chef's hat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc mũ trắng cao, có nếp gấp, được các đầu bếp đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef adjusted his chef's hat before presenting the dish."
"Đầu bếp chỉnh lại mũ trước khi trình bày món ăn."
-
"He always wears a chef's hat when he's cooking."
"Anh ấy luôn đội mũ đầu bếp khi nấu ăn."
-
"The little boy dressed up in a chef's hat and apron."
"Cậu bé mặc một chiếc mũ đầu bếp và tạp dề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mũ đầu bếp là một phần quan trọng của đồng phục đầu bếp, có chức năng giữ tóc không rơi vào thức ăn và giúp tản nhiệt. Chiều cao của mũ có thể biểu thị cấp bậc của đầu bếp trong bếp, với mũ cao hơn thường dành cho đầu bếp trưởng. Mặc dù có nhiều loại mũ khác nhau, mũ cao, xếp li là biểu tượng phổ biến nhất.
Prepositions
Thường được sử dụng trong các cụm từ như 'a chef's hat of...', ví dụ: 'a chef's hat of high quality' (một chiếc mũ đầu bếp chất lượng cao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall a tall chef's hat (một chiếc mũ bếp trưởng cao)
-
white the white chef's hat (chiếc mũ bếp trưởng màu trắng (toque blanche))
-
pleated a pleated chef's hat (một chiếc mũ bếp trưởng có nếp gấp)
-
wear to wear a chef's hat (đội/mặc mũ bếp trưởng)
-
don don the chef's hat (mặc/đội mũ (bắt đầu vai trò bếp trưởng))
-
remove to remove one's chef's hat (cởi mũ bếp trưởng ra)
Idioms
-
To hang up one's chef's hat
Nghỉ hưu hoặc từ bỏ vai trò làm bếp trưởng/đầu bếp.
"After forty years in the industry, Chef Louis decided it was time to hang up his chef's hat."
(Sau bốn mươi năm trong ngành, Bếp trưởng Louis quyết định đã đến lúc gác lại chiếc mũ bếp trưởng của mình (nghỉ hưu).)
-
To be awarded the chef's hat
Được trao tặng danh hiệu hoặc vị trí bếp trưởng chính thức.
"She was finally awarded the chef's hat after winning the national cooking competition."
(Cuối cùng cô ấy đã được trao tặng chiếc mũ bếp trưởng sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi nấu ăn quốc gia.)
-
Under the chef's hat
Nằm dưới sự quản lý hoặc trách nhiệm của bếp trưởng.
"All menu decisions are strictly under the chef's hat."
(Tất cả các quyết định về thực đơn đều nằm hoàn toàn dưới trách nhiệm của bếp trưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chef's hat
danh từMột chiếc mũ trắng cao, có nếp gấp, được các đầu bếp đội.
"The chef adjusted his chef's hat before presenting the dish."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chef's hat".
