(Top Banner Ad)
cheese board
B1
danh từ B1 Ẩm thực

cheese board

UK: /ˈtʃiːz bɔːd/ • US: /ˈtʃiːz bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

khay pho mát bàn pho mát (ít phổ biến hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A platter or board arranged with a selection of cheeses, often served with crackers, fruit, nuts, and other accompaniments.

Vietnamese Meaning

Một khay hoặc bảng được sắp xếp với một lựa chọn các loại pho mát, thường được phục vụ với bánh quy giòn, trái cây, các loại hạt và các món ăn kèm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We prepared a beautiful cheese board with a variety of cheeses, grapes, and crackers."

    "Chúng tôi đã chuẩn bị một khay pho mát tuyệt đẹp với nhiều loại pho mát, nho và bánh quy giòn."

  • "The cheese board was the centerpiece of the party."

    "Khay pho mát là tâm điểm của bữa tiệc."

  • "She curated a sophisticated cheese board for her guests."

    "Cô ấy đã lựa chọn một khay pho mát tinh tế cho khách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheese Phô mai
Noun board Tấm thớt, cái khay, tấm ván
Noun cheesemonger Người bán hoặc chuyên gia về phô mai
Noun charcuterie board Khay thịt nguội và phô mai (một biến thể)

Synonyms

cheese platter (khay pho mát)cheese plate (đĩa pho mát)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kwat-
Latin
caseus (for cheese)
Old English
cīese/bord
Modern English Compound
cheese board

Nguồn gốc của 'cheese'

Thành phần 'cheese' (phô mai) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caseus'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh cổ là 'cīese'. 'Board' (tấm ván/thớt) là một từ có nguồn gốc German, dùng để chỉ một bề mặt phẳng. 'Cheese board' là một từ ghép hiện đại, mô tả chính xác công dụng của nó: một tấm thớt dùng để bày và phục vụ phô mai.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khái niệm phục vụ phô mai theo một cách thức trang trọng trên một 'thớt' hoặc 'khay' riêng biệt phát triển mạnh mẽ ở Châu Âu từ thế kỷ 19, đặc biệt trong văn hóa ẩm thực Pháp và Anh, nhằm tôn vinh sự đa dạng và hương vị của các loại phô mai khác nhau.

Usage Note

Cheese board thường được dùng như một món khai vị hoặc món tráng miệng trong các bữa tiệc hoặc buổi họp mặt. Nó thể hiện sự đa dạng trong hương vị và kết cấu của pho mát, tạo ra trải nghiệm ẩm thực phong phú. Cần phân biệt với 'cheese plate' vốn cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'cheese board' có thể ngụ ý một sự bày trí công phu và đa dạng hơn.

Prepositions

with on

'with': dùng để chỉ các món ăn kèm hoặc thành phần khác có trên cheese board (ví dụ: cheese board with grapes). 'on': dùng để chỉ vị trí của pho mát và các món ăn kèm trên bảng (ví dụ: the cheese is on the board).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheese board
  • rustic a rustic cheese board
    (một khay phô mai mang phong cách đồng quê/mộc mạc)
  • impressive an impressive cheese board
    (một khay phô mai hoành tráng/ấn tượng)
  • seasonal a seasonal cheese board
    (một khay phô mai theo mùa (có trái cây và phụ kiện theo mùa))
Verb + cheese board
  • prepare to prepare a cheese board
    (chuẩn bị một khay phô mai)
  • serve to serve the cheese board
    (phục vụ khay phô mai)
  • arrange to arrange the cheese board
    (sắp xếp/trang trí khay phô mai)
Noun + cheese board
  • cheese board cheese board presentation
    (cách trình bày khay phô mai)
  • gourmet a gourmet cheese board
    (một khay phô mai cao cấp/thượng hạng)

Idioms

  • The cheese board is out.

    Khay phô mai đã được bày ra (ám chỉ buổi tiệc đã bắt đầu hoặc sắp kết thúc, sẵn sàng cho việc nhâm nhi sau bữa ăn chính).

    "The main course is finished; the cheese board is out if anyone wants a sample."

    (Món chính đã xong; khay phô mai đã được bày ra nếu ai muốn thử.)

  • A fine selection for the cheese board.

    Một tuyển chọn phô mai tuyệt vời (cách nói trang trọng khi đánh giá chất lượng các loại phô mai được bày).

    "The waiter brought over a trolley, announcing, 'This is a fine selection for the cheese board tonight.'"

    (Người phục vụ đẩy chiếc xe đẩy đến, thông báo: 'Đây là tuyển chọn tuyệt vời cho khay phô mai tối nay.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheese board

danh từ
Lật mặt

Một khay hoặc bảng được sắp xếp với một lựa chọn các loại pho mát, thường được phục vụ với bánh quy giòn, trái cây, các loại hạt và các món ăn kèm khác.

"We prepared a beautiful cheese board with a variety of cheeses, grapes, and crackers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheese board".

Vai trò trong ẩm thực Pháp

Ở Pháp và nhiều nước Châu Âu khác, 'cheese board' thường được phục vụ sau món chính và trước món tráng miệng (hoặc đôi khi thay thế món tráng miệng). Mục đích là để làm sạch vòm miệng (palate cleanser) và thưởng thức rượu vang còn lại. Đây là một phần quan trọng của bữa tối trang trọng.

Nghệ thuật sắp xếp

Một 'cheese board' không chỉ là thức ăn mà còn là nghệ thuật trang trí. Nó thường bao gồm ít nhất ba loại phô mai có kết cấu khác nhau (mềm, cứng, xanh), kèm theo trái cây (nho, sung), các loại hạt, mật ong, và bánh quy giòn (crackers) để tạo sự cân bằng giữa các vị mặn, ngọt và béo.