(Top Banner Ad)
chicken sandwich
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

chicken sandwich

UK: /ˈtʃɪkɪn ˈsænwɪdʒ/ • US: /ˈtʃɪkɪn ˈsænwɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì gà sandwich gà
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Bánh mì sandwich có chứa thịt gà, thường là ức gà, làm nhân chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a chicken sandwich for lunch."

    "Tôi đã gọi một chiếc bánh mì gà cho bữa trưa."

  • "This chicken sandwich is delicious."

    "Chiếc bánh mì gà này rất ngon."

  • "The restaurant is famous for its spicy chicken sandwich."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với bánh mì gà cay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chick gà con
Noun chicken con gà hoặc thịt gà
Verb sandwich kẹp cái gì đó vào giữa hai vật khác
Noun sandwiching việc chèn/kẹp vào giữa

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
cic-
Old English
cicen
18th Century English
Sandwich
Modern English
chicken sandwich

Nguồn gốc tên gọi 'Sandwich'

Từ 'sandwich' được đặt theo tên của John Montagu, Bá tước thứ 4 xứ Sandwich. Truyền thuyết kể rằng ông là một người mê đánh bài đến mức không muốn rời bàn ăn, nên đã yêu cầu người hầu kẹp thịt vào giữa hai lát bánh mì để ông có thể ăn bằng một tay mà không làm bẩn quân bài.

Sự kết hợp hoàn hảo

Trong khi sandwich đã phổ biến từ thế kỷ 18, phiên bản 'chicken sandwich' hiện đại theo kiểu thức ăn nhanh được cho là do Chick-fil-A tạo ra vào năm 1946, khi họ tìm ra cách nấu ức gà nhanh chóng bằng nồi áp suất.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại bánh mì kẹp phổ biến. Cách chế biến và các thành phần khác có thể thay đổi tùy theo công thức và nhà hàng, nhưng nhân chính luôn là thịt gà. Không có từ đồng nghĩa thực sự vì đây là một cụm từ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể mô tả nó bằng các từ như 'sandwich gà', 'bánh mì gà'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chicken sandwich
  • crispy crispy chicken sandwich
    (bánh mì kẹp gà chiên giòn)
  • grilled grilled chicken sandwich
    (bánh mì kẹp gà nướng)
  • spicy spicy chicken sandwich
    (bánh mì kẹp gà cay)
Verb + chicken sandwich
  • order order a chicken sandwich
    (gọi một chiếc bánh mì kẹp gà)
  • serve is served with a chicken sandwich
    (được phục vụ kèm với bánh mì kẹp gà)
  • grab grab a chicken sandwich
    (mua nhanh/ăn nhanh một chiếc bánh mì kẹp gà)

Idioms

  • Chicken sandwich wars

    Cuộc chiến bánh mì kẹp gà (cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các chuỗi thức ăn nhanh)

    "The chicken sandwich wars heated up when Popeyes released their new recipe."

    (Cuộc chiến bánh mì kẹp gà trở nên gay gắt khi Popeyes tung ra công thức mới của họ.)

  • A chicken sandwich away from...

    Sắp đạt được điều gì đó hoặc chỉ thiếu một chút nữa (tiếng lóng hiện đại)

    "I'm just one chicken sandwich away from a perfect day."

    (Tôi chỉ cần thêm một chiếc bánh mì kẹp gà nữa là có một ngày hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicken sandwich

Danh từ
Lật mặt

Bánh mì sandwich có chứa thịt gà, thường là ức gà, làm nhân chính.

"I ordered a chicken sandwich for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken sandwich".

Biểu tượng của Fast Food Mỹ

Ở Mỹ, chicken sandwich không chỉ là đồ ăn mà còn là biểu tượng văn hóa đại chúng. Cuộc cạnh tranh giữa Chick-fil-A và Popeyes đã tạo nên những cơn sốt trên mạng xã hội, khiến món ăn này trở thành món bắt buộc phải có trong thực đơn của mọi nhà hàng thức ăn nhanh.

Sự thay thế cho thịt bò

Chicken sandwich thường được người tiêu dùng phương Tây lựa chọn như một sự thay thế 'lành mạnh' hơn so với burger thịt bò truyền thống do hàm lượng chất béo thấp hơn trong thịt gà.