(Top Banner Ad)
agrochemical industry
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Hóa học, Kinh tế

agrochemical industry

UK: /ˌæɡrəʊˈkemɪkəl ˈɪndəstri/ • US: /ˌæɡroʊˈkemɪkəl ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp công nghiệp hóa chất dùng trong nông nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The industry involved in the production, marketing, and distribution of agrochemicals, which include pesticides, herbicides, fungicides, and fertilizers.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp liên quan đến sản xuất, tiếp thị và phân phối hóa chất nông nghiệp, bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm và phân bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agrochemical industry plays a significant role in modern agriculture, but it also faces increasing scrutiny regarding its environmental impact."

    "Ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp hiện đại, nhưng nó cũng phải đối mặt với sự giám sát ngày càng tăng về tác động môi trường."

  • "The agrochemical industry is facing increasing pressure to develop more sustainable products."

    "Ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc phát triển các sản phẩm bền vững hơn."

  • "Many companies in the agrochemical industry invest heavily in research and development."

    "Nhiều công ty trong ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agrochemical hóa chất nông nghiệp (ví dụ: thuốc trừ sâu, phân bón)
Adjective agrochemical thuộc về hóa chất nông nghiệp
Noun agriculture nông nghiệp, ngành nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun agribusiness ngành kinh doanh nông nghiệp
Noun chemical hóa chất
Noun industry ngành công nghiệp
Adjective industrial thuộc về công nghiệp

Synonyms

crop protection industry (ngành công nghiệp bảo vệ mùa màng)agricultural chemical sector (lĩnh vực hóa chất nông nghiệp)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (agros)
agro-
Greek (khēmeía) -> Arabic (al-kīmiyā) -> French (chimique)
chemical
Latin (industria) -> French (industrie)
industry

Từ 'Cánh Đồng' Hy Lạp

Tiền tố 'agro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'agros', có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'đất đai'. Đây là gốc rễ cho nhiều từ liên quan đến nông nghiệp, nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp của ngành này với việc canh tác trên đất.

Sự Kết Hợp Của Hóa Học và Sản Xuất

Thuật ngữ này kết hợp 'agrochemical' (hóa chất nông nghiệp) với 'industry' (công nghiệp). Nó trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi việc sản xuất hàng loạt phân bón tổng hợp và thuốc trừ sâu đã tạo ra một ngành công nghiệp khổng lồ, thay đổi bộ mặt nông nghiệp toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, môi trường và chính sách liên quan đến nông nghiệp. Nó bao hàm cả những công ty lớn đa quốc gia và các nhà sản xuất địa phương, cũng như các hoạt động nghiên cứu và phát triển.

Prepositions

in within of

* in: ám chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong ngành. Ví dụ: "He works in the agrochemical industry."
* within: ám chỉ một phần hoặc một khía cạnh cụ thể của ngành. Ví dụ: "Regulations within the agrochemical industry are becoming stricter."
* of: ám chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của ngành. Ví dụ: "The impact of the agrochemical industry on the environment is significant."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agrochemical industry
  • global agrochemical industry
    (ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp toàn cầu)
  • major agrochemical industry
    (ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp lớn / chủ chốt)
  • competitive agrochemical industry
    (ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp có tính cạnh tranh cao)
Verb + agrochemical industry
  • regulate the agrochemical industry
    (quản lý / điều tiết ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp)
  • dominate the agrochemical industry
    (thống trị ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp)
  • invest in the agrochemical industry
    (đầu tư vào ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp)
Noun + agrochemical industry
  • growth of the agrochemical industry
    (sự tăng trưởng của ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp)
  • impact of the agrochemical industry
    (tác động của ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp)
  • innovations in the agrochemical industry
    (những đổi mới trong ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp)

Idioms

  • a major player in the agrochemical industry

    Một thế lực/nhân tố quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp.

    "With its new fertilizer, the company has become a major player in the agrochemical industry."

    (Với loại phân bón mới, công ty đã trở thành một thế lực lớn trong ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp.)

  • the heavy hand of the agrochemical industry

    Bàn tay quyền lực hay sự chi phối nặng nề của ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp (thường mang ý nghĩa tiêu cực).

    "Environmental groups are fighting against the heavy hand of the agrochemical industry in politics."

    (Các nhóm môi trường đang đấu tranh chống lại bàn tay chi phối nặng nề của ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp trong chính trị.)

  • the backbone of modern agriculture

    Xương sống của nền nông nghiệp hiện đại (thường được dùng để chỉ vai trò thiết yếu của ngành này).

    "Supporters claim that the agrochemical industry is the backbone of modern agriculture, ensuring global food security."

    (Những người ủng hộ cho rằng ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp là xương sống của nền nông nghiệp hiện đại, đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agrochemical industry

Danh từ
Lật mặt

Ngành công nghiệp liên quan đến sản xuất, tiếp thị và phân phối hóa chất nông nghiệp, bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm và phân bón.

"The agrochemical industry plays a significant role in modern agriculture, but it also faces increasing scrutiny regarding its environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agrochemical industry".

Cách mạng Xanh và An ninh Lương thực

Ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp đóng vai trò trung tâm trong 'Cách mạng Xanh' vào giữa thế kỷ 20. Việc phát triển phân bón tổng hợp và thuốc trừ sâu đã giúp tăng năng suất cây trồng một cách ngoạn mục, góp phần giải quyết nạn đói ở nhiều nơi trên thế giới nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại về môi trường.

Tranh cãi về Môi trường và Nông nghiệp Bền vững

Ngành này thường là tâm điểm của các cuộc tranh luận toàn cầu về tác động môi trường. Các vấn đề như thuốc trừ sâu ảnh hưởng đến các loài thụ phấn (như ong), ô nhiễm nguồn nước do phân bón, và sự trỗi dậy của nông nghiệp hữu cơ là những chủ đề nóng, phản ánh sự giằng co giữa việc tối đa hóa năng suất và bảo vệ hành tinh.