Wear out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become unusable after excessive use; to damage something so badly by long use that it can no longer be used.
Vietnamese Meaning
Bị hao mòn, sờn, rách; làm cho cái gì đó bị hư hỏng do sử dụng quá nhiều, đến mức không thể sử dụng được nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My shoes wore out after only a few months of hiking."
"Giày của tôi bị mòn sau vài tháng đi bộ đường dài."
-
"Constant use of the machine will eventually wear it out."
"Việc sử dụng máy liên tục cuối cùng sẽ làm nó hao mòn."
-
"She wore herself out working so hard."
"Cô ấy đã làm việc quá sức đến nỗi kiệt sức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ quần áo, giày dép, máy móc hoặc các vật dụng khác bị hỏng do sử dụng lâu ngày hoặc quá mức. Khác với 'break down' (hỏng hóc) thường dùng cho máy móc và mang tính bất ngờ hơn. 'Wear out' nhấn mạnh quá trình hao mòn dần dần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clothes clothes wear out (quần áo bị cũ/sờn rách)
-
shoes shoes wear out (giày bị mòn/hỏng)
-
tires tires wear out (lốp xe bị mòn)
-
carpets carpets wear out (thảm bị sờn/rách)
-
batteries batteries wear out (pin bị chai/hết hạn sử dụng)
-
machinery machinery wears out (máy móc bị cũ/hỏng hóc)
-
work work wears me out (công việc làm tôi kiệt sức)
-
stress stress wears you out (căng thẳng làm bạn mệt mỏi)
-
running running wears me out (chạy bộ làm tôi mệt lử)
-
quickly wear out quickly (nhanh hỏng/mòn)
-
gradually wear out gradually (mòn dần/hỏng dần)
-
completely wear out completely (hỏng hoàn toàn/kiệt sức hoàn toàn)
Idioms
-
wear out one's welcome
Ở lại quá lâu đến nỗi người khác không còn muốn mình ở đó nữa; làm phiền chủ nhà/khách.
"We didn't want to wear out our welcome, so we left after an hour."
(Chúng tôi không muốn làm phiền chủ nhà nên đã rời đi sau một giờ.)
-
wear oneself out
Làm việc hoặc hoạt động quá sức đến nỗi kiệt sức, mệt nhoài.
"He wore himself out by working 12 hours a day."
(Anh ấy đã làm việc 12 tiếng một ngày nên kiệt sức.)
-
(be) worn out
Cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức (về người); Cũ nát, hư hỏng nặng, không còn dùng được (về vật).
"I'm completely worn out after that long flight. My old shoes are worn out."
(Tôi hoàn toàn kiệt sức sau chuyến bay dài đó. Đôi giày cũ của tôi đã rách nát rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Wear out
verb (phrasal)Bị hao mòn, sờn, rách; làm cho cái gì đó bị hư hỏng do sử dụng quá nhiều, đến mức không thể sử dụng được nữa.
"My shoes wore out after only a few months of hiking."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wears out his shoes quickly because he walks so much. |
Anh ấy làm đôi giày của mình nhanh mòn vì anh ấy đi bộ rất nhiều. |
| Phủ định | She doesn't wear out her clothes easily, even though she wears them often. |
Cô ấy không làm quần áo của mình dễ bị mòn, mặc dù cô ấy mặc chúng thường xuyên. |
| Nghi vấn | Do you wear out your phone battery quickly? |
Bạn có làm pin điện thoại của bạn nhanh hết không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, these shoes wear out so quickly! |
Wow, đôi giày này mòn nhanh quá! |
| Phủ định | Oh no, this shirt didn't wear out as quickly as I thought it would. |
Ôi không, cái áo này không bị mòn nhanh như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Hey, will these tires wear out before the end of the season? |
Này, liệu những chiếc lốp này có bị mòn trước khi kết thúc mùa giải không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wear out those old shoes by running every day! |
Hãy làm mòn đôi giày cũ đó bằng cách chạy bộ mỗi ngày! |
| Phủ định | Don't wear out your new coat in the rain. |
Đừng làm hỏng chiếc áo khoác mới của bạn dưới mưa. |
| Nghi vấn | Do wear out your worries with exercise! |
Hãy xua tan những lo lắng của bạn bằng cách tập thể dục! |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore out her shoes after running the marathon. |
Cô ấy đã làm mòn đôi giày của mình sau khi chạy marathon. |
| Phủ định | Hardly had I worn out my old coat than I bought a new one. |
Tôi vừa mới làm mòn chiếc áo khoác cũ thì tôi đã mua một cái mới. |
| Nghi vấn | Should you wear out those boots, you'll need to buy new ones. |
Nếu bạn làm mòn đôi ủng đó, bạn sẽ cần phải mua đôi mới. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Wear out".
