(Top Banner Ad)
oeuvre
C1
danh từ C1 Nghệ thuật, Văn học

oeuvre

UK: /ˈɜːvrə/ • US: /ˈɜːrvrə/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghiệp (sáng tác) tổng tập tác phẩm di sản nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete body of work of an artist, composer, or writer.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ các tác phẩm của một nghệ sĩ, nhà soạn nhạc hoặc nhà văn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His oeuvre includes over 500 paintings and sculptures."

    "Sự nghiệp sáng tác của ông bao gồm hơn 500 bức tranh và tác phẩm điêu khắc."

  • "The exhibition showcased the artist's entire oeuvre."

    "Cuộc triển lãm trưng bày toàn bộ sự nghiệp sáng tác của nghệ sĩ."

  • "Her literary oeuvre is known for its insightful social commentary."

    "Sự nghiệp văn chương của cô được biết đến nhờ những bình luận xã hội sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oeuvre Tác phẩm toàn tập, tổng thể công trình nghệ thuật của một nghệ sĩ/nhà văn.
Noun (plural) oeuvres Các tác phẩm toàn tập (số nhiều).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opera
Old French
uevre
French
œuvre
English
oeuvre

Nguồn gốc từ 'Công trình'

Từ 'oeuvre' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, nơi nó có nghĩa là 'tác phẩm' hoặc 'công trình'. Gốc rễ của nó sâu xa hơn trong tiếng Latinh, từ 'opera', cũng có nghĩa là 'công việc' hay 'lao động'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'oeuvre' giữ nguyên nghĩa là toàn bộ các tác phẩm của một nghệ sĩ, nhà văn, hoặc nhà soạn nhạc, nhấn mạnh sự tổng thể và nhất quán trong sáng tạo của họ.

Usage Note

Từ 'oeuvre' thường được dùng để chỉ sự nghiệp sáng tác hoặc nghệ thuật đồ sộ và quan trọng của một người. Nó nhấn mạnh đến tính toàn diện và sự đóng góp lâu dài của người đó trong lĩnh vực của họ. Không giống như 'work' (tác phẩm) đơn thuần, 'oeuvre' mang sắc thái trang trọng và tôn vinh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oeuvre
  • major major oeuvre
    (tổng thể tác phẩm chính, công trình lớn)
  • entire entire oeuvre
    (toàn bộ tác phẩm, tất cả công trình nghệ thuật)
  • complete complete oeuvre
    (bộ sưu tập tác phẩm hoàn chỉnh)
  • early early oeuvre
    (những tác phẩm thời kỳ đầu)
  • artistic artistic oeuvre
    (tổng thể tác phẩm nghệ thuật)
  • literary literary oeuvre
    (tổng thể tác phẩm văn học)
Verb + oeuvre
  • study study an oeuvre
    (nghiên cứu tổng thể tác phẩm)
  • explore explore an oeuvre
    (khám phá tổng thể tác phẩm)
  • analyze analyze an oeuvre
    (phân tích tổng thể tác phẩm)
  • produce produce an extensive oeuvre
    (sáng tạo một tổng thể tác phẩm đồ sộ)
Noun + of + oeuvre (possessive/description)
  • artist's an artist's oeuvre
    (tổng thể tác phẩm của một nghệ sĩ)
  • writer's a writer's oeuvre
    (tổng thể tác phẩm của một nhà văn)
  • composer's a composer's oeuvre
    (tổng thể tác phẩm của một nhà soạn nhạc)

Idioms

  • the oeuvre of [artist/writer/composer]

    tổng thể tác phẩm của [nghệ sĩ/nhà văn/nhà soạn nhạc]

    "The exhibition showcased the impressive oeuvre of Vincent van Gogh."

    (Buổi triển lãm đã trưng bày tổng thể tác phẩm ấn tượng của Vincent van Gogh.)

  • X's entire oeuvre

    toàn bộ tổng thể tác phẩm của X

    "It takes years for art historians to meticulously document an artist's entire oeuvre."

    (Các nhà sử học nghệ thuật phải mất nhiều năm để ghi chép tỉ mỉ toàn bộ tổng thể tác phẩm của một nghệ sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oeuvre

danh từ
Lật mặt

Toàn bộ các tác phẩm của một nghệ sĩ, nhà soạn nhạc hoặc nhà văn.

"His oeuvre includes over 500 paintings and sculptures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oeuvre".

Giá trị trong giới học thuật và nghệ thuật

Trong tiếng Anh, từ 'oeuvre' không chỉ đơn thuần là 'công việc' hay 'tác phẩm'. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong giới học thuật, phê bình nghệ thuật và văn học để chỉ toàn bộ các tác phẩm sáng tạo của một cá nhân, đặc biệt là những người có sự nghiệp đáng kể. Nó ngụ ý một tầm nhìn thống nhất và sự phát triển theo thời gian trong quá trình sáng tạo của họ.

Khác biệt với 'work' hay 'piece'

Mặc dù có thể dịch là 'tác phẩm', 'oeuvre' khác biệt với các từ như 'work' hay 'piece'. Một 'work' hay 'piece' có thể chỉ một tác phẩm riêng lẻ, trong khi 'oeuvre' bao hàm *tất cả* các tác phẩm của một nghệ sĩ như một tổng thể thống nhất, thể hiện phong cách, chủ đề và triết lý xuyên suốt sự nghiệp của họ. Nó giúp người học hiểu được tầm quan trọng của việc nhìn nhận sự nghiệp sáng tạo một cách toàn diện.