(Top Banner Ad)
child at risk
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Phúc lợi trẻ em

child at risk

UK: từ này thường không được phát âm riêng lẻ, mà là một cụm từ • US: từ này thường không được phát âm riêng lẻ, mà là một cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt trẻ em có nguy cơ trẻ em dễ bị tổn thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who is considered to be in danger of harm or neglect.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ được coi là đang gặp nguy hiểm bị tổn hại hoặc bị bỏ mặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social worker determined that the child was at risk and needed to be placed in foster care."

    "Nhân viên xã hội xác định rằng đứa trẻ đang gặp nguy hiểm và cần được đưa vào trại trẻ mồ côi."

  • "The government has launched a new initiative to support children at risk."

    "Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để hỗ trợ trẻ em có nguy cơ."

  • "Early intervention is crucial for children at risk of developmental delays."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em có nguy cơ chậm phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child protection Sự bảo vệ trẻ em
Noun child abuse Sự lạm dụng/ngược đãi trẻ em
Adjective risky Đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun vulnerability Tính dễ bị tổn thương
Verb risk assessment Đánh giá rủi ro

Synonyms

vulnerable child (trẻ em dễ bị tổn thương)child in need of protection (trẻ em cần được bảo vệ)

Antonyms

safe child (trẻ em an toàn)well-protected child (trẻ em được bảo vệ tốt)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Phúc lợi trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kilþō
Old English
cild
Italian/French (17th C)
rischio/risque
Modern English (20th C)
child at risk

Nguồn gốc của một cụm từ xã hội

Cụm từ “child at risk” (trẻ em gặp rủi ro) không phải là từ cổ mà là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. Nó xuất hiện mạnh mẽ trong các văn bản pháp lý và xã hội vào nửa sau thế kỷ 20, khi các quốc gia bắt đầu chính thức hóa các chương trình bảo vệ trẻ em toàn diện. Cụm từ này ra đời nhằm mục đích định danh và phân loại những trẻ em dễ bị tổn thương do bạo lực, bỏ bê hoặc hoàn cảnh gia đình khó khăn, từ đó huy động sự can thiệp của chính quyền và các dịch vụ xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ trẻ em, liên quan đến các trường hợp mà một đứa trẻ có thể bị lạm dụng, bỏ rơi, hoặc gặp các vấn đề về sức khỏe và an toàn. Cụm từ nhấn mạnh sự cần thiết phải can thiệp để bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của đứa trẻ. Khác với 'child in danger' thường chỉ tình huống nguy cấp tức thời, 'child at risk' bao hàm cả nguy cơ tiềm ẩn và kéo dài.

Prepositions

of from

'- Child at risk of': thường dùng để chỉ nguy cơ cụ thể mà đứa trẻ đang đối mặt (ví dụ: child at risk of abuse).
- Child at risk from': thường dùng để chỉ nguồn gốc của nguy cơ (ví dụ: child at risk from neglectful parents).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + child at risk
  • identify identify a child at risk
    (Xác định một trẻ em đang gặp rủi ro)
  • safeguard safeguard children at risk
    (Bảo vệ/che chở trẻ em gặp rủi ro)
  • intervene for intervene for a child at risk
    (Can thiệp vì một trẻ em gặp rủi ro)
Adjective + child at risk
  • vulnerable vulnerable child at risk
    (Trẻ em dễ bị tổn thương và có nguy cơ cao)
  • neglected neglected child at risk
    (Trẻ em gặp rủi ro do bị bỏ bê)
Noun + child at risk
  • report a report on a child at risk
    (Một báo cáo về trường hợp trẻ em gặp rủi ro)
  • support support services for a child at risk
    (Các dịch vụ hỗ trợ cho trẻ em gặp rủi ro)

Idioms

  • mandatory reporting of a child at risk

    Nghĩa vụ báo cáo bắt buộc về trường hợp trẻ em gặp rủi ro

    "School counselors are required to follow mandatory reporting protocols of a child at risk."

    (Các cố vấn học đường phải tuân thủ các quy tắc báo cáo bắt buộc đối với trẻ em gặp rủi ro.)

  • placing a child at risk

    Hành động đặt một đứa trẻ vào tình trạng gặp nguy hiểm/rủi ro

    "Allowing a teenager to use drugs in the home is seen as placing a child at risk."

    (Cho phép một thanh thiếu niên sử dụng ma túy trong nhà được coi là hành động đặt đứa trẻ vào tình trạng rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child at risk

Cụm danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ được coi là đang gặp nguy hiểm bị tổn hại hoặc bị bỏ mặc.

"The social worker determined that the child was at risk and needed to be placed in foster care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The social worker helps a child at risk.
Nhân viên xã hội giúp đỡ một đứa trẻ có nguy cơ.
Phủ định
The school didn't recognize the child at risk.
Nhà trường đã không nhận ra đứa trẻ có nguy cơ.
Nghi vấn
Did the police find the child at risk?
Cảnh sát đã tìm thấy đứa trẻ có nguy cơ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child at risk".

Hệ thống Bảo vệ Trẻ em (CPS)

Ở Hoa Kỳ, Canada và nhiều nước phương Tây khác, khái niệm “child at risk” là nền tảng cho các Dịch vụ Bảo vệ Trẻ em (CPS). Khi một đứa trẻ được xác định là 'at risk' (ví dụ: do bị bỏ bê, bạo hành thể chất hoặc chứng kiến bạo lực gia đình), CPS có trách nhiệm pháp lý can thiệp. Trong những trường hợp nghiêm trọng, hệ thống này ưu tiên sự an toàn của trẻ hơn quyền nuôi dưỡng của cha mẹ ruột.

Quyền Lợi trong Công ước Quốc tế

Khái niệm bảo vệ trẻ em gặp rủi ro được củng cố mạnh mẽ bởi Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (UNCRC). Công ước này yêu cầu các quốc gia thành viên phải thiết lập các cơ chế pháp lý và xã hội nhằm bảo vệ mọi trẻ em khỏi các hình thức bóc lột, bạo lực và bỏ bê, đảm bảo rằng những trẻ em dễ bị tổn thương nhất được tiếp cận sự hỗ trợ kịp thời.