chickpea fritters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, fried cakes or patties made primarily from ground chickpeas.
Vietnamese Meaning
Bánh rán nhỏ làm từ bột đậu gà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered chickpea fritters as an appetizer."
"Chúng tôi đã gọi bánh rán đậu gà làm món khai vị."
-
"These chickpea fritters are delicious with a dollop of yogurt."
"Món bánh rán đậu gà này rất ngon khi ăn kèm với một chút sữa chua."
-
"She made chickpea fritters for lunch."
"Cô ấy đã làm bánh rán đậu gà cho bữa trưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fritters là một loại bánh rán (thường là nhỏ và dẹt) được làm từ các nguyên liệu khác nhau như rau củ, thịt, hoặc trái cây. 'Chickpea fritters' cụ thể đến bánh rán làm từ đậu gà, thường được nghiền thành bột và trộn với các gia vị. Chúng thường được chiên giòn và ăn nóng. Chúng khác với falafel ở chỗ falafel thường có nhiều gia vị hơn và có thể được làm thành viên hoặc bánh dẹt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Crispy crispy chickpea fritters (bánh đậu gà chiên giòn rụm)
-
Spicy spicy chickpea fritters (bánh đậu gà chiên cay)
-
Golden-brown golden-brown chickpea fritters (bánh đậu gà chiên vàng đều)
-
Serve serve chickpea fritters with yogurt dip (dùng kèm bánh đậu gà chiên với sốt sữa chua)
-
Deep-fry deep-fry the chickpea fritters (chiên ngập dầu bánh đậu gà)
Idioms
-
A batch of chickpea fritters
Một mẻ bánh đậu gà chiên
"She just finished cooking a fresh batch of chickpea fritters."
(Cô ấy vừa mới chiên xong một mẻ bánh đậu gà tươi ngon.)
-
Bite-sized chickpea fritters
Bánh đậu gà miếng vừa ăn
"These bite-sized chickpea fritters are perfect for the party."
(Những miếng bánh đậu gà nhỏ gọn này rất hoàn hảo cho bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chickpea fritters
Danh từBánh rán nhỏ làm từ bột đậu gà.
"We ordered chickpea fritters as an appetizer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chickpea fritters".
