(Top Banner Ad)
patty
A2
danh từ A2 Ẩm thực

patty

UK: /ˈpæti/ • US: /ˈpæti/

Nghĩa tiếng Việt

miếng thịt băm miếng rau củ xay (làm bánh) patty
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flattened, usually round, cake or portion of food, typically made of ground meat or vegetables.

Vietnamese Meaning

Một miếng thức ăn dẹt, thường có hình tròn, thường được làm từ thịt hoặc rau củ xay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a veggie burger with a lentil patty."

    "Cô ấy đã gọi một chiếc bánh mì kẹp chay với một miếng patty đậu lăng."

  • "The restaurant is famous for its juicy beef patties."

    "Nhà hàng nổi tiếng với những miếng patty bò mọng nước."

  • "I made some salmon patties for dinner."

    "Tôi đã làm một vài miếng patty cá hồi cho bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pâté Món thịt xay nhuyễn trộn gia vị, thường dùng để phết bánh mì (như pa-tê gan).
Noun pastry Bánh ngọt làm từ bột nhào, bột mì (như bánh sừng bò, bánh tart).

Synonyms

cake (bánh (dẹt))rissole (miếng chiên (thường làm từ thịt xay))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pasta
Old French
pasté
Middle English
paté
English
patty

Nguồn gốc của Patty

Từ 'patty' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'pasté', có nghĩa là 'một chiếc bánh ngọt' hoặc 'thịt băm nướng trong vỏ bánh'. Từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'pasta' (bột nhào, bột sệt). Trong tiếng Anh, 'patty' được sử dụng như một dạng rút gọn hoặc biến thể nhỏ hơn của 'pâté' (như pa-tê gan), thường để chỉ một miếng thịt hoặc rau củ được ép dẹt, tròn, dùng làm nhân bánh mì kẹp hoặc chiên.

Usage Note

Từ 'patty' thường được dùng để chỉ miếng thịt băm dẹt được sử dụng trong bánh mì kẹp (hamburger, cheeseburger). Nó cũng có thể dùng cho các loại thức ăn tương tự làm từ rau củ, đậu, hoặc cá. Sự khác biệt chính giữa 'patty' và 'meatball' (thịt viên) là hình dạng: 'patty' dẹt, còn 'meatball' tròn.

Prepositions

of

'patty of' được dùng để chỉ thành phần chính của patty, ví dụ: 'a patty of beef' (một miếng patty bò).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patty
  • beef beef patty
    (miếng thịt bò xay (trong bánh hamburger))
  • veggie veggie patty
    (miếng chả rau củ (thường dùng cho người ăn chay))
  • juicy juicy patty
    (miếng chả mọng nước)
  • thick thick patty
    (miếng chả dày)
  • frozen frozen patties
    (những miếng chả đông lạnh)
Verb + patty
  • make make a patty
    (làm một miếng chả)
  • grill grill a patty
    (nướng một miếng chả)
  • fry fry the patties
    (chiên những miếng chả)
  • form form a patty
    (nặn thành miếng chả)
Noun + patty (as modifier)
  • hamburger hamburger patty
    (miếng chả hamburger (thịt bò xay))
  • sausage sausage patty
    (miếng chả xúc xích (thường dùng cho bữa sáng))

Idioms

  • Patty cake, patty cake, baker's man

    Bài đồng dao và trò chơi ú òa/vỗ tay quen thuộc của trẻ em Anh-Mỹ.

    "The toddlers giggled as they played patty cake in the nursery."

    (Những đứa trẻ mới biết đi khúc khích cười khi chơi ú òa vỗ tay trong nhà trẻ.)

  • Patty melt

    Một loại bánh sandwich nướng bao gồm một miếng chả bò kẹp với pho mát Thụy Sĩ và hành tây chiên trên bánh mì lúa mạch đen.

    "He ordered a classic patty melt with a side of crispy fries for lunch."

    (Anh ấy gọi một chiếc bánh patty melt cổ điển kèm khoai tây chiên giòn cho bữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patty

danh từ
Lật mặt

Một miếng thức ăn dẹt, thường có hình tròn, thường được làm từ thịt hoặc rau củ xay.

"She ordered a veggie burger with a lentil patty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patty".

Biểu tượng của ẩm thực nhanh

Trong văn hóa phương Tây, 'patty' là thành phần trung tâm của món hamburger, một biểu tượng toàn cầu của ẩm thực nhanh (fast food). Từ miếng chả bò truyền thống đến các loại chả gà, cá, hoặc chả chay (veggie patty), nó là yếu tố quyết định hương vị và kết cấu của món ăn này.

Sự đa dạng và xu hướng ăn uống

Với sự gia tăng của các xu hướng ăn uống lành mạnh và bền vững, 'patty' không chỉ giới hạn ở thịt. Sự phát triển của các lựa chọn ăn chay đã tạo ra 'veggie patties' (chả rau củ) và 'plant-based patties' (chả thực vật), cho phép mọi người thưởng thức hương vị burger mà không cần thịt.