(Top Banner Ad)
chef-d'oeuvre
C2
danh từ C2 Nghệ thuật, Văn học

chef-d'oeuvre

UK: /ˌʃeɪ ˈdɜːvrə/ • US: /ˌʃeɪ ˈdɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

kiệt tác tuyệt tác tác phẩm để đời
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A masterpiece, especially in art or literature.

Vietnamese Meaning

Một kiệt tác, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc văn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mona Lisa is considered a chef-d'oeuvre of the Renaissance."

    "Mona Lisa được coi là một kiệt tác của thời kỳ Phục Hưng."

  • "His latest novel is a true chef-d'oeuvre."

    "Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy là một kiệt tác thực sự."

  • "The film is a cinematic chef-d'oeuvre."

    "Bộ phim là một kiệt tác điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun masterpiece kiệt tác, tuyệt tác (từ đồng nghĩa phổ biến nhất)
Noun magnum opus tác phẩm lớn nhất, tác phẩm để đời (thường chỉ tác phẩm vĩ đại nhất trong sự nghiệp của một nghệ sĩ)
Noun oeuvre toàn bộ tác phẩm, sự nghiệp sáng tác của một nghệ sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

French
chef-d'oeuvre
English
chef-d'oeuvre

Kiệt Tác Của Người Thợ Cả

Trong các phường hội ở châu Âu thời Trung cổ, một người thợ học việc muốn trở thành một 'thợ cả' (master craftsman) phải trình một tác phẩm hoàn hảo nhất của mình cho các bậc thầy trong phường hội đánh giá. Tác phẩm này, được gọi là 'chef-d'oeuvre' (nghĩa đen là 'tác phẩm đứng đầu'), chính là bài thi tốt nghiệp chứng minh họ đã tinh thông tay nghề. Nếu được chấp thuận, họ sẽ được công nhận là một người thợ cả thực thụ.

Usage Note

Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thường được sử dụng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học xuất sắc, đại diện cho đỉnh cao của sự sáng tạo và kỹ năng của một nghệ sĩ hoặc tác giả. Nó mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá hoặc phê bình nghệ thuật. Khác với 'masterpiece' là một từ tiếng Anh, 'chef-d'oeuvre' thường mang tính học thuật và văn chương hơn, nhấn mạnh nguồn gốc và truyền thống nghệ thuật lâu đời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chef-d'oeuvre
  • a true chef-d'oeuvre
    (một kiệt tác thực sự)
  • an undisputed chef-d'oeuvre
    (một kiệt tác không thể chối cãi)
  • a culinary chef-d'oeuvre
    (một tuyệt tác ẩm thực)
  • a literary chef-d'oeuvre
    (một kiệt tác văn học)
Verb + chef-d'oeuvre
  • create a chef-d'oeuvre
    (tạo ra một kiệt tác)
  • consider sth a chef-d'oeuvre
    (coi cái gì đó là một kiệt tác)
  • hail sth as a chef-d'oeuvre
    (ca ngợi cái gì đó là một kiệt tác)

Idioms

  • (be) hailed as a chef-d'oeuvre

    Được ca ngợi/công nhận rộng rãi là một kiệt tác.

    "The novel was immediately hailed as a chef-d'oeuvre by critics worldwide."

    (Cuốn tiểu thuyết ngay lập tức được giới phê bình toàn cầu ca ngợi là một kiệt tác.)

  • the chef-d'oeuvre of one's career

    Kiệt tác trong sự nghiệp của ai đó; tác phẩm đỉnh cao nhất mà họ từng tạo ra.

    "Many believe that 'The Godfather' is the chef-d'oeuvre of Francis Ford Coppola's career."

    (Nhiều người tin rằng 'Bố Già' là kiệt tác trong sự nghiệp của Francis Ford Coppola.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chef-d'oeuvre

danh từ
Lật mặt

Một kiệt tác, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc văn học.

"The Mona Lisa is considered a chef-d'oeuvre of the Renaissance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that painting is a true chef-d'oeuvre!
Wow, bức tranh đó quả là một kiệt tác thực sự!
Phủ định
Alas, this modern art piece is no chef-d'oeuvre.
Than ôi, tác phẩm nghệ thuật hiện đại này không phải là một kiệt tác.
Nghi vấn
My goodness, is this sculpture really a chef-d'oeuvre?
Ôi chúa ơi, liệu tác phẩm điêu khắc này có thực sự là một kiệt tác?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art critic has called this painting a chef-d'oeuvre.
Nhà phê bình nghệ thuật đã gọi bức tranh này là một kiệt tác.
Phủ định
I have not considered any of his works a true chef-d'oeuvre.
Tôi chưa từng xem bất kỳ tác phẩm nào của anh ấy là một kiệt tác thực sự.
Nghi vấn
Has she ever created a chef-d'oeuvre that is recognized worldwide?
Cô ấy đã từng tạo ra một kiệt tác nào được công nhận trên toàn thế giới chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had created a chef-d'oeuvre like that painting.
Tôi ước tôi đã tạo ra một kiệt tác như bức tranh đó.
Phủ định
If only I hadn't dismissed his early work; now I see it was the seed of a future chef-d'oeuvre.
Giá như tôi không bỏ qua những tác phẩm ban đầu của anh ấy; bây giờ tôi thấy nó là mầm mống của một kiệt tác tương lai.
Nghi vấn
If only she could recognize that her ordinary life is a chef-d'oeuvre in its own right?
Giá như cô ấy có thể nhận ra rằng cuộc sống bình thường của mình là một kiệt tác theo cách riêng của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chef-d'oeuvre".

Chef-d'oeuvre vs. Magnum Opus: Sự Khác Biệt Tinh Tế

Trong tiếng Anh, 'chef-d'oeuvre' và 'magnum opus' (tiếng Latin có nghĩa là 'tác phẩm vĩ đại') thường được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, có một sự khác biệt nhỏ: một nghệ sĩ có thể có nhiều 'chef-d'oeuvre' (nhiều kiệt tác) trong suốt sự nghiệp của mình, nhưng họ thường chỉ có một 'magnum opus' - tác phẩm được coi là vĩ đại nhất, quan trọng nhất và đỉnh cao nhất của họ.

Kiệt Tác Ngoài Nghệ Thuật

Mặc dù thường gắn liền với hội họa, văn học hay âm nhạc, thuật ngữ 'chef-d'oeuvre' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác để mô tả một thành tựu đỉnh cao. Ví dụ, một món ăn được chế biến hoàn hảo có thể được gọi là 'a culinary chef-d'oeuvre', hay một công trình kiến trúc xuất chúng cũng có thể được xem là một kiệt tác.