(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chickpea fritters
B1

chickpea fritters

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh rán đậu gà chả đậu gà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chickpea fritters'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bánh rán nhỏ làm từ bột đậu gà.

Definition (English Meaning)

Small, fried cakes or patties made primarily from ground chickpeas.

Ví dụ Thực tế với 'Chickpea fritters'

  • "We ordered chickpea fritters as an appetizer."

    "Chúng tôi đã gọi bánh rán đậu gà làm món khai vị."

  • "These chickpea fritters are delicious with a dollop of yogurt."

    "Món bánh rán đậu gà này rất ngon khi ăn kèm với một chút sữa chua."

  • "She made chickpea fritters for lunch."

    "Cô ấy đã làm bánh rán đậu gà cho bữa trưa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chickpea fritters'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chickpea, fritter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

falafel(Falafel (một món ăn Trung Đông làm từ đậu gà hoặc đậu fava xay nhuyễn))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

hummus(Hummus (món khai vị Trung Đông làm từ đậu gà xay nhuyễn, tahini, chanh và tỏi))
chickpeas(đậu gà)
vegetarian(ăn chay)
vegan(thuần chay)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Chickpea fritters'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Fritters là một loại bánh rán (thường là nhỏ và dẹt) được làm từ các nguyên liệu khác nhau như rau củ, thịt, hoặc trái cây. 'Chickpea fritters' cụ thể đến bánh rán làm từ đậu gà, thường được nghiền thành bột và trộn với các gia vị. Chúng thường được chiên giòn và ăn nóng. Chúng khác với falafel ở chỗ falafel thường có nhiều gia vị hơn và có thể được làm thành viên hoặc bánh dẹt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chickpea fritters'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)