chemical wear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degradation of a material due to chemical reactions or interactions with its environment.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm chất lượng của một vật liệu do các phản ứng hóa học hoặc tương tác với môi trường xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemical wear of the pipe was accelerated by the high acidity of the fluid."
"Sự hao mòn hóa học của đường ống đã bị đẩy nhanh bởi độ axit cao của chất lỏng."
-
"The researchers studied the chemical wear of different alloys in a corrosive environment."
"Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự hao mòn hóa học của các hợp kim khác nhau trong môi trường ăn mòn."
-
"Chemical wear can significantly reduce the lifespan of industrial equipment."
"Hao mòn hóa học có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ của thiết bị công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật vật liệu và hóa học để mô tả sự hao mòn hoặc hư hỏng của vật liệu do tác động của các chất hóa học. Nó bao gồm ăn mòn, oxy hóa, và các quá trình khác làm thay đổi cấu trúc và tính chất của vật liệu. Khác với 'mechanical wear' (hao mòn cơ học) do ma sát, va đập, 'chemical wear' nhấn mạnh vai trò của phản ứng hóa học.
Prepositions
Các giới từ này được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự hao mòn hóa học. Ví dụ: 'Chemical wear due to acid exposure.' ('Hao mòn hóa học do tiếp xúc với axit.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe severe chemical wear (Sự hao mòn hóa học nghiêm trọng)
-
Accelerated accelerated chemical wear (Hao mòn hóa học tăng tốc)
-
Oxidative oxidative chemical wear (Hao mòn hóa học do oxy hóa)
-
Resist resist chemical wear (Kháng lại sự hao mòn hóa học)
-
Prevent prevent chemical wear (Ngăn chặn sự hao mòn hóa học)
-
Measure measure chemical wear (Đo lường mức độ hao mòn hóa học)
-
damage chemical wear damage (Thiệt hại do hao mòn hóa học gây ra)
-
mechanism the mechanism of chemical wear (Cơ chế của sự hao mòn hóa học)
Idioms
-
Chemical wear mitigation strategies
Các chiến lược giảm thiểu hao mòn hóa học
"Engineers are implementing chemical wear mitigation strategies to extend the lifespan of the reactors."
(Các kỹ sư đang thực hiện các chiến lược giảm thiểu hao mòn hóa học để kéo dài tuổi thọ của các lò phản ứng.)
-
Resistance to chemical wear
Khả năng chống chịu hao mòn hóa học
"The new polymer coating boasts exceptional resistance to chemical wear."
(Lớp phủ polymer mới tự hào có khả năng chống chịu hao mòn hóa học vượt trội.)
-
A study on chemical wear factors
Một nghiên cứu về các yếu tố gây hao mòn hóa học
"The research team published a detailed study on chemical wear factors in harsh industrial environments."
(Nhóm nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu chi tiết về các yếu tố gây hao mòn hóa học trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical wear
nounSự suy giảm chất lượng của một vật liệu do các phản ứng hóa học hoặc tương tác với môi trường xung quanh.
"The chemical wear of the pipe was accelerated by the high acidity of the fluid."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical wear".
