(Top Banner Ad)
Wear out
B1
verb (phrasal) B1 General

Wear out

UK: /weər aʊt/ • US: /wer aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hao mòn sờn rách làm kiệt sức làm mệt mỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become unusable after excessive use; to damage something so badly by long use that it can no longer be used.

Vietnamese Meaning

Bị hao mòn, sờn, rách; làm cho cái gì đó bị hư hỏng do sử dụng quá nhiều, đến mức không thể sử dụng được nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My shoes wore out after only a few months of hiking."

    "Giày của tôi bị mòn sau vài tháng đi bộ đường dài."

  • "Constant use of the machine will eventually wear it out."

    "Việc sử dụng máy liên tục cuối cùng sẽ làm nó hao mòn."

  • "She wore herself out working so hard."

    "Cô ấy đã làm việc quá sức đến nỗi kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear Mặc, đeo (quần áo, phụ kiện); Làm mòn, làm hao mòn
Noun wear Sự hao mòn, sự sử dụng; Quần áo (ví dụ: sportswear)
Adjective worn Bị mòn, cũ nát; Kiệt sức, mệt mỏi
Noun wearer Người mặc, người đeo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wes-
Proto-Germanic
*wazjanan
Old English
werian
Middle English
weren
Modern English
wear
Proto-Indo-European
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ut
Modern English
out
English (phrasal verb)
wear out

Nguồn gốc của 'Wear'

Từ 'wear' ban đầu có nguồn gốc từ 'werian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'mặc quần áo' hoặc 'mang vác'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ hành động 'sử dụng liên tục' một vật gì đó, dần dần dẫn đến ý nghĩa 'làm hao mòn' hoặc 'làm hỏng'.

Sự kết hợp 'Wear out'

Cụm động từ 'wear out' xuất hiện khi động từ 'wear' (sử dụng liên tục) kết hợp với giới từ 'out' (chỉ sự hoàn thành, cạn kiệt hoặc chấm dứt). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của việc làm cho một vật trở nên cũ kỹ, hỏng hóc do sử dụng quá nhiều, hoặc làm cho một người trở nên kiệt sức hoàn toàn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ quần áo, giày dép, máy móc hoặc các vật dụng khác bị hỏng do sử dụng lâu ngày hoặc quá mức. Khác với 'break down' (hỏng hóc) thường dùng cho máy móc và mang tính bất ngờ hơn. 'Wear out' nhấn mạnh quá trình hao mòn dần dần.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (vật) + wear out
  • clothes clothes wear out
    (quần áo bị cũ/sờn rách)
  • shoes shoes wear out
    (giày bị mòn/hỏng)
  • tires tires wear out
    (lốp xe bị mòn)
  • carpets carpets wear out
    (thảm bị sờn/rách)
  • batteries batteries wear out
    (pin bị chai/hết hạn sử dụng)
  • machinery machinery wears out
    (máy móc bị cũ/hỏng hóc)
Wear (ai đó) out + Danh từ (nguyên nhân)
  • work work wears me out
    (công việc làm tôi kiệt sức)
  • stress stress wears you out
    (căng thẳng làm bạn mệt mỏi)
  • running running wears me out
    (chạy bộ làm tôi mệt lử)
Trạng từ + wear out
  • quickly wear out quickly
    (nhanh hỏng/mòn)
  • gradually wear out gradually
    (mòn dần/hỏng dần)
  • completely wear out completely
    (hỏng hoàn toàn/kiệt sức hoàn toàn)

Idioms

  • wear out one's welcome

    Ở lại quá lâu đến nỗi người khác không còn muốn mình ở đó nữa; làm phiền chủ nhà/khách.

    "We didn't want to wear out our welcome, so we left after an hour."

    (Chúng tôi không muốn làm phiền chủ nhà nên đã rời đi sau một giờ.)

  • wear oneself out

    Làm việc hoặc hoạt động quá sức đến nỗi kiệt sức, mệt nhoài.

    "He wore himself out by working 12 hours a day."

    (Anh ấy đã làm việc 12 tiếng một ngày nên kiệt sức.)

  • (be) worn out

    Cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức (về người); Cũ nát, hư hỏng nặng, không còn dùng được (về vật).

    "I'm completely worn out after that long flight. My old shoes are worn out."

    (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau chuyến bay dài đó. Đôi giày cũ của tôi đã rách nát rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Wear out

verb (phrasal)
Lật mặt

Bị hao mòn, sờn, rách; làm cho cái gì đó bị hư hỏng do sử dụng quá nhiều, đến mức không thể sử dụng được nữa.

"My shoes wore out after only a few months of hiking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears out his shoes quickly because he walks so much.
Anh ấy làm đôi giày của mình nhanh mòn vì anh ấy đi bộ rất nhiều.
Phủ định
She doesn't wear out her clothes easily, even though she wears them often.
Cô ấy không làm quần áo của mình dễ bị mòn, mặc dù cô ấy mặc chúng thường xuyên.
Nghi vấn
Do you wear out your phone battery quickly?
Bạn có làm pin điện thoại của bạn nhanh hết không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these shoes wear out so quickly!
Wow, đôi giày này mòn nhanh quá!
Phủ định
Oh no, this shirt didn't wear out as quickly as I thought it would.
Ôi không, cái áo này không bị mòn nhanh như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Hey, will these tires wear out before the end of the season?
Này, liệu những chiếc lốp này có bị mòn trước khi kết thúc mùa giải không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wear out those old shoes by running every day!
Hãy làm mòn đôi giày cũ đó bằng cách chạy bộ mỗi ngày!
Phủ định
Don't wear out your new coat in the rain.
Đừng làm hỏng chiếc áo khoác mới của bạn dưới mưa.
Nghi vấn
Do wear out your worries with exercise!
Hãy xua tan những lo lắng của bạn bằng cách tập thể dục!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore out her shoes after running the marathon.
Cô ấy đã làm mòn đôi giày của mình sau khi chạy marathon.
Phủ định
Hardly had I worn out my old coat than I bought a new one.
Tôi vừa mới làm mòn chiếc áo khoác cũ thì tôi đã mua một cái mới.
Nghi vấn
Should you wear out those boots, you'll need to buy new ones.
Nếu bạn làm mòn đôi ủng đó, bạn sẽ cần phải mua đôi mới.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Wear out".

Vòng đời sản phẩm và khái niệm "lỗi thời có chủ đích"

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây hiện đại, nhiều sản phẩm được thiết kế để 'wear out' (hỏng hóc) hoặc trở nên lỗi thời sau một khoảng thời gian nhất định. Khái niệm 'lỗi thời có chủ đích' (planned obsolescence) là việc các nhà sản xuất cố tình tạo ra sản phẩm có tuổi thọ giới hạn để khuyến khích người tiêu dùng mua hàng mới, thúc đẩy doanh số và giữ cho nền kinh tế vận động.

Giá trị của sự bền bỉ và tái sử dụng

Ngược lại với sự lỗi thời, nhiều người và nền văn hóa vẫn đề cao giá trị của những món đồ bền bỉ, không dễ bị 'wear out'. Việc sửa chữa, tái sử dụng hoặc nâng cấp các vật dụng cũ (upcycling) đang trở thành một xu hướng quan trọng, phản ánh ý thức về môi trường, lối sống tối giản và mong muốn kéo dài 'vòng đời' của sản phẩm, thay vì vứt bỏ khi chúng bắt đầu mòn hỏng.