(Top Banner Ad)
child maturation
B2
noun B2 Phát triển trẻ em, Tâm lý học, Sinh học

child maturation

UK: /ˌtʃaɪld ˌmætʃəˈreɪʃən/ • US: /ˌtʃaɪld ˌmætʃəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trưởng thành của trẻ quá trình trưởng thành của trẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of a child developing or reaching full development physically, mentally, or emotionally.

Vietnamese Meaning

Quá trình một đứa trẻ phát triển hoặc đạt đến sự phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study investigated the role of genetics in child maturation."

    "Nghiên cứu đã điều tra vai trò của di truyền học trong sự trưởng thành của trẻ."

  • "Proper nutrition is essential for healthy child maturation."

    "Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết cho sự trưởng thành lành mạnh của trẻ."

  • "Child maturation involves both physical and psychological changes."

    "Sự trưởng thành của trẻ em bao gồm cả những thay đổi về thể chất và tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Childhood Thời thơ ấu
Noun Maturity Sự trưởng thành, sự chín chắn
Adjective Mature Chín chắn, trưởng thành
Adjective Childlike Ngây thơ như trẻ con (nghĩa tích cực)
Adjective Childish Trẻ con, chưa trưởng thành (nghĩa tiêu cực)
Verb Maturate Phát triển đến độ chín, trưởng thành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển trẻ em, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gelt-
Latin
maturatio
Old English
cild
Middle English
maturacioun
Modern English
child maturation

Nguồn gốc từ 'trái chín'

Từ 'maturation' bắt nguồn từ gốc Latin 'maturus', có nghĩa là 'chín' (như hoa quả). Trong tiếng Anh, nó được dùng để mô tả quá trình một đứa trẻ (child) phát triển đầy đủ về mặt sinh học và tâm lý, giống như một trái cây đạt đến độ chín muồi.

Mối liên hệ với bào thai

Từ 'child' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ và xa hơn là gốc PIE có nghĩa là 'tử cung' hoặc 'bào thai'. Khi kết hợp với 'maturation', cụm từ này nhấn mạnh vào một hành trình dài từ khi còn trong bụng mẹ cho đến khi trở thành một cá nhân độc lập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tâm lý học phát triển, sinh học và giáo dục. Nó nhấn mạnh sự tiến triển dần dần và phức tạp của trẻ em theo thời gian. Khác với 'child development' (sự phát triển của trẻ em), 'child maturation' có xu hướng tập trung nhiều hơn vào các thay đổi sinh học và di truyền, trong khi 'child development' bao gồm cả các yếu tố môi trường và xã hội.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến một khía cạnh cụ thể của sự trưởng thành, ví dụ: 'child maturation in cognitive abilities' (sự trưởng thành của trẻ trong khả năng nhận thức). Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra sự trưởng thành nói chung, ví dụ: 'the stages of child maturation' (các giai đoạn trưởng thành của trẻ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child maturation
  • Physical physical child maturation
    (Sự trưởng thành về mặt thể chất của trẻ)
  • Cognitive cognitive child maturation
    (Sự phát triển nhận thức của trẻ)
  • Rapid rapid child maturation
    (Sự trưởng thành nhanh chóng của trẻ)
  • Delayed delayed child maturation
    (Sự chậm phát triển ở trẻ)
Verb + child maturation
  • Affect affect child maturation
    (Ảnh hưởng đến sự trưởng thành của trẻ)
  • Monitor monitor child maturation
    (Theo dõi quá trình trưởng thành của trẻ)
  • Promote promote healthy child maturation
    (Thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của trẻ)

Idioms

  • Coming of age

    Đến tuổi trưởng thành / Bước vào đời

    "The novel tells a story of coming of age and child maturation."

    (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện bước vào đời và quá trình trưởng thành của một đứa trẻ.)

  • Grow out of something

    Lớn lên và không còn duy trì thói quen cũ

    "As part of normal child maturation, he will grow out of his temper tantrums."

    (Như một phần của quá trình trưởng thành tự nhiên, cậu bé sẽ không còn hay cáu kỉnh vô cớ nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child maturation

noun
Lật mặt

Quá trình một đứa trẻ phát triển hoặc đạt đến sự phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.

"The study investigated the role of genetics in child maturation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child maturation".

Milestones in Western Culture

Trong văn hóa phương Tây, quá trình trưởng thành của trẻ thường được đánh dấu bằng các cột mốc 'milestones' cụ thể như 'Sweet Sixteen' (sinh nhật 16 tuổi) hoặc lễ 'Bar Mitzvah' trong truyền thống Do Thái, coi đây là những bước ngoặt quan trọng trong quá trình phát triển.

The Nature vs. Nurture Debate

Quá trình 'child maturation' là chủ đề trung tâm của cuộc tranh luận 'Bản chất hay Nuôi dưỡng' trong tâm lý học phương Tây, xem xét liệu sự trưởng thành bị chi phối bởi gen di truyền hay bởi môi trường giáo dục.