chess piece
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trong 32 quân cờ được sử dụng để chơi cờ vua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He moved his chess piece strategically."
"Anh ấy di chuyển quân cờ của mình một cách chiến lược."
-
"The player carefully considered which chess piece to move next."
"Người chơi cẩn thận cân nhắc quân cờ nào sẽ di chuyển tiếp theo."
-
"Each chess piece has a different value and role in the game."
"Mỗi quân cờ có một giá trị và vai trò khác nhau trong trò chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chess | Môn cờ vua |
| Noun | chessboard | Bàn cờ vua |
| Noun | piece | Mảnh, miếng; hoặc quân (trong trò chơi) |
| Verb | to piece together | Ghép lại, lắp ráp các mảnh (thông tin hoặc vật thể) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'chess piece' chỉ một quân cờ cụ thể trong bộ cờ vua. Nó bao gồm các quân như quân tốt (pawn), quân xe (rook), quân mã (knight), quân tượng (bishop), quân hậu (queen) và quân vua (king). Mỗi quân có cách di chuyển riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable a valuable chess piece (một quân cờ có giá trị (thường là tượng trưng))
-
wooden a wooden chess piece (một quân cờ bằng gỗ)
-
missing a missing chess piece (một quân cờ bị mất)
-
move to move a chess piece (di chuyển một quân cờ)
-
capture to capture a chess piece (ăn/bắt một quân cờ)
-
sacrifice to sacrifice a chess piece (hy sinh một quân cờ (trong chiến thuật))
-
set a set of chess pieces (một bộ quân cờ)
Idioms
-
To treat someone like a chess piece
Đối xử với ai đó như một quân cờ (dùng người đó như công cụ để đạt mục đích, không quan tâm đến cảm xúc của họ)
"The CEO treated his middle managers like chess pieces, moving them arbitrarily for his corporate strategy."
(Vị CEO đối xử với các quản lý cấp trung như những quân cờ, di chuyển họ một cách tùy tiện phục vụ chiến lược công ty.)
-
A mere chess piece on the board
Chỉ là một quân cờ nhỏ trên bàn cờ (ám chỉ người hoặc vật có vai trò nhỏ bé, không có quyền lực cá nhân)
"In global politics, small countries often feel like a mere chess piece on the board."
(Trong chính trị toàn cầu, các quốc gia nhỏ thường cảm thấy mình chỉ là một quân cờ nhỏ trên bàn cờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chess piece
nounMột trong 32 quân cờ được sử dụng để chơi cờ vua.
"He moved his chess piece strategically."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the tournament, he had polished each chess piece carefully. |
Trước giải đấu, anh ấy đã đánh bóng cẩn thận từng quân cờ. |
| Phủ định | She hadn't realized that a chess piece was missing until she started setting up the board. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng một quân cờ bị thiếu cho đến khi cô ấy bắt đầu xếp bàn cờ. |
| Nghi vấn | Had they identified the chess piece used in the final move before the game ended? |
Họ đã xác định được quân cờ được sử dụng trong nước đi cuối cùng trước khi trận đấu kết thúc chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The queen is a more powerful chess piece than the pawn. |
Quân hậu là một quân cờ mạnh hơn quân tốt. |
| Phủ định | A rook is not as valuable a chess piece as the queen. |
Xe không phải là một quân cờ có giá trị bằng quân hậu. |
| Nghi vấn | Is the king the least mobile chess piece? |
Có phải vua là quân cờ ít di chuyển nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chess piece".
