child at risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A child who is considered to be in danger of harm or neglect.
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ được coi là đang gặp nguy hiểm bị tổn hại hoặc bị bỏ mặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The social worker determined that the child was at risk and needed to be placed in foster care."
"Nhân viên xã hội xác định rằng đứa trẻ đang gặp nguy hiểm và cần được đưa vào trại trẻ mồ côi."
-
"The government has launched a new initiative to support children at risk."
"Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để hỗ trợ trẻ em có nguy cơ."
-
"Early intervention is crucial for children at risk of developmental delays."
"Sự can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em có nguy cơ chậm phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | child protection | Sự bảo vệ trẻ em |
| Noun | child abuse | Sự lạm dụng/ngược đãi trẻ em |
| Adjective | risky | Đầy rủi ro, nguy hiểm |
| Noun | vulnerability | Tính dễ bị tổn thương |
| Verb | risk assessment | Đánh giá rủi ro |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ trẻ em, liên quan đến các trường hợp mà một đứa trẻ có thể bị lạm dụng, bỏ rơi, hoặc gặp các vấn đề về sức khỏe và an toàn. Cụm từ nhấn mạnh sự cần thiết phải can thiệp để bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của đứa trẻ. Khác với 'child in danger' thường chỉ tình huống nguy cấp tức thời, 'child at risk' bao hàm cả nguy cơ tiềm ẩn và kéo dài.
Prepositions
'- Child at risk of': thường dùng để chỉ nguy cơ cụ thể mà đứa trẻ đang đối mặt (ví dụ: child at risk of abuse).
- Child at risk from': thường dùng để chỉ nguồn gốc của nguy cơ (ví dụ: child at risk from neglectful parents).
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify a child at risk (Xác định một trẻ em đang gặp rủi ro)
-
safeguard safeguard children at risk (Bảo vệ/che chở trẻ em gặp rủi ro)
-
intervene for intervene for a child at risk (Can thiệp vì một trẻ em gặp rủi ro)
-
vulnerable vulnerable child at risk (Trẻ em dễ bị tổn thương và có nguy cơ cao)
-
neglected neglected child at risk (Trẻ em gặp rủi ro do bị bỏ bê)
-
report a report on a child at risk (Một báo cáo về trường hợp trẻ em gặp rủi ro)
-
support support services for a child at risk (Các dịch vụ hỗ trợ cho trẻ em gặp rủi ro)
Idioms
-
mandatory reporting of a child at risk
Nghĩa vụ báo cáo bắt buộc về trường hợp trẻ em gặp rủi ro
"School counselors are required to follow mandatory reporting protocols of a child at risk."
(Các cố vấn học đường phải tuân thủ các quy tắc báo cáo bắt buộc đối với trẻ em gặp rủi ro.)
-
placing a child at risk
Hành động đặt một đứa trẻ vào tình trạng gặp nguy hiểm/rủi ro
"Allowing a teenager to use drugs in the home is seen as placing a child at risk."
(Cho phép một thanh thiếu niên sử dụng ma túy trong nhà được coi là hành động đặt đứa trẻ vào tình trạng rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child at risk
Cụm danh từMột đứa trẻ được coi là đang gặp nguy hiểm bị tổn hại hoặc bị bỏ mặc.
"The social worker determined that the child was at risk and needed to be placed in foster care."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The social worker helps a child at risk. |
Nhân viên xã hội giúp đỡ một đứa trẻ có nguy cơ. |
| Phủ định | The school didn't recognize the child at risk. |
Nhà trường đã không nhận ra đứa trẻ có nguy cơ. |
| Nghi vấn | Did the police find the child at risk? |
Cảnh sát đã tìm thấy đứa trẻ có nguy cơ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child at risk".
