(Top Banner Ad)
rubbery
B2
adjective B2 Vật liệu học, Ẩm thực

rubbery

UK: /ˈrʌbəri/ • US: /ˈrʌbəri/

Nghĩa tiếng Việt

dai như cao su có tính đàn hồi như cao su
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a texture or consistency resembling rubber; elastic and resilient.

Vietnamese Meaning

Có kết cấu hoặc độ đặc giống như cao su; đàn hồi và co giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chicken was overcooked and had a rubbery texture."

    "Thịt gà bị nấu quá chín và có kết cấu dai như cao su."

  • "The rubbery texture of the sole provides good grip."

    "Kết cấu như cao su của đế giày tạo độ bám tốt."

  • "The calamari was overcooked and had a rubbery consistency."

    "Món mực chiên bị nấu quá chín và có độ đặc dai như cao su."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rub chà xát, cọ xát
Noun rub sự chà xát, cọ xát; sự khó khăn, trở ngại
Noun rubber cao su; cục tẩy
Adjective rubber bằng cao su, giống cao su
Verb rubberize cao su hóa, bọc cao su
Noun rubbing sự chà xát, cọ xát; bản rập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
rubben
English
rub
English
rubber (material for rubbing out marks)
English
rubbery

Nguồn gốc từ 'Rubber'

Từ 'rubbery' có gốc từ 'rubber', và 'rubber' lại bắt nguồn từ động từ 'rub' (chà xát, cọ xát). Vào thế kỷ 18, khi cao su tự nhiên được phát hiện và sử dụng để tẩy các vết bút chì (vì nó có thể 'chà xát' các vết mực), người ta gọi vật liệu này là 'rubber'. Sau đó, tính từ 'rubbery' được hình thành để mô tả những vật có đặc tính giống cao su: mềm dẻo, đàn hồi hoặc dai.

Usage Note

Từ 'rubbery' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc thực phẩm có tính chất đàn hồi, dẻo dai, và có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo hoặc nén. Trong ẩm thực, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ thức ăn dai, khó nhai, không ngon. Khác với 'elastic' (đàn hồi), 'rubbery' nhấn mạnh hơn vào cảm giác và kết cấu giống cao su.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubbery
  • texture rubbery texture
    (kết cấu dai, mềm dẻo (như cao su))
  • consistency rubbery consistency
    (độ đặc dai, dẻo (như cao su))
  • feel rubbery feel
    (cảm giác dai, dẻo)
  • skin rubbery skin
    (da dai, không săn chắc)
  • band rubbery band
    (dây đàn hồi, dây cao su)
Verb + rubbery
  • become become rubbery
    (trở nên dai, dẻo)
  • feel feel rubbery
    (cảm thấy dai, dẻo)
Food + rubbery
  • chicken rubbery chicken
    (thịt gà dai, nhão (thường do nấu quá lâu))
  • calamari rubbery calamari
    (mực ống dai, cứng (thường do nấu sai cách))
  • noodles rubbery noodles
    (mì dai, đàn hồi)

Idioms

  • rubbery legs

    chân run rẩy, mềm nhũn (do sợ hãi, mệt mỏi hoặc yếu sức)

    "After running the marathon, his legs felt completely rubbery."

    (Sau khi chạy marathon, chân anh ấy cảm thấy hoàn toàn mềm nhũn.)

  • a rubbery texture (food)

    kết cấu dai, dai như cao su (thường chỉ thức ăn bị nấu hỏng hoặc có chất lượng kém)

    "The calamari was overcooked and had a horrible rubbery texture."

    (Mực ống bị nấu quá lửa và có kết cấu dai khủng khiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubbery

adjective
Lật mặt

Có kết cấu hoặc độ đặc giống như cao su; đàn hồi và co giãn.

"The chicken was overcooked and had a rubbery texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys handling the rubbery texture of the new toy.
Cô ấy thích cầm nắm kết cấu cao su của món đồ chơi mới.
Phủ định
I don't appreciate experiencing a rubbery resistance when stretching the dough.
Tôi không thích trải nghiệm một sự kháng cự như cao su khi kéo bột.
Nghi vấn
Do you mind feeling the rubbery consistency of this strange dessert?
Bạn có phiền khi cảm nhận độ đặc như cao su của món tráng miệng kỳ lạ này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef described the texture of the new dish as rubbery.
Đầu bếp mô tả kết cấu của món ăn mới là dai như cao su.
Phủ định
The pasta wasn't rubbery; it was perfectly al dente.
Mì ống không dai như cao su; nó vừa chín tới một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Why is the chicken so rubbery tonight?
Tại sao thịt gà tối nay lại dai như cao su vậy?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the chef tasted the new dish, the noodles had become rubbery from sitting out too long.
Vào thời điểm đầu bếp nếm món ăn mới, mì đã trở nên dai như cao su vì để quá lâu.
Phủ định
The candy had not become rubbery, even after being left in the sun for an hour.
Viên kẹo đã không trở nên dai như cao su, ngay cả sau khi bị bỏ ngoài nắng trong một giờ.
Nghi vấn
Had the cheese become rubbery before they decided to throw it away?
Phô mai đã trở nên dai như cao su trước khi họ quyết định vứt nó đi phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old tires were rubbery after years in the sun.
Những chiếc lốp cũ bị cao su hóa sau nhiều năm phơi nắng.
Phủ định
The cake I baked last night wasn't rubbery at all; it was surprisingly fluffy.
Chiếc bánh tôi nướng tối qua không hề bị dai; nó xốp một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Did the new gummy bears have a rubbery texture?
Những viên kẹo dẻo mới có kết cấu dai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubbery".

Cao su và đời sống hàng ngày

Cao su, vật liệu mà tính từ 'rubbery' mô tả, là một phần không thể thiếu trong đời sống hiện đại. Từ lốp xe, dây chun, găng tay cho đến các bộ phận máy móc, cao su được ứng dụng rộng rãi nhờ tính đàn hồi, chống nước và bền bỉ. Sự phát triển của công nghiệp cao su đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực.

Mô tả chất lượng món ăn

Trong ẩm thực phương Tây và toàn cầu, khi nói một món ăn có 'rubbery texture' (kết cấu dai như cao su), thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó ám chỉ món ăn đó bị nấu quá lửa, mất đi độ mềm ẩm tự nhiên và trở nên dai, khó ăn, ví dụ như thịt gà, hải sản hoặc rau củ. Đây là một cách phổ biến để mô tả chất lượng món ăn kém.