(Top Banner Ad)
chickpeas
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Ẩm thực, Thực vật học

chickpeas

UK: /ˈtʃɪkˌpiːz/ • US: /ˈtʃɪkˌpis/

Nghĩa tiếng Việt

đậu gà đậu xanh gà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The round yellowish seeds of a plant of the pea family, widely used as food.

Vietnamese Meaning

Hạt tròn màu vàng nhạt của một loại cây thuộc họ đậu, được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious salad with roasted chickpeas."

    "Cô ấy đã làm một món salad ngon với đậu gà rang."

  • "Chickpeas are a good source of protein."

    "Đậu gà là một nguồn cung cấp protein tốt."

  • "I like to add chickpeas to my salads."

    "Tôi thích thêm đậu gà vào món salad của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Singular) chickpea
Noun (Plural) chickpeas

Synonyms

garbanzo beans (đậu garbanzo)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cicer
Old French
chiche
Middle English
chiche pease
Modern English
chickpea

Tên Gọi Không Liên Quan Gì Đến 'Gà Con'

Từ 'chick' trong 'chickpea' không có nghĩa là 'gà con' (chicken). Nó bắt nguồn từ từ 'cicer' trong tiếng Latin. Nhà hùng biện La Mã nổi tiếng Cicero có tên như vậy được cho là vì một tổ tiên của ông có một cái mụn cơm trên mũi trông giống như một hạt đậu gà. Từ 'pea' (đậu) được thêm vào sau này trong tiếng Anh để làm rõ nghĩa.

Usage Note

Chickpeas thường được dùng để chỉ hạt đậu gà đã nấu chín hoặc chưa nấu chín. Trong ẩm thực, chúng có thể được rang, luộc, nghiền, hoặc dùng để làm các món ăn như hummus, falafel, và cà ri.

Prepositions

with in

'with' được dùng để chỉ chickpeas được dùng cùng với các thành phần khác (ví dụ: 'salad with chickpeas'). 'in' được dùng để chỉ chickpeas là một thành phần bên trong một món ăn hoặc công thức (ví dụ: 'chickpeas in a stew').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chickpeas
  • canned chickpeas
    (đậu gà đóng hộp)
  • dried chickpeas
    (đậu gà khô)
  • roasted chickpeas
    (đậu gà rang)
  • cooked chickpeas
    (đậu gà đã nấu chín)
Verb + chickpeas
  • soak the chickpeas overnight
    (ngâm đậu gà qua đêm)
  • drain and rinse the chickpeas
    (để ráo và rửa sạch đậu gà)
  • mash the chickpeas
    (nghiền đậu gà)
  • add chickpeas to a salad
    (thêm đậu gà vào salad)
Noun + chickpeas
  • a can of chickpeas
    (một lon đậu gà)
  • chickpea salad
    (salad đậu gà)
  • chickpea flour
    (bột đậu gà)
  • chickpea curry
    (cà ri đậu gà)

Idioms

  • power-packed chickpeas

    đậu gà giàu năng lượng/dinh dưỡng (một cụm từ phổ biến trong lĩnh vực ẩm thực và sức khỏe).

    "I love adding power-packed chickpeas to my lunch for an extra boost of protein and fiber."

    (Tôi thích thêm đậu gà giàu dinh dưỡng vào bữa trưa để tăng cường protein và chất xơ.)

  • (to be) the new quinoa

    trở thành món ăn thời thượng mới; một loại thực phẩm đang trở thành xu hướng (một cách nói ví von trong giới báo chí ẩm thực).

    "With their versatility and health benefits, some food bloggers are calling chickpeas the new quinoa."

    (Với sự đa dụng và lợi ích sức khỏe, một số blogger ẩm thực đang gọi đậu gà là 'quinoa thế hệ mới'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chickpeas

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Hạt tròn màu vàng nhạt của một loại cây thuộc họ đậu, được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.

"She made a delicious salad with roasted chickpeas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chickpeas".

Hummus: Món Ăn Toàn Cầu

Đậu gà là thành phần chính của hummus, một loại sốt/kem chấm mịn nổi tiếng khắp thế giới có nguồn gốc từ Trung Đông. Hummus được làm bằng cách xay nhuyễn đậu gà nấu chín với sốt mè (tahini), nước chanh và tỏi. Đây là một món ăn văn hóa quan trọng và là biểu tượng của ẩm thực Địa Trung Hải.

Aquafaba: Nước Luộc Đậu 'Thần Kỳ'

Aquafaba là tên gọi của phần nước luộc đậu gà, đặc biệt là nước trong lon đậu gà đóng hộp. Điều kỳ diệu là chất lỏng này có thể được đánh bông lên giống hệt như lòng trắng trứng. Khám phá này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực làm bánh thuần chay, cho phép tạo ra các món như bánh trứng đường (meringue) và mousse mà không cần trứng.