chickpeas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt tròn màu vàng nhạt của một loại cây thuộc họ đậu, được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a delicious salad with roasted chickpeas."
"Cô ấy đã làm một món salad ngon với đậu gà rang."
-
"Chickpeas are a good source of protein."
"Đậu gà là một nguồn cung cấp protein tốt."
-
"I like to add chickpeas to my salads."
"Tôi thích thêm đậu gà vào món salad của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Singular) | chickpea | |
| Noun (Plural) | chickpeas |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chickpeas thường được dùng để chỉ hạt đậu gà đã nấu chín hoặc chưa nấu chín. Trong ẩm thực, chúng có thể được rang, luộc, nghiền, hoặc dùng để làm các món ăn như hummus, falafel, và cà ri.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ chickpeas được dùng cùng với các thành phần khác (ví dụ: 'salad with chickpeas'). 'in' được dùng để chỉ chickpeas là một thành phần bên trong một món ăn hoặc công thức (ví dụ: 'chickpeas in a stew').
Collocations (Từ đi kèm)
-
canned chickpeas (đậu gà đóng hộp)
-
dried chickpeas (đậu gà khô)
-
roasted chickpeas (đậu gà rang)
-
cooked chickpeas (đậu gà đã nấu chín)
-
soak the chickpeas overnight (ngâm đậu gà qua đêm)
-
drain and rinse the chickpeas (để ráo và rửa sạch đậu gà)
-
mash the chickpeas (nghiền đậu gà)
-
add chickpeas to a salad (thêm đậu gà vào salad)
-
a can of chickpeas (một lon đậu gà)
-
chickpea salad (salad đậu gà)
-
chickpea flour (bột đậu gà)
-
chickpea curry (cà ri đậu gà)
Idioms
-
power-packed chickpeas
đậu gà giàu năng lượng/dinh dưỡng (một cụm từ phổ biến trong lĩnh vực ẩm thực và sức khỏe).
"I love adding power-packed chickpeas to my lunch for an extra boost of protein and fiber."
(Tôi thích thêm đậu gà giàu dinh dưỡng vào bữa trưa để tăng cường protein và chất xơ.)
-
(to be) the new quinoa
trở thành món ăn thời thượng mới; một loại thực phẩm đang trở thành xu hướng (một cách nói ví von trong giới báo chí ẩm thực).
"With their versatility and health benefits, some food bloggers are calling chickpeas the new quinoa."
(Với sự đa dụng và lợi ích sức khỏe, một số blogger ẩm thực đang gọi đậu gà là 'quinoa thế hệ mới'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chickpeas
Danh từ (số nhiều)Hạt tròn màu vàng nhạt của một loại cây thuộc họ đậu, được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.
"She made a delicious salad with roasted chickpeas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chickpeas".
