(Top Banner Ad)
chemical wear
B2
noun B2 Kỹ thuật, Vật liệu học, Hóa học

chemical wear

Nghĩa tiếng Việt

hao mòn hóa học ăn mòn hóa học sự suy giảm hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degradation of a material due to chemical reactions or interactions with its environment.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm chất lượng của một vật liệu do các phản ứng hóa học hoặc tương tác với môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical wear of the pipe was accelerated by the high acidity of the fluid."

    "Sự hao mòn hóa học của đường ống đã bị đẩy nhanh bởi độ axit cao của chất lỏng."

  • "The researchers studied the chemical wear of different alloys in a corrosive environment."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự hao mòn hóa học của các hợp kim khác nhau trong môi trường ăn mòn."

  • "Chemical wear can significantly reduce the lifespan of industrial equipment."

    "Hao mòn hóa học có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ của thiết bị công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chemistry Môn hóa học, ngành hóa chất
Adjective Chemical Thuộc về hóa học, hóa chất
Verb Wear out Làm hao mòn, làm hỏng (do sử dụng)
Noun (Related Concept) Corrosion Sự ăn mòn (thường do phản ứng hóa học/điện hóa)
Noun (Related Concept) Wear resistance Khả năng chống mài mòn

Synonyms

corrosion (sự ăn mòn)chemical degradation (sự suy thoái hóa học)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
werian (to clothe, to decay)
Middle English
weringe/were
Medieval Latin
alchemia (source of chemical)
Modern Compound
chemical wear (c. 20th century, materials science)

Gốc Từ 'Chemical'

Phần 'chemical' (hóa chất) có nguồn gốc xa xôi từ tiếng Ả Rập 'al-kimiya', liên quan đến thuật giả kim. Thuật ngữ này sau đó được chuyển ngữ sang tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về các chất và phản ứng liên quan đến cấu tạo vật chất.

Gốc Từ 'Wear'

Từ 'wear' ban đầu trong tiếng Anh cổ (werian) có nghĩa là 'mặc' hoặc 'mang'. Nghĩa này sau đó phát triển thêm hàm ý về sự hao mòn, làm hỏng hoặc giảm chất lượng vật liệu theo thời gian hoặc qua sử dụng, đặc biệt khi tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật vật liệu và hóa học để mô tả sự hao mòn hoặc hư hỏng của vật liệu do tác động của các chất hóa học. Nó bao gồm ăn mòn, oxy hóa, và các quá trình khác làm thay đổi cấu trúc và tính chất của vật liệu. Khác với 'mechanical wear' (hao mòn cơ học) do ma sát, va đập, 'chemical wear' nhấn mạnh vai trò của phản ứng hóa học.

Prepositions

due to caused by resulting from

Các giới từ này được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự hao mòn hóa học. Ví dụ: 'Chemical wear due to acid exposure.' ('Hao mòn hóa học do tiếp xúc với axit.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical wear (Mức độ/Loại)
  • Severe severe chemical wear
    (Sự hao mòn hóa học nghiêm trọng)
  • Accelerated accelerated chemical wear
    (Hao mòn hóa học tăng tốc)
  • Oxidative oxidative chemical wear
    (Hao mòn hóa học do oxy hóa)
Verb + chemical wear (Hành động/Phòng ngừa)
  • Resist resist chemical wear
    (Kháng lại sự hao mòn hóa học)
  • Prevent prevent chemical wear
    (Ngăn chặn sự hao mòn hóa học)
  • Measure measure chemical wear
    (Đo lường mức độ hao mòn hóa học)
chemical wear + Noun (Kết quả/Đặc tính)
  • damage chemical wear damage
    (Thiệt hại do hao mòn hóa học gây ra)
  • mechanism the mechanism of chemical wear
    (Cơ chế của sự hao mòn hóa học)

Idioms

  • Chemical wear mitigation strategies

    Các chiến lược giảm thiểu hao mòn hóa học

    "Engineers are implementing chemical wear mitigation strategies to extend the lifespan of the reactors."

    (Các kỹ sư đang thực hiện các chiến lược giảm thiểu hao mòn hóa học để kéo dài tuổi thọ của các lò phản ứng.)

  • Resistance to chemical wear

    Khả năng chống chịu hao mòn hóa học

    "The new polymer coating boasts exceptional resistance to chemical wear."

    (Lớp phủ polymer mới tự hào có khả năng chống chịu hao mòn hóa học vượt trội.)

  • A study on chemical wear factors

    Một nghiên cứu về các yếu tố gây hao mòn hóa học

    "The research team published a detailed study on chemical wear factors in harsh industrial environments."

    (Nhóm nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu chi tiết về các yếu tố gây hao mòn hóa học trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical wear

noun
Lật mặt

Sự suy giảm chất lượng của một vật liệu do các phản ứng hóa học hoặc tương tác với môi trường xung quanh.

"The chemical wear of the pipe was accelerated by the high acidity of the fluid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical wear".

Mối Đe Dọa Hạ Tầng Cơ Sở

Hao mòn hóa học là một vấn đề kỹ thuật lớn, đặc biệt trong các dự án cơ sở hạ tầng. Việc đảm bảo các vật liệu xây dựng (như bê tông, thép) có khả năng chống chịu axit hoặc muối biển là cực kỳ quan trọng đối với tuổi thọ của cầu, đường ống và nhà máy điện, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn công cộng và chi phí bảo trì quốc gia.

Vật Liệu Công Nghệ Cao (Advanced Materials)

Sự phát triển của vật liệu chống hao mòn hóa học là trọng tâm của đổi mới công nghệ. Các vật liệu tổng hợp (composites) và lớp phủ gốm tiên tiến được nghiên cứu nhằm kéo dài tuổi thọ thiết bị, từ động cơ máy bay phản lực đến thiết bị y tế, thúc đẩy sự bền vững và hiệu quả trong sản xuất công nghiệp phương Tây.