vulnerable child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Susceptible to physical or emotional harm.
Vietnamese Meaning
Dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children from disadvantaged backgrounds are particularly vulnerable."
"Trẻ em từ những hoàn cảnh khó khăn đặc biệt dễ bị tổn thương."
-
"The organization works to protect vulnerable children from exploitation."
"Tổ chức làm việc để bảo vệ những trẻ em dễ bị tổn thương khỏi sự bóc lột."
-
"Vulnerable children are at greater risk of developing mental health problems."
"Trẻ em dễ bị tổn thương có nguy cơ cao hơn mắc các vấn đề về sức khỏe tâm thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vulnerable | dễ bị tổn thương, dễ bị nguy hiểm |
| Noun | vulnerability | tính dễ bị tổn thương, điểm yếu |
| Adverb | vulnerably | một cách dễ bị tổn thương |
| Adjective | invulnerable | không thể bị tổn thương, bất hoại |
| Noun | invulnerability | tính không thể bị tổn thương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vulnerable' mang ý nghĩa yếu đuối, dễ bị tấn công hoặc ảnh hưởng tiêu cực. Trong ngữ cảnh 'vulnerable child', nó nhấn mạnh tình trạng dễ bị lợi dụng, ngược đãi, hoặc bỏ rơi của trẻ em do nhiều yếu tố như tuổi tác, hoàn cảnh gia đình, sức khỏe thể chất/tinh thần.
Từ 'child' đơn giản là một đứa trẻ, nhưng khi kết hợp với 'vulnerable' thì nó nhấn mạnh sự non nớt và cần được bảo vệ của đối tượng.
Prepositions
'Vulnerable to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tác nhân gây ra tổn thương. Ví dụ: 'Vulnerable to exploitation' (Dễ bị bóc lột).
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young vulnerable child (trẻ nhỏ dễ bị tổn thương)
-
abused abused vulnerable child (trẻ dễ bị tổn thương bị bạo hành)
-
neglected neglected vulnerable child (trẻ dễ bị tổn thương bị bỏ bê)
-
displaced displaced vulnerable child (trẻ dễ bị tổn thương bị di dời)
-
traumatized traumatized vulnerable child (trẻ dễ bị tổn thương bị sang chấn tâm lý)
-
protect protect a vulnerable child (bảo vệ một đứa trẻ dễ bị tổn thương)
-
support support a vulnerable child (hỗ trợ một đứa trẻ dễ bị tổn thương)
-
safeguard safeguard a vulnerable child (bảo vệ an toàn cho một đứa trẻ dễ bị tổn thương)
-
help help a vulnerable child (giúp đỡ một đứa trẻ dễ bị tổn thương)
-
identify identify a vulnerable child (xác định một đứa trẻ dễ bị tổn thương)
Idioms
-
safeguarding vulnerable children
bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương (cụm từ phổ biến trong các chính sách, hoạt động xã hội)
"The organization's primary mission is safeguarding vulnerable children from all forms of abuse."
(Nhiệm vụ chính của tổ chức là bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương khỏi mọi hình thức lạm dụng.)
-
at-risk and vulnerable children
trẻ em có nguy cơ và dễ bị tổn thương (cụm từ ghép thường dùng để chỉ đối tượng cần sự can thiệp đặc biệt)
"Many programs are specifically designed to assist at-risk and vulnerable children in remote communities."
(Nhiều chương trình được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ trẻ em có nguy cơ và dễ bị tổn thương ở các cộng đồng vùng sâu vùng xa.)
-
advocate for vulnerable children
vận động/bênh vực cho trẻ em dễ bị tổn thương (cụm động từ phổ biến trong hoạt động xã hội, nhân quyền)
"Child psychologists often advocate for vulnerable children's rights in legal proceedings."
(Các nhà tâm lý học trẻ em thường bênh vực quyền lợi của trẻ em dễ bị tổn thương trong các thủ tục pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulnerable child
Tính từ (vulnerable)Dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.
"Children from disadvantaged backgrounds are particularly vulnerable."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The social worker will be helping the vulnerable child find a foster family. |
Nhân viên xã hội sẽ giúp đứa trẻ dễ bị tổn thương tìm một gia đình nuôi dưỡng. |
| Phủ định | The system won't be protecting the vulnerable child from further harm. |
Hệ thống sẽ không bảo vệ đứa trẻ dễ bị tổn thương khỏi những tổn hại thêm nữa. |
| Nghi vấn | Will the teacher be noticing the vulnerable child's distress? |
Liệu giáo viên có nhận thấy sự đau khổ của đứa trẻ dễ bị tổn thương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable child".
