patty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flattened, usually round, cake or portion of food, typically made of ground meat or vegetables.
Vietnamese Meaning
Một miếng thức ăn dẹt, thường có hình tròn, thường được làm từ thịt hoặc rau củ xay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a veggie burger with a lentil patty."
"Cô ấy đã gọi một chiếc bánh mì kẹp chay với một miếng patty đậu lăng."
-
"The restaurant is famous for its juicy beef patties."
"Nhà hàng nổi tiếng với những miếng patty bò mọng nước."
-
"I made some salmon patties for dinner."
"Tôi đã làm một vài miếng patty cá hồi cho bữa tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'patty' thường được dùng để chỉ miếng thịt băm dẹt được sử dụng trong bánh mì kẹp (hamburger, cheeseburger). Nó cũng có thể dùng cho các loại thức ăn tương tự làm từ rau củ, đậu, hoặc cá. Sự khác biệt chính giữa 'patty' và 'meatball' (thịt viên) là hình dạng: 'patty' dẹt, còn 'meatball' tròn.
Prepositions
'patty of' được dùng để chỉ thành phần chính của patty, ví dụ: 'a patty of beef' (một miếng patty bò).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beef beef patty (miếng thịt bò xay (trong bánh hamburger))
-
veggie veggie patty (miếng chả rau củ (thường dùng cho người ăn chay))
-
juicy juicy patty (miếng chả mọng nước)
-
thick thick patty (miếng chả dày)
-
frozen frozen patties (những miếng chả đông lạnh)
-
make make a patty (làm một miếng chả)
-
grill grill a patty (nướng một miếng chả)
-
fry fry the patties (chiên những miếng chả)
-
form form a patty (nặn thành miếng chả)
-
hamburger hamburger patty (miếng chả hamburger (thịt bò xay))
-
sausage sausage patty (miếng chả xúc xích (thường dùng cho bữa sáng))
Idioms
-
Patty cake, patty cake, baker's man
Bài đồng dao và trò chơi ú òa/vỗ tay quen thuộc của trẻ em Anh-Mỹ.
"The toddlers giggled as they played patty cake in the nursery."
(Những đứa trẻ mới biết đi khúc khích cười khi chơi ú òa vỗ tay trong nhà trẻ.)
-
Patty melt
Một loại bánh sandwich nướng bao gồm một miếng chả bò kẹp với pho mát Thụy Sĩ và hành tây chiên trên bánh mì lúa mạch đen.
"He ordered a classic patty melt with a side of crispy fries for lunch."
(Anh ấy gọi một chiếc bánh patty melt cổ điển kèm khoai tây chiên giòn cho bữa trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patty
danh từMột miếng thức ăn dẹt, thường có hình tròn, thường được làm từ thịt hoặc rau củ xay.
"She ordered a veggie burger with a lentil patty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patty".
