| Nghi vấn | Is she a cheerleader: does she perform stunts, lead cheers, and motivate the crowd? |
Cô ấy có phải là một hoạt náo viên không: cô ấy có thực hiện các pha nguy hiểm, hô vang và cổ vũ đám đông không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was a cheerleader in high school. |
Cô ấy nói rằng cô ấy từng là một hoạt náo viên ở trường trung học. |
| Phủ định | He told me that he wasn't a cheerleader. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một hoạt náo viên. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever been a cheerleader. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng là một hoạt náo viên hay chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a cheerleader, isn't she? |
Cô ấy là một hoạt náo viên, phải không? |
| Phủ định | They aren't cheerleaders, are they? |
Họ không phải là hoạt náo viên, phải không? |
| Nghi vấn | The cheerleader was happy, wasn't she? |
Hoạt náo viên đã rất vui, đúng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be practicing her cheerleading routine all afternoon. |
Cô ấy sẽ luyện tập bài biểu diễn cổ vũ của mình cả buổi chiều. |
| Phủ định | They won't be selecting a new cheerleader at this tryout. |
Họ sẽ không chọn một hoạt náo viên mới tại buổi thử giọng này. |
| Nghi vấn | Will he be dating a cheerleader next year? |
Liệu anh ấy có hẹn hò với một hoạt náo viên vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheerleader".
