(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chickpeas
A2

chickpeas

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

đậu gà đậu xanh gà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chickpeas'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hạt tròn màu vàng nhạt của một loại cây thuộc họ đậu, được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm.

Definition (English Meaning)

The round yellowish seeds of a plant of the pea family, widely used as food.

Ví dụ Thực tế với 'Chickpeas'

  • "She made a delicious salad with roasted chickpeas."

    "Cô ấy đã làm một món salad ngon với đậu gà rang."

  • "Chickpeas are a good source of protein."

    "Đậu gà là một nguồn cung cấp protein tốt."

  • "I like to add chickpeas to my salads."

    "Tôi thích thêm đậu gà vào món salad của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chickpeas'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chickpeas
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

garbanzo beans(đậu garbanzo)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Chickpeas'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chickpeas thường được dùng để chỉ hạt đậu gà đã nấu chín hoặc chưa nấu chín. Trong ẩm thực, chúng có thể được rang, luộc, nghiền, hoặc dùng để làm các món ăn như hummus, falafel, và cà ri.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'with' được dùng để chỉ chickpeas được dùng cùng với các thành phần khác (ví dụ: 'salad with chickpeas'). 'in' được dùng để chỉ chickpeas là một thành phần bên trong một món ăn hoặc công thức (ví dụ: 'chickpeas in a stew').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chickpeas'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)