(Top Banner Ad)
chess piece
A2
noun A2 Trò chơi (Board Game)

chess piece

UK: /tʃɛs piːs/ • US: /tʃɛs piːs/

Nghĩa tiếng Việt

quân cờ cờ (trong cờ vua)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the 32 figures used to play chess.

Vietnamese Meaning

Một trong 32 quân cờ được sử dụng để chơi cờ vua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He moved his chess piece strategically."

    "Anh ấy di chuyển quân cờ của mình một cách chiến lược."

  • "The player carefully considered which chess piece to move next."

    "Người chơi cẩn thận cân nhắc quân cờ nào sẽ di chuyển tiếp theo."

  • "Each chess piece has a different value and role in the game."

    "Mỗi quân cờ có một giá trị và vai trò khác nhau trong trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chess Môn cờ vua
Noun chessboard Bàn cờ vua
Noun piece Mảnh, miếng; hoặc quân (trong trò chơi)
Verb to piece together Ghép lại, lắp ráp các mảnh (thông tin hoặc vật thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trò chơi (Board Game)

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
chaturanga
Persian
shāh
Arabic/Persian
shāh māt (checkmate)
Old French
eschecs
Middle English
chesse

Nguồn gốc từ 'Vua'

Từ 'chess' (cờ vua) bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'shāh', có nghĩa là 'vua'. Khi một kỳ thủ chiếu hết vua đối phương, họ nói 'shāh māt', dịch nghĩa là 'Vua đã chết' hoặc 'Vua đã bị đánh bại'. Phần 'piece' (quân cờ) đơn giản chỉ là từ chung để chỉ các vật phẩm được sử dụng trong trò chơi.

Usage Note

Cụm từ 'chess piece' chỉ một quân cờ cụ thể trong bộ cờ vua. Nó bao gồm các quân như quân tốt (pawn), quân xe (rook), quân mã (knight), quân tượng (bishop), quân hậu (queen) và quân vua (king). Mỗi quân có cách di chuyển riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chess piece
  • valuable a valuable chess piece
    (một quân cờ có giá trị (thường là tượng trưng))
  • wooden a wooden chess piece
    (một quân cờ bằng gỗ)
  • missing a missing chess piece
    (một quân cờ bị mất)
Verb + chess piece
  • move to move a chess piece
    (di chuyển một quân cờ)
  • capture to capture a chess piece
    (ăn/bắt một quân cờ)
  • sacrifice to sacrifice a chess piece
    (hy sinh một quân cờ (trong chiến thuật))
Noun + of chess pieces
  • set a set of chess pieces
    (một bộ quân cờ)

Idioms

  • To treat someone like a chess piece

    Đối xử với ai đó như một quân cờ (dùng người đó như công cụ để đạt mục đích, không quan tâm đến cảm xúc của họ)

    "The CEO treated his middle managers like chess pieces, moving them arbitrarily for his corporate strategy."

    (Vị CEO đối xử với các quản lý cấp trung như những quân cờ, di chuyển họ một cách tùy tiện phục vụ chiến lược công ty.)

  • A mere chess piece on the board

    Chỉ là một quân cờ nhỏ trên bàn cờ (ám chỉ người hoặc vật có vai trò nhỏ bé, không có quyền lực cá nhân)

    "In global politics, small countries often feel like a mere chess piece on the board."

    (Trong chính trị toàn cầu, các quốc gia nhỏ thường cảm thấy mình chỉ là một quân cờ nhỏ trên bàn cờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chess piece

noun
Lật mặt

Một trong 32 quân cờ được sử dụng để chơi cờ vua.

"He moved his chess piece strategically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the tournament, he had polished each chess piece carefully.
Trước giải đấu, anh ấy đã đánh bóng cẩn thận từng quân cờ.
Phủ định
She hadn't realized that a chess piece was missing until she started setting up the board.
Cô ấy đã không nhận ra rằng một quân cờ bị thiếu cho đến khi cô ấy bắt đầu xếp bàn cờ.
Nghi vấn
Had they identified the chess piece used in the final move before the game ended?
Họ đã xác định được quân cờ được sử dụng trong nước đi cuối cùng trước khi trận đấu kết thúc chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen is a more powerful chess piece than the pawn.
Quân hậu là một quân cờ mạnh hơn quân tốt.
Phủ định
A rook is not as valuable a chess piece as the queen.
Xe không phải là một quân cờ có giá trị bằng quân hậu.
Nghi vấn
Is the king the least mobile chess piece?
Có phải vua là quân cờ ít di chuyển nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chess piece".

Biểu tượng Vua và Hậu

Các quân cờ không chỉ là vật phẩm mà còn mang tính biểu tượng xã hội thời trung cổ. Vua (King) dù quan trọng nhưng yếu đuối, cần được bảo vệ. Hậu (Queen) là quân cờ mạnh nhất, có thể di chuyển mọi hướng, tượng trưng cho quyền lực và sự năng động của phụ nữ trong triều đình thời kỳ phát triển cờ vua hiện đại.

Ẩn dụ Chiến lược

Cờ vua và các quân cờ thường được sử dụng làm phép ẩn dụ trong quân sự, kinh doanh và chính trị. Việc 'hy sinh một quân cờ' (sacrificing a piece) để đạt được lợi thế lớn hơn là một chiến thuật được áp dụng rộng rãi trong các cuộc đàm phán cấp cao hoặc trong chiến lược quốc gia.