oeuvre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The complete body of work of an artist, composer, or writer.
Vietnamese Meaning
Toàn bộ các tác phẩm của một nghệ sĩ, nhà soạn nhạc hoặc nhà văn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His oeuvre includes over 500 paintings and sculptures."
"Sự nghiệp sáng tác của ông bao gồm hơn 500 bức tranh và tác phẩm điêu khắc."
-
"The exhibition showcased the artist's entire oeuvre."
"Cuộc triển lãm trưng bày toàn bộ sự nghiệp sáng tác của nghệ sĩ."
-
"Her literary oeuvre is known for its insightful social commentary."
"Sự nghiệp văn chương của cô được biết đến nhờ những bình luận xã hội sâu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oeuvre | Tác phẩm toàn tập, tổng thể công trình nghệ thuật của một nghệ sĩ/nhà văn. |
| Noun (plural) | oeuvres | Các tác phẩm toàn tập (số nhiều). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'oeuvre' thường được dùng để chỉ sự nghiệp sáng tác hoặc nghệ thuật đồ sộ và quan trọng của một người. Nó nhấn mạnh đến tính toàn diện và sự đóng góp lâu dài của người đó trong lĩnh vực của họ. Không giống như 'work' (tác phẩm) đơn thuần, 'oeuvre' mang sắc thái trang trọng và tôn vinh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major oeuvre (tổng thể tác phẩm chính, công trình lớn)
-
entire entire oeuvre (toàn bộ tác phẩm, tất cả công trình nghệ thuật)
-
complete complete oeuvre (bộ sưu tập tác phẩm hoàn chỉnh)
-
early early oeuvre (những tác phẩm thời kỳ đầu)
-
artistic artistic oeuvre (tổng thể tác phẩm nghệ thuật)
-
literary literary oeuvre (tổng thể tác phẩm văn học)
-
study study an oeuvre (nghiên cứu tổng thể tác phẩm)
-
explore explore an oeuvre (khám phá tổng thể tác phẩm)
-
analyze analyze an oeuvre (phân tích tổng thể tác phẩm)
-
produce produce an extensive oeuvre (sáng tạo một tổng thể tác phẩm đồ sộ)
-
artist's an artist's oeuvre (tổng thể tác phẩm của một nghệ sĩ)
-
writer's a writer's oeuvre (tổng thể tác phẩm của một nhà văn)
-
composer's a composer's oeuvre (tổng thể tác phẩm của một nhà soạn nhạc)
Idioms
-
the oeuvre of [artist/writer/composer]
tổng thể tác phẩm của [nghệ sĩ/nhà văn/nhà soạn nhạc]
"The exhibition showcased the impressive oeuvre of Vincent van Gogh."
(Buổi triển lãm đã trưng bày tổng thể tác phẩm ấn tượng của Vincent van Gogh.)
-
X's entire oeuvre
toàn bộ tổng thể tác phẩm của X
"It takes years for art historians to meticulously document an artist's entire oeuvre."
(Các nhà sử học nghệ thuật phải mất nhiều năm để ghi chép tỉ mỉ toàn bộ tổng thể tác phẩm của một nghệ sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oeuvre
danh từToàn bộ các tác phẩm của một nghệ sĩ, nhà soạn nhạc hoặc nhà văn.
"His oeuvre includes over 500 paintings and sculptures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oeuvre".
