(Top Banner Ad)
chef's hat
A2
danh từ A2 Ẩm thực

chef's hat

UK: /ˈʃɛfs hæt/ • US: /ˈʃɛfs hæt/

Nghĩa tiếng Việt

mũ đầu bếp nón đầu bếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall, pleated white hat worn by chefs.

Vietnamese Meaning

Một chiếc mũ trắng cao, có nếp gấp, được các đầu bếp đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef adjusted his chef's hat before presenting the dish."

    "Đầu bếp chỉnh lại mũ trước khi trình bày món ăn."

  • "He always wears a chef's hat when he's cooking."

    "Anh ấy luôn đội mũ đầu bếp khi nấu ăn."

  • "The little boy dressed up in a chef's hat and apron."

    "Cậu bé mặc một chiếc mũ đầu bếp và tạp dề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chef Bếp trưởng, đầu bếp chính
Noun sous chef Bếp phó (người ngay dưới bếp trưởng)
Noun head chef Tổng bếp trưởng/Bếp trưởng điều hành (người quản lý toàn bộ nhà bếp)
Noun kitchen hand Phụ bếp, người làm công việc lặt vặt trong bếp

Synonyms

toque (mũ đầu bếp (tên gọi khác, đặc biệt là loại mũ cao, xếp li))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Latin
caput (head)
Old French
chef (head, leader)
English
chef (c. 1800s, specialized meaning: head cook)
English/French
chef's hat (translating toque blanche)

Nguồn gốc của Toque Blanche

Chiếc mũ bếp trưởng truyền thống (toque blanche) có nguồn gốc từ Pháp vào thế kỷ 19, được cho là do đầu bếp Marie-Antoine Carême tiêu chuẩn hóa. Ông muốn chiếc mũ phải cao và cứng cáp để biểu thị thứ hạng và đảm bảo vệ sinh. Màu trắng được chọn để thể hiện sự sạch sẽ.

Ý nghĩa của nếp gấp

Theo truyền thống, chiếc mũ bếp trưởng cao lý tưởng phải có 100 nếp gấp (pleats). 100 nếp gấp này được cho là tượng trưng cho 100 cách khác nhau mà một đầu bếp bậc thầy có thể chế biến trứng, thể hiện kỹ năng và sự chuyên nghiệp tuyệt đối.

Usage Note

Mũ đầu bếp là một phần quan trọng của đồng phục đầu bếp, có chức năng giữ tóc không rơi vào thức ăn và giúp tản nhiệt. Chiều cao của mũ có thể biểu thị cấp bậc của đầu bếp trong bếp, với mũ cao hơn thường dành cho đầu bếp trưởng. Mặc dù có nhiều loại mũ khác nhau, mũ cao, xếp li là biểu tượng phổ biến nhất.

Prepositions

of

Thường được sử dụng trong các cụm từ như 'a chef's hat of...', ví dụ: 'a chef's hat of high quality' (một chiếc mũ đầu bếp chất lượng cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chef's hat
  • tall a tall chef's hat
    (một chiếc mũ bếp trưởng cao)
  • white the white chef's hat
    (chiếc mũ bếp trưởng màu trắng (toque blanche))
  • pleated a pleated chef's hat
    (một chiếc mũ bếp trưởng có nếp gấp)
Verb + chef's hat
  • wear to wear a chef's hat
    (đội/mặc mũ bếp trưởng)
  • don don the chef's hat
    (mặc/đội mũ (bắt đầu vai trò bếp trưởng))
  • remove to remove one's chef's hat
    (cởi mũ bếp trưởng ra)

Idioms

  • To hang up one's chef's hat

    Nghỉ hưu hoặc từ bỏ vai trò làm bếp trưởng/đầu bếp.

    "After forty years in the industry, Chef Louis decided it was time to hang up his chef's hat."

    (Sau bốn mươi năm trong ngành, Bếp trưởng Louis quyết định đã đến lúc gác lại chiếc mũ bếp trưởng của mình (nghỉ hưu).)

  • To be awarded the chef's hat

    Được trao tặng danh hiệu hoặc vị trí bếp trưởng chính thức.

    "She was finally awarded the chef's hat after winning the national cooking competition."

    (Cuối cùng cô ấy đã được trao tặng chiếc mũ bếp trưởng sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi nấu ăn quốc gia.)

  • Under the chef's hat

    Nằm dưới sự quản lý hoặc trách nhiệm của bếp trưởng.

    "All menu decisions are strictly under the chef's hat."

    (Tất cả các quyết định về thực đơn đều nằm hoàn toàn dưới trách nhiệm của bếp trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chef's hat

danh từ
Lật mặt

Một chiếc mũ trắng cao, có nếp gấp, được các đầu bếp đội.

"The chef adjusted his chef's hat before presenting the dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chef's hat".

Biểu tượng của Thứ hạng

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, chiều cao của chiếc mũ bếp trưởng không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là biểu tượng của thứ hạng. Bếp trưởng điều hành (Executive Chef) thường đội mũ cao nhất, trong khi các cấp bậc thấp hơn sẽ đội mũ ngắn hơn, thể hiện uy quyền và kinh nghiệm.

Tính chất vệ sinh

Ngoài việc thể hiện thứ hạng, chiếc mũ còn có chức năng thực tế quan trọng: đảm bảo vệ sinh. Chất liệu vải dày và chiều cao của mũ giúp ngăn tóc và mồ hôi rơi vào thức ăn, đây là một tiêu chuẩn bắt buộc trong các nhà bếp chuyên nghiệp.