fish burger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bánh mì kẹp thịt, trong đó phần nhân thịt được làm từ cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a fish burger and fries for lunch."
"Tôi đã gọi một bánh mì kẹp cá và khoai tây chiên cho bữa trưa."
-
"The fish burger at that restaurant is highly recommended."
"Bánh mì kẹp cá ở nhà hàng đó được đánh giá rất cao."
-
"She prefers a fish burger to a beef burger."
"Cô ấy thích bánh mì kẹp cá hơn là bánh mì kẹp thịt bò."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Fish burger" thường được dùng để chỉ một loại bánh mì kẹp có nhân làm từ cá, có thể là cá xay nhuyễn tẩm bột chiên, hoặc miếng cá phi lê áp chảo/nướng. Mức độ phổ biến và công thức có thể khác nhau tùy theo quốc gia và vùng miền. So với 'hamburger' (bánh mì kẹp thịt bò), 'fish burger' là một lựa chọn thay thế cho những người không ăn thịt bò hoặc thích hương vị của cá. Nó khác với 'fish sandwich' ở chỗ 'fish burger' thường ám chỉ hình thức chế biến và trình bày giống như một chiếc burger truyền thống (có patty tròn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
crispy a crispy fish burger (một chiếc bánh burger cá giòn rụm)
-
fresh a fresh fish burger (một chiếc bánh burger cá tươi)
-
delicious a delicious fish burger (một chiếc bánh burger cá ngon tuyệt)
-
gourmet a gourmet fish burger (một chiếc bánh burger cá cao cấp/tinh tế)
-
eat eat a fish burger (ăn một chiếc bánh burger cá)
-
order order a fish burger (gọi/đặt một chiếc bánh burger cá)
-
make make a fish burger (làm/chế biến một chiếc bánh burger cá)
-
fish burger fish burger meal (suất ăn kèm bánh burger cá)
-
fish burger fish burger chain (chuỗi nhà hàng/cửa hàng bán bánh burger cá)
Idioms
-
My go-to fish burger
Bánh burger cá yêu thích/quen thuộc của tôi (mà tôi thường chọn)
"When I'm at the fast-food place, the fish burger is always my go-to fish burger."
(Khi tôi ở cửa hàng thức ăn nhanh, bánh burger cá luôn là lựa chọn hàng đầu của tôi.)
-
A satisfying fish burger
Một chiếc bánh burger cá ngon lành và đủ no
"After a long day, all I want is a satisfying fish burger."
(Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi muốn là một chiếc bánh burger cá ngon và đủ no.)
-
To grab a quick fish burger
Ăn nhanh một chiếc bánh burger cá
"I was in a hurry, so I just grabbed a quick fish burger for lunch."
(Tôi đang vội nên tôi chỉ ghé mua nhanh một chiếc bánh burger cá cho bữa trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish burger
Danh từMột loại bánh mì kẹp thịt, trong đó phần nhân thịt được làm từ cá.
"I ordered a fish burger and fries for lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish burger".
