(Top Banner Ad)
vulnerable child
B2
Tính từ (vulnerable) B2 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

vulnerable child

UK: /ˈvʌlnərəbəl/ • US: /ˈvʌlnərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em dễ bị tổn thương trẻ em yếu thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Susceptible to physical or emotional harm.

Vietnamese Meaning

Dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children from disadvantaged backgrounds are particularly vulnerable."

    "Trẻ em từ những hoàn cảnh khó khăn đặc biệt dễ bị tổn thương."

  • "The organization works to protect vulnerable children from exploitation."

    "Tổ chức làm việc để bảo vệ những trẻ em dễ bị tổn thương khỏi sự bóc lột."

  • "Vulnerable children are at greater risk of developing mental health problems."

    "Trẻ em dễ bị tổn thương có nguy cơ cao hơn mắc các vấn đề về sức khỏe tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, dễ bị nguy hiểm
Noun vulnerability tính dễ bị tổn thương, điểm yếu
Adverb vulnerably một cách dễ bị tổn thương
Adjective invulnerable không thể bị tổn thương, bất hoại
Noun invulnerability tính không thể bị tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnus (wound)
Late Latin
vulnerare (to wound)
Late Latin
vulnerabilis (able to be wounded)
French
vulnérable
English
vulnerable (late 16th century)
Old English
cild (child, young human being)

Nguồn gốc của 'Vulnerable Child'

Từ 'vulnerable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vulnus', nghĩa là 'vết thương'. Vì vậy, 'vulnerable' ban đầu mang ý nghĩa 'có khả năng bị thương' hoặc 'dễ bị tấn công'. Khi kết hợp với 'child' (trẻ em), cụm từ 'vulnerable child' nhấn mạnh tình trạng một đứa trẻ dễ bị tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc tình cảm do các yếu tố bên ngoài hoặc hoàn cảnh cá nhân.

Usage Note

Từ 'vulnerable' mang ý nghĩa yếu đuối, dễ bị tấn công hoặc ảnh hưởng tiêu cực. Trong ngữ cảnh 'vulnerable child', nó nhấn mạnh tình trạng dễ bị lợi dụng, ngược đãi, hoặc bỏ rơi của trẻ em do nhiều yếu tố như tuổi tác, hoàn cảnh gia đình, sức khỏe thể chất/tinh thần.
Từ 'child' đơn giản là một đứa trẻ, nhưng khi kết hợp với 'vulnerable' thì nó nhấn mạnh sự non nớt và cần được bảo vệ của đối tượng.

Prepositions

to

'Vulnerable to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tác nhân gây ra tổn thương. Ví dụ: 'Vulnerable to exploitation' (Dễ bị bóc lột).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable child
  • young young vulnerable child
    (trẻ nhỏ dễ bị tổn thương)
  • abused abused vulnerable child
    (trẻ dễ bị tổn thương bị bạo hành)
  • neglected neglected vulnerable child
    (trẻ dễ bị tổn thương bị bỏ bê)
  • displaced displaced vulnerable child
    (trẻ dễ bị tổn thương bị di dời)
  • traumatized traumatized vulnerable child
    (trẻ dễ bị tổn thương bị sang chấn tâm lý)
Verb + vulnerable child
  • protect protect a vulnerable child
    (bảo vệ một đứa trẻ dễ bị tổn thương)
  • support support a vulnerable child
    (hỗ trợ một đứa trẻ dễ bị tổn thương)
  • safeguard safeguard a vulnerable child
    (bảo vệ an toàn cho một đứa trẻ dễ bị tổn thương)
  • help help a vulnerable child
    (giúp đỡ một đứa trẻ dễ bị tổn thương)
  • identify identify a vulnerable child
    (xác định một đứa trẻ dễ bị tổn thương)

Idioms

  • safeguarding vulnerable children

    bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương (cụm từ phổ biến trong các chính sách, hoạt động xã hội)

    "The organization's primary mission is safeguarding vulnerable children from all forms of abuse."

    (Nhiệm vụ chính của tổ chức là bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương khỏi mọi hình thức lạm dụng.)

  • at-risk and vulnerable children

    trẻ em có nguy cơ và dễ bị tổn thương (cụm từ ghép thường dùng để chỉ đối tượng cần sự can thiệp đặc biệt)

    "Many programs are specifically designed to assist at-risk and vulnerable children in remote communities."

    (Nhiều chương trình được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ trẻ em có nguy cơ và dễ bị tổn thương ở các cộng đồng vùng sâu vùng xa.)

  • advocate for vulnerable children

    vận động/bênh vực cho trẻ em dễ bị tổn thương (cụm động từ phổ biến trong hoạt động xã hội, nhân quyền)

    "Child psychologists often advocate for vulnerable children's rights in legal proceedings."

    (Các nhà tâm lý học trẻ em thường bênh vực quyền lợi của trẻ em dễ bị tổn thương trong các thủ tục pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable child

Tính từ (vulnerable)
Lật mặt

Dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.

"Children from disadvantaged backgrounds are particularly vulnerable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The social worker will be helping the vulnerable child find a foster family.
Nhân viên xã hội sẽ giúp đứa trẻ dễ bị tổn thương tìm một gia đình nuôi dưỡng.
Phủ định
The system won't be protecting the vulnerable child from further harm.
Hệ thống sẽ không bảo vệ đứa trẻ dễ bị tổn thương khỏi những tổn hại thêm nữa.
Nghi vấn
Will the teacher be noticing the vulnerable child's distress?
Liệu giáo viên có nhận thấy sự đau khổ của đứa trẻ dễ bị tổn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable child".

Hệ thống bảo vệ trẻ em (Child Protective Services)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các hệ thống và cơ quan chuyên biệt (thường được gọi là Dịch vụ Bảo vệ Trẻ em – Child Protective Services) để xác định, can thiệp và bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương khỏi bị bạo hành, bỏ bê hoặc bóc lột. Các hệ thống này hoạt động dựa trên nguyên tắc rằng trẻ em có quyền được an toàn và phát triển trong môi trường lành mạnh, và xã hội có trách nhiệm đảm bảo điều đó.

Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (UNCRC)

Khái niệm 'trẻ em dễ bị tổn thương' được nhấn mạnh trong các văn bản pháp lý quốc tế quan trọng, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (United Nations Convention on the Rights of the Child). Công ước này nêu rõ các quyền cơ bản của mọi trẻ em và yêu cầu các quốc gia thành viên thực hiện các biện pháp đặc biệt để bảo vệ những trẻ em cần sự hỗ trợ do hoàn cảnh của chúng (ví dụ: trẻ em tị nạn, trẻ em khuyết tật, trẻ em bị bóc lột hoặc bỏ rơi).