(Top Banner Ad)
studies
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Khoa học, Xã hội

studies

UK: /ˈstʌdɪz/ • US: /ˈstʌdiz/

Nghĩa tiếng Việt

các nghiên cứu việc học tập nghiên cứu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Academic work undertaken to learn or understand something; a detailed investigation of a subject.

Vietnamese Meaning

Các công việc học tập được thực hiện để học hỏi hoặc hiểu một điều gì đó; một cuộc điều tra chi tiết về một chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dedicated years to her studies in medicine."

    "Cô ấy đã dành nhiều năm cho việc học tập ngành y."

  • "Recent studies show a link between exercise and mental health."

    "Các nghiên cứu gần đây cho thấy mối liên hệ giữa tập thể dục và sức khỏe tâm thần."

  • "She studies the effects of pollution on marine life."

    "Cô ấy nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun study
Verb study
Noun student
Adjective studious
Adverb studiously

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Khoa học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium (n.) / studere (v.)
Old French
estudie (n.) / estudier (v.)
Middle English
studie
Modern English
study / studies

Nguồn gốc của sự say mê và học hỏi

Từ 'studies' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'studium' (danh từ) và 'studere' (động từ), mang ý nghĩa ban đầu là 'sự nhiệt tình', 'lòng ham mê', 'sự tận tâm' hoặc 'sự áp dụng bản thân'. Điều này cho thấy việc học không chỉ đơn thuần là tiếp thu kiến thức mà còn là một hành động đòi hỏi sự cống hiến và tập trung cao độ. Dù ý nghĩa đã phát triển, tinh thần chăm chỉ và chuyên tâm vẫn được giữ nguyên trong từ 'studies' ngày nay.

Usage Note

Khi là danh từ số nhiều, 'studies' thường ám chỉ một lĩnh vực học tập cụ thể hoặc một bộ sưu tập các nghiên cứu.
'Studies' là dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'study'. Nó nhấn mạnh hành động học tập hoặc nghiên cứu.

Prepositions

in on of

in (trong một lĩnh vực): He has a degree in studies. on (về một chủ đề): There are many studies on climate change. of (các nghiên cứu): The studies of animal behavior are fascinating.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + studies
  • higher higher studies
    (học cao hơn, nghiên cứu sau đại học)
  • intensive intensive studies
    (nghiên cứu chuyên sâu, học chuyên sâu)
  • graduate graduate studies
    (nghiên cứu sau đại học (sau cử nhân))
  • further further studies
    (học thêm, nghiên cứu thêm)
Verb + studies
  • pursue pursue one's studies
    (theo đuổi việc học/nghiên cứu của mình)
  • conduct conduct studies
    (tiến hành nghiên cứu)
  • continue continue one's studies
    (tiếp tục việc học/nghiên cứu của mình)
  • complete complete one's studies
    (hoàn thành việc học/nghiên cứu của mình)
Noun (field) + studies
  • media media studies
    (ngành nghiên cứu truyền thông)
  • environmental environmental studies
    (ngành nghiên cứu môi trường)
  • gender gender studies
    (ngành nghiên cứu giới)
  • cultural cultural studies
    (ngành nghiên cứu văn hóa)

Idioms

  • be absorbed in one's studies

    say sưa học hành, vùi đầu vào học

    "She was so absorbed in her studies that she didn't hear the doorbell."

    (Cô ấy say sưa học đến nỗi không nghe thấy chuông cửa.)

  • put one's studies first

    đặt việc học lên hàng đầu

    "My parents always told me to put my studies first."

    (Cha mẹ tôi luôn dặn tôi phải đặt việc học lên hàng đầu.)

  • give up one's studies

    bỏ học, từ bỏ việc học/nghiên cứu

    "Due to financial difficulties, he had to give up his studies."

    (Vì khó khăn tài chính, anh ấy buộc phải bỏ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

studies

Danh từ
Lật mặt

Các công việc học tập được thực hiện để học hỏi hoặc hiểu một điều gì đó; một cuộc điều tra chi tiết về một chủ đề.

"She dedicated years to her studies in medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studies".

Giá trị của Giáo dục Khai phóng (Liberal Arts)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, mô hình 'Liberal Arts Studies' (giáo dục khai phóng) rất được coi trọng. Thay vì chuyên sâu vào một lĩnh vực từ sớm, sinh viên được khuyến khích học một loạt các môn đa dạng (như khoa học, nhân văn, nghệ thuật) để phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và kiến thức tổng quát, trước khi chọn chuyên ngành sâu hơn. Điều này giúp họ trở thành những công dân toàn diện và có khả năng thích ứng cao.

Học tập suốt đời và Nghiên cứu chuyên sâu

Văn hóa phương Tây đề cao mạnh mẽ khái niệm 'lifelong learning' (học tập suốt đời) và 'specialized studies' (nghiên cứu chuyên sâu). Sau khi tốt nghiệp đại học, nhiều người tiếp tục theo đuổi các bậc học cao hơn (graduate studies) như thạc sĩ, tiến sĩ, hoặc các khóa đào tạo chuyên nghiệp. Việc này được xem là một khoản đầu tư quan trọng để nâng cao kiến thức, kỹ năng, và khả năng cạnh tranh trong sự nghiệp, đồng thời đóng góp vào sự phát triển của xã hội.