agrochemical industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The industry involved in the production, marketing, and distribution of agrochemicals, which include pesticides, herbicides, fungicides, and fertilizers.
Vietnamese Meaning
Ngành công nghiệp liên quan đến sản xuất, tiếp thị và phân phối hóa chất nông nghiệp, bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm và phân bón.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The agrochemical industry plays a significant role in modern agriculture, but it also faces increasing scrutiny regarding its environmental impact."
"Ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp hiện đại, nhưng nó cũng phải đối mặt với sự giám sát ngày càng tăng về tác động môi trường."
-
"The agrochemical industry is facing increasing pressure to develop more sustainable products."
"Ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc phát triển các sản phẩm bền vững hơn."
-
"Many companies in the agrochemical industry invest heavily in research and development."
"Nhiều công ty trong ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agrochemical | hóa chất nông nghiệp (ví dụ: thuốc trừ sâu, phân bón) |
| Adjective | agrochemical | thuộc về hóa chất nông nghiệp |
| Noun | agriculture | nông nghiệp, ngành nông nghiệp |
| Adjective | agricultural | thuộc về nông nghiệp |
| Noun | agribusiness | ngành kinh doanh nông nghiệp |
| Noun | chemical | hóa chất |
| Noun | industry | ngành công nghiệp |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, môi trường và chính sách liên quan đến nông nghiệp. Nó bao hàm cả những công ty lớn đa quốc gia và các nhà sản xuất địa phương, cũng như các hoạt động nghiên cứu và phát triển.
Prepositions
* in: ám chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong ngành. Ví dụ: "He works in the agrochemical industry."
* within: ám chỉ một phần hoặc một khía cạnh cụ thể của ngành. Ví dụ: "Regulations within the agrochemical industry are becoming stricter."
* of: ám chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của ngành. Ví dụ: "The impact of the agrochemical industry on the environment is significant."
Collocations (Từ đi kèm)
-
global agrochemical industry (ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp toàn cầu)
-
major agrochemical industry (ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp lớn / chủ chốt)
-
competitive agrochemical industry (ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp có tính cạnh tranh cao)
-
regulate the agrochemical industry (quản lý / điều tiết ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp)
-
dominate the agrochemical industry (thống trị ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp)
-
invest in the agrochemical industry (đầu tư vào ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp)
-
growth of the agrochemical industry (sự tăng trưởng của ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp)
-
impact of the agrochemical industry (tác động của ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp)
-
innovations in the agrochemical industry (những đổi mới trong ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp)
Idioms
-
a major player in the agrochemical industry
Một thế lực/nhân tố quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp.
"With its new fertilizer, the company has become a major player in the agrochemical industry."
(Với loại phân bón mới, công ty đã trở thành một thế lực lớn trong ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp.)
-
the heavy hand of the agrochemical industry
Bàn tay quyền lực hay sự chi phối nặng nề của ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp (thường mang ý nghĩa tiêu cực).
"Environmental groups are fighting against the heavy hand of the agrochemical industry in politics."
(Các nhóm môi trường đang đấu tranh chống lại bàn tay chi phối nặng nề của ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp trong chính trị.)
-
the backbone of modern agriculture
Xương sống của nền nông nghiệp hiện đại (thường được dùng để chỉ vai trò thiết yếu của ngành này).
"Supporters claim that the agrochemical industry is the backbone of modern agriculture, ensuring global food security."
(Những người ủng hộ cho rằng ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp là xương sống của nền nông nghiệp hiện đại, đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agrochemical industry
Danh từNgành công nghiệp liên quan đến sản xuất, tiếp thị và phân phối hóa chất nông nghiệp, bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm và phân bón.
"The agrochemical industry plays a significant role in modern agriculture, but it also faces increasing scrutiny regarding its environmental impact."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agrochemical industry".
