charcuterie board
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A selection of cured meats, cheeses, crackers, and other accompaniments arranged on a platter or board.
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn các loại thịt nguội, phô mai, bánh quy giòn và các món ăn kèm khác được sắp xếp trên một đĩa hoặc khay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We prepared a charcuterie board for the party with various cheeses, meats, and fruits."
"Chúng tôi đã chuẩn bị một khay charcuterie cho bữa tiệc với nhiều loại phô mai, thịt và trái cây."
-
"The charcuterie board was the highlight of the wine tasting."
"Khay charcuterie là điểm nhấn của buổi thử rượu."
-
"Creating a charcuterie board is a fun and easy way to entertain guests."
"Việc tạo ra một khay charcuterie là một cách thú vị và dễ dàng để chiêu đãi khách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | charcuterie | Món thịt nguội; nghệ thuật hoặc cửa hàng bán các sản phẩm thịt đã qua chế biến (như xúc xích, giăm bông, patê). |
| Noun | charcutier | Người chuyên làm hoặc bán các sản phẩm thịt nguội. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'charcuterie' ban đầu chỉ đề cập đến các sản phẩm thịt đã qua chế biến, đặc biệt là thịt lợn. Tuy nhiên, 'charcuterie board' đã mở rộng ý nghĩa để bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau được bày biện một cách hấp dẫn. Điểm nhấn là sự đa dạng về hương vị và kết cấu, thường được ăn kèm với rượu vang hoặc đồ uống khác.
Prepositions
'on' dùng để chỉ các thành phần được bày trên khay (e.g., 'the cheeses on the charcuterie board'). 'with' dùng để chỉ những thứ được ăn kèm với khay (e.g., 'enjoy the charcuterie board with a glass of wine').
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful charcuterie board (mâm thịt nguội đẹp mắt)
-
elaborate charcuterie board (mâm thịt nguội thịnh soạn, cầu kỳ)
-
simple charcuterie board (mâm thịt nguội đơn giản)
-
festive charcuterie board (mâm thịt nguội cho ngày lễ)
-
assemble/build a charcuterie board (sắp xếp một mâm thịt nguội)
-
serve a charcuterie board (phục vụ/dọn ra một mâm thịt nguội)
-
share a charcuterie board (cùng nhau thưởng thức một mâm thịt nguội)
-
order a charcuterie board (gọi/đặt một mâm thịt nguội)
-
cheese and charcuterie board (mâm phô mai và thịt nguội)
-
holiday charcuterie board (mâm thịt nguội ngày lễ)
-
dessert charcuterie board (mâm đồ tráng miệng (một dạng biến thể))
Idioms
-
a charcuterie board of ideas/opinions
Một tập hợp đa dạng các ý tưởng hoặc ý kiến khác nhau, đôi khi trái ngược, được trình bày cùng nhau.
"The meeting produced a charcuterie board of ideas, from the very practical to the wildly imaginative."
(Buổi họp đã tạo ra một 'mâm thập cẩm' các ý tưởng, từ những ý tưởng rất thực tế cho đến những ý tưởng giàu trí tưởng tượng.)
-
My life is a charcuterie board.
Một cách nói hiện đại để diễn tả cuộc sống là một sự kết hợp của nhiều thứ khác nhau, đôi khi hơi lộn xộn nhưng nhìn chung vẫn tốt đẹp và thú vị.
"Between my new job, my hobbies, and my family, my life is a charcuterie board right now, but I love the variety."
(Giữa công việc mới, sở thích và gia đình, cuộc sống của tôi hiện tại như một mâm thịt nguội thập cẩm, nhưng tôi yêu thích sự đa dạng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charcuterie board
danh từMột lựa chọn các loại thịt nguội, phô mai, bánh quy giòn và các món ăn kèm khác được sắp xếp trên một đĩa hoặc khay.
"We prepared a charcuterie board for the party with various cheeses, meats, and fruits."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying a charcuterie board at a party is a great way to socialize. |
Thưởng thức một đĩa charcuterie tại một bữa tiệc là một cách tuyệt vời để giao lưu. |
| Phủ định | I don't mind preparing a charcuterie board for guests, but I dislike cleaning up afterwards. |
Tôi không ngại chuẩn bị một đĩa charcuterie cho khách, nhưng tôi không thích dọn dẹp sau đó. |
| Nghi vấn | Is bringing a charcuterie board to the potluck considered contributing enough? |
Mang một đĩa charcuterie đến bữa ăn chung có được coi là đóng góp đủ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would prepare a charcuterie board for the party. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ chuẩn bị một đĩa charcuterie cho bữa tiệc. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she wouldn't hesitate to bring a charcuterie board to the potluck. |
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy sẽ không ngần ngại mang một đĩa charcuterie đến bữa tiệc chung. |
| Nghi vấn | Would you be happier if I created a charcuterie board for our picnic? |
Bạn có vui hơn không nếu tôi tạo một đĩa charcuterie cho buổi dã ngoại của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charcuterie board".
