(Top Banner Ad)
fish burger
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

fish burger

UK: /fɪʃ ˈbɜːɡə(r)/ • US: /fɪʃ ˈbɜːrɡər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì kẹp cá bơ-gơ cá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A burger where the patty is made of fish.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh mì kẹp thịt, trong đó phần nhân thịt được làm từ cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a fish burger and fries for lunch."

    "Tôi đã gọi một bánh mì kẹp cá và khoai tây chiên cho bữa trưa."

  • "The fish burger at that restaurant is highly recommended."

    "Bánh mì kẹp cá ở nhà hàng đó được đánh giá rất cao."

  • "She prefers a fish burger to a beef burger."

    "Cô ấy thích bánh mì kẹp cá hơn là bánh mì kẹp thịt bò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish Cá (tên gọi chung cho loài vật); thịt cá
Verb fish Đánh bắt cá, câu cá
Noun fisherman Ngư dân, người đánh cá
Noun fishery Ngư trường, khu vực đánh bắt cá; nghề cá
Adjective fishy Có mùi/vị tanh của cá; (nghĩa bóng) đáng ngờ, mờ ám

Synonyms

fish sandwich (bánh mì kẹp cá)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
fish
English
burger
English
fish burger

Nguồn gốc của 'Fish'

Từ 'fish' có nguồn gốc rất cổ, từ tiếng Anh cổ 'fisc', chỉ loài động vật sống dưới nước. Đây là một từ cơ bản, phổ biến và có mặt trong nhiều ngôn ngữ German cổ khác, thể hiện tầm quan trọng của cá trong đời sống con người từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'Burger'

Từ 'burger' là dạng rút gọn của 'hamburger'. 'Hamburger' lại được đặt tên theo thành phố Hamburg ở Đức, nơi những người nhập cư Đức mang món thịt băm kẹp bánh mì đến Mỹ vào thế kỷ 19. Món này nhanh chóng trở nên phổ biến và sau đó được gọi tắt là 'burger'.

Sự ra đời của 'Fish Burger'

Món 'fish burger' xuất hiện như một sự thay thế cho bánh hamburger thịt bò truyền thống. Nó trở nên đặc biệt phổ biến trong cộng đồng Công giáo, đặc biệt vào Mùa Chay (Lent), khi nhiều người kiêng ăn thịt đỏ vào các ngày Thứ Sáu. Chuỗi thức ăn nhanh McDonald's đã góp phần lớn vào việc phổ biến món này với sản phẩm Filet-O-Fish nổi tiếng.

Usage Note

"Fish burger" thường được dùng để chỉ một loại bánh mì kẹp có nhân làm từ cá, có thể là cá xay nhuyễn tẩm bột chiên, hoặc miếng cá phi lê áp chảo/nướng. Mức độ phổ biến và công thức có thể khác nhau tùy theo quốc gia và vùng miền. So với 'hamburger' (bánh mì kẹp thịt bò), 'fish burger' là một lựa chọn thay thế cho những người không ăn thịt bò hoặc thích hương vị của cá. Nó khác với 'fish sandwich' ở chỗ 'fish burger' thường ám chỉ hình thức chế biến và trình bày giống như một chiếc burger truyền thống (có patty tròn).

Collocations (Từ đi kèm)

Describing a Fish Burger
  • crispy a crispy fish burger
    (một chiếc bánh burger cá giòn rụm)
  • fresh a fresh fish burger
    (một chiếc bánh burger cá tươi)
  • delicious a delicious fish burger
    (một chiếc bánh burger cá ngon tuyệt)
  • gourmet a gourmet fish burger
    (một chiếc bánh burger cá cao cấp/tinh tế)
Actions with a Fish Burger
  • eat eat a fish burger
    (ăn một chiếc bánh burger cá)
  • order order a fish burger
    (gọi/đặt một chiếc bánh burger cá)
  • make make a fish burger
    (làm/chế biến một chiếc bánh burger cá)
Related Nouns
  • fish burger fish burger meal
    (suất ăn kèm bánh burger cá)
  • fish burger fish burger chain
    (chuỗi nhà hàng/cửa hàng bán bánh burger cá)

Idioms

  • My go-to fish burger

    Bánh burger cá yêu thích/quen thuộc của tôi (mà tôi thường chọn)

    "When I'm at the fast-food place, the fish burger is always my go-to fish burger."

    (Khi tôi ở cửa hàng thức ăn nhanh, bánh burger cá luôn là lựa chọn hàng đầu của tôi.)

  • A satisfying fish burger

    Một chiếc bánh burger cá ngon lành và đủ no

    "After a long day, all I want is a satisfying fish burger."

    (Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi muốn là một chiếc bánh burger cá ngon và đủ no.)

  • To grab a quick fish burger

    Ăn nhanh một chiếc bánh burger cá

    "I was in a hurry, so I just grabbed a quick fish burger for lunch."

    (Tôi đang vội nên tôi chỉ ghé mua nhanh một chiếc bánh burger cá cho bữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish burger

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh mì kẹp thịt, trong đó phần nhân thịt được làm từ cá.

"I ordered a fish burger and fries for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish burger".

Lựa chọn trong Mùa Chay (Lent)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong cộng đồng Công giáo, bánh burger cá trở thành một lựa chọn phổ biến trong Mùa Chay. Đây là khoảng thời gian mà nhiều người kiêng ăn thịt đỏ vào các ngày Thứ Sáu, và bánh burger cá cung cấp một giải pháp thay thế phù hợp với truyền thống tôn giáo mà vẫn tiện lợi và ngon miệng.

Món ăn nhanh tiện lợi

Bánh burger cá là một phần không thể thiếu trong thực đơn của hầu hết các chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh lớn trên toàn cầu. Nó đại diện cho sự tiện lợi và tốc độ, phù hợp với lối sống bận rộn hiện đại. Sự phổ biến của nó cho thấy sự đa dạng trong ẩm thực nhanh, không chỉ dừng lại ở thịt bò hay gà.