(Top Banner Ad)
chickpea fritters
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

chickpea fritters

UK: /ˈtʃɪkpiː ˈfrɪtəz/ • US: /ˈtʃɪkpiː ˈfrɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

bánh rán đậu gà chả đậu gà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, fried cakes or patties made primarily from ground chickpeas.

Vietnamese Meaning

Bánh rán nhỏ làm từ bột đậu gà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered chickpea fritters as an appetizer."

    "Chúng tôi đã gọi bánh rán đậu gà làm món khai vị."

  • "These chickpea fritters are delicious with a dollop of yogurt."

    "Món bánh rán đậu gà này rất ngon khi ăn kèm với một chút sữa chua."

  • "She made chickpea fritters for lunch."

    "Cô ấy đã làm bánh rán đậu gà cho bữa trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chickpea đậu gà
Noun fritter món bánh chiên, miếng chiên
Verb fritter chiên rán (hoặc lãng phí thời gian/tiền bạc trong cụm 'fritter away')
Adjective fried được chiên, đã rán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cicer / frictura
Old French
pois chiche / friture
Middle English
chiche-pease / fritour
Modern English
chickpea fritters

Nguồn gốc tên gọi 'Chickpea'

Từ 'chickpea' không liên quan đến con gà (chicken). Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'cicer', sau đó người Pháp đổi thành 'pois chiche'. Người Anh nghe nhầm 'chiche' thành 'chick' và thêm 'pea' (hạt đậu) vào để dễ hiểu hơn.

Sự ra đời của 'Fritter'

Từ 'fritter' bắt nguồn từ 'frictura' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'việc chiên rán'. Đây là một trong những phương pháp chế biến món ăn lâu đời nhất thế giới, biến những nguyên liệu đơn giản như đậu gà nghiền thành món ăn hấp dẫn.

Usage Note

Fritters là một loại bánh rán (thường là nhỏ và dẹt) được làm từ các nguyên liệu khác nhau như rau củ, thịt, hoặc trái cây. 'Chickpea fritters' cụ thể đến bánh rán làm từ đậu gà, thường được nghiền thành bột và trộn với các gia vị. Chúng thường được chiên giòn và ăn nóng. Chúng khác với falafel ở chỗ falafel thường có nhiều gia vị hơn và có thể được làm thành viên hoặc bánh dẹt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chickpea fritters
  • Crispy crispy chickpea fritters
    (bánh đậu gà chiên giòn rụm)
  • Spicy spicy chickpea fritters
    (bánh đậu gà chiên cay)
  • Golden-brown golden-brown chickpea fritters
    (bánh đậu gà chiên vàng đều)
Verb + chickpea fritters
  • Serve serve chickpea fritters with yogurt dip
    (dùng kèm bánh đậu gà chiên với sốt sữa chua)
  • Deep-fry deep-fry the chickpea fritters
    (chiên ngập dầu bánh đậu gà)

Idioms

  • A batch of chickpea fritters

    Một mẻ bánh đậu gà chiên

    "She just finished cooking a fresh batch of chickpea fritters."

    (Cô ấy vừa mới chiên xong một mẻ bánh đậu gà tươi ngon.)

  • Bite-sized chickpea fritters

    Bánh đậu gà miếng vừa ăn

    "These bite-sized chickpea fritters are perfect for the party."

    (Những miếng bánh đậu gà nhỏ gọn này rất hoàn hảo cho bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chickpea fritters

Danh từ
Lật mặt

Bánh rán nhỏ làm từ bột đậu gà.

"We ordered chickpea fritters as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chickpea fritters".

Falafel: Linh hồn của ẩm thực Trung Đông

Chickpea fritters thường được biết đến nhiều nhất với tên gọi 'Falafel'. Đây là món ăn đường phố biểu tượng tại các quốc gia như Ai Cập, Israel và Lebanon, thường được kẹp trong bánh mì pita với rau củ và sốt tahini.

Lựa chọn vàng cho người ăn chay

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, chickpea fritters là một lựa chọn thay thế thịt phổ biến (meat substitute) nhờ hàm lượng protein cao từ đậu gà, thường xuất hiện trong các thực đơn Vegan và Vegetarian tại các nhà hàng cao cấp.