cheese platter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A selection of cheeses, typically served on a plate or board, often accompanied by crackers, fruit, nuts, or other accompaniments.
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn các loại phô mai, thường được bày trên đĩa hoặc khay, thường đi kèm với bánh quy giòn, trái cây, các loại hạt hoặc các món ăn kèm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered a cheese platter as an appetizer."
"Chúng tôi đã gọi một đĩa phô mai làm món khai vị."
-
"The cheese platter included brie, cheddar, and goat cheese."
"Đĩa phô mai bao gồm phô mai brie, cheddar và phô mai dê."
-
"She prepared a beautiful cheese platter for the party."
"Cô ấy đã chuẩn bị một đĩa phô mai đẹp mắt cho bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cheese platter' thường được sử dụng để chỉ một món khai vị hoặc món tráng miệng được trình bày một cách hấp dẫn, với sự đa dạng về hương vị và kết cấu của các loại phô mai. Nó mang ý nghĩa của sự tinh tế và thường được phục vụ trong các dịp đặc biệt hoặc các buổi tiệc.
Prepositions
'On' được dùng để chỉ vị trí bày biện phô mai: 'cheese platter on the table'. 'With' được dùng để liệt kê các món ăn kèm: 'cheese platter with crackers and grapes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elaborate an elaborate cheese platter (một đĩa phô mai được trang trí công phu, cầu kỳ)
-
artisanal an artisanal cheese platter (một đĩa phô mai thủ công (được làm từ các sản phẩm thủ công chất lượng cao))
-
magnificent a magnificent cheese platter (một đĩa phô mai hoành tráng/tuyệt vời)
-
prepare prepare a cheese platter (chuẩn bị/làm một đĩa phô mai)
-
arrange arrange the cheese platter (sắp xếp đĩa phô mai (các loại phô mai, trái cây, bánh quy))
-
serve serve the cheese platter (phục vụ đĩa phô mai)
-
appetizer a cheese platter appetizer (đĩa phô mai dùng làm món khai vị)
-
dessert a cheese platter dessert (đĩa phô mai dùng làm món tráng miệng (thay cho đồ ngọt))
Idioms
-
To put together a winning cheese platter.
Chuẩn bị một đĩa phô mai hoàn hảo/được mọi người yêu thích.
"She managed to put together a winning cheese platter with local honey and grapes."
(Cô ấy đã chuẩn bị được một đĩa phô mai hoàn hảo với mật ong và nho địa phương.)
-
The centerpiece cheese platter.
Đĩa phô mai là trung tâm/điểm nhấn của bữa tiệc.
"The huge, colorful cheese platter was the centerpiece of the cocktail party."
(Đĩa phô mai khổng lồ, đầy màu sắc đó chính là điểm nhấn của bữa tiệc cocktail.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheese platter
Danh từMột lựa chọn các loại phô mai, thường được bày trên đĩa hoặc khay, thường đi kèm với bánh quy giòn, trái cây, các loại hạt hoặc các món ăn kèm khác.
"We ordered a cheese platter as an appetizer."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For the party, we prepared a cheese platter with cheddar, brie, and gouda. |
Cho bữa tiệc, chúng tôi đã chuẩn bị một đĩa phô mai với cheddar, brie và gouda. |
| Phủ định | Despite my love for appetizers, I did not create a cheese platter, nor did I make any dips. |
Mặc dù tôi thích món khai vị, tôi đã không làm một đĩa phô mai nào, và cũng không làm bất kỳ loại nước chấm nào. |
| Nghi vấn | Knowing her love for cheese, will Sarah, my best friend, appreciate the cheese platter? |
Biết cô ấy thích phô mai, liệu Sarah, bạn thân nhất của tôi, có đánh giá cao đĩa phô mai không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cheese platter is ready for the party. |
Đĩa phô mai đã sẵn sàng cho bữa tiệc. |
| Phủ định | Is there not a cheese platter for everyone? |
Không phải là có một đĩa phô mai cho tất cả mọi người sao? |
| Nghi vấn | Is this a cheese platter? |
Đây có phải là một đĩa phô mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheese platter".
