(Top Banner Ad)
chief competitor
B2
Danh từ ghép B2 Kinh doanh, Kinh tế

chief competitor

UK: /tʃiːf kəmˈpetɪtər/ • US: /tʃiːf kəmˈpetɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

đối thủ cạnh tranh chủ yếu đối thủ cạnh tranh chính yếu đối thủ chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or most important competitor.

Vietnamese Meaning

Đối thủ cạnh tranh chính, đối thủ cạnh tranh quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our chief competitor is gaining market share rapidly."

    "Đối thủ cạnh tranh chính của chúng ta đang tăng thị phần một cách nhanh chóng."

  • "Identifying your chief competitor is crucial for strategic planning."

    "Xác định đối thủ cạnh tranh chính của bạn là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược."

  • "We need to analyze the strategies of our chief competitor."

    "Chúng ta cần phân tích các chiến lược của đối thủ cạnh tranh chính của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Compete Cạnh tranh, tranh đua
Noun Competition Sự cạnh tranh, cuộc thi
Adjective Competitive Có tính cạnh tranh, đua tranh
Adverb Chiefly Chủ yếu, phần lớn
Noun Rival Đối thủ, địch thủ

Synonyms

main competitor (đối thủ cạnh tranh chính)leading competitor (đối thủ cạnh tranh hàng đầu)principal competitor (đối thủ cạnh tranh chủ yếu)

Antonyms

minor competitor (đối thủ cạnh tranh nhỏ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head) -> competere (strive together)
Old French
chef (head, leader)
Middle English
chief, competitor
Modern English
chief competitor

Nguồn gốc của 'Chief'

Từ 'chief' (chính, đứng đầu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. Điều này cho thấy tầm quan trọng tối cao của đối thủ này, giống như cái đầu là bộ phận quan trọng nhất của cơ thể.

Nguồn gốc của 'Competitor'

Từ 'competitor' (đối thủ cạnh tranh) xuất phát từ tiếng Latin 'competere'. Trong tiếng Latin, nó có nghĩa là 'cùng tìm kiếm' hoặc 'cùng hướng tới một mục tiêu chung', mô tả chính xác mối quan hệ giữa các công ty đang tranh giành cùng một thị trường hoặc khách hàng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ cạnh tranh gay gắt và tầm quan trọng của đối thủ so với các đối thủ khác. Nó thường được dùng để chỉ công ty hoặc cá nhân có ảnh hưởng lớn nhất đến thị phần, doanh thu hoặc lợi nhuận của một doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chief competitor
  • Formidable formidable chief competitor
    (Đối thủ cạnh tranh hàng đầu đáng gờm)
  • Primary primary chief competitor
    (Đối thủ cạnh tranh chính yếu)
  • Established established chief competitor
    (Đối thủ chính đã có chỗ đứng vững chắc)
Verb + chief competitor
  • Defeat defeat the chief competitor
    (Đánh bại đối thủ cạnh tranh chính)
  • Overtake overtake the chief competitor
    (Vượt mặt đối thủ chính)
  • Monitor monitor the chief competitor's strategies
    (Theo dõi các chiến lược của đối thủ cạnh tranh hàng đầu)
chief competitor + Verb
  • launches The chief competitor launches a new product.
    (Đối thủ chính tung ra một sản phẩm mới.)
  • targets Our chief competitor targets the same demographic.
    (Đối thủ chính của chúng tôi nhắm vào cùng một nhóm nhân khẩu học.)

Idioms

  • Stay ahead of the chief competitor

    Giữ vững vị trí dẫn đầu so với đối thủ chính

    "To maintain market share, we must stay ahead of the chief competitor in terms of technology."

    (Để duy trì thị phần, chúng ta phải giữ vững vị trí dẫn đầu so với đối thủ chính về mặt công nghệ.)

  • Go head-to-head with the chief competitor

    Đối đầu trực tiếp với đối thủ chính

    "The startup decided to go head-to-head with the chief competitor by lowering prices significantly."

    (Công ty khởi nghiệp quyết định đối đầu trực tiếp với đối thủ chính bằng cách giảm giá đáng kể.)

  • Undercut the chief competitor

    Bán phá giá/đưa ra mức giá thấp hơn đối thủ chính

    "Their strategy was to undercut the chief competitor until they ran out of funding."

    (Chiến lược của họ là bán phá giá đối thủ chính cho đến khi đối thủ hết vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief competitor

Danh từ ghép
Lật mặt

Đối thủ cạnh tranh chính, đối thủ cạnh tranh quan trọng nhất.

"Our chief competitor is gaining market share rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief competitor".

Đối thủ Truyền kiếp (Arch Rivalry)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc có một 'chief competitor' thường tạo nên các câu chuyện đối đầu kinh điển (ví dụ: Coca-Cola vs. Pepsi, Apple vs. Samsung). Mối quan hệ đối thủ này không chỉ là cạnh tranh mà còn là nguồn cảm hứng và động lực để cả hai bên liên tục đổi mới.

Chiến lược Tầm nhìn

Trong chiến lược kinh doanh hiện đại, việc xác định rõ 'chief competitor' là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Các công ty dành nguồn lực lớn để phân tích điểm mạnh, điểm yếu và động thái tiếp theo của đối thủ chính, vì sự thành công của họ thường phụ thuộc vào việc phản ứng kịp thời với đối thủ hàng đầu này.