(Top Banner Ad)
child-focused
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Tâm lý học

child-focused

UK: /ˈtʃaɪldˌfəʊkəst/ • US: /ˈtʃaɪldˌfoʊkəst/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào trẻ em lấy trẻ em làm trọng tâm hướng đến trẻ em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Primarily concerned with or designed for the needs and interests of children.

Vietnamese Meaning

Tập trung chủ yếu vào hoặc được thiết kế cho các nhu cầu và lợi ích của trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school has a child-focused approach to learning."

    "Trường học có một phương pháp tiếp cận học tập tập trung vào trẻ em."

  • "We need more child-focused policies to protect vulnerable children."

    "Chúng ta cần nhiều chính sách tập trung vào trẻ em hơn để bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương."

  • "The new playground is designed to be child-focused and inclusive."

    "Sân chơi mới được thiết kế để tập trung vào trẻ em và mang tính hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child đứa trẻ
Noun childhood thời thơ ấu
Verb focus tập trung
Adjective child-centered lấy trẻ làm trung tâm (đồng nghĩa)
Adjective focused có tính tập trung

Synonyms

child-centered (lấy trẻ em làm trung tâm)child-oriented (hướng đến trẻ em)

Antonyms

adult-focused (tập trung vào người lớn)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gelt- (womb/fetus)
Latin
focus (hearth/fireplace)
Old English
cild (child)
Modern English
child-focused (compound adjective)

Từ 'bếp lửa' đến 'tâm điểm'

Từ 'focus' trong tiếng Latin có nghĩa gốc là 'bếp lửa' - trung tâm sinh hoạt của một ngôi nhà. Khi kết hợp với 'child', từ này mô tả một cách tiếp cận coi đứa trẻ như ngọn lửa trung tâm, nơi mọi sự chú ý và hoạt động đều xoay quanh.

Sự hình thành từ ghép

Đây là một tính từ ghép (compound adjective) phổ biến trong thế kỷ 20, phản ánh sự thay đổi trong tâm lý học và giáo dục khi chuyển từ giáo dục áp đặt sang giáo dục lấy người học (đặc biệt là trẻ em) làm trung tâm.

Usage Note

Tính từ "child-focused" thường được sử dụng để mô tả các chính sách, chương trình, hoặc môi trường được thiết kế để ưu tiên sự phát triển và hạnh phúc của trẻ em. Nó nhấn mạnh việc đặt trẻ em vào trung tâm của sự quan tâm và hành động. Khác với "childish" (ngây ngô, trẻ con), mang nghĩa tiêu cực, hoặc "childlike" (như trẻ con, ngây thơ), mang nghĩa tích cực nhưng không liên quan đến việc ưu tiên nhu cầu của trẻ, "child-focused" chỉ ra một sự tập trung có chủ đích vào trẻ em.

Prepositions

on towards

"Child-focused on": Nhấn mạnh sự tập trung vào một khía cạnh cụ thể liên quan đến trẻ em. Ví dụ: "The curriculum is child-focused on developing social skills."
"Child-focused towards": Thể hiện sự hướng tới việc đáp ứng nhu cầu của trẻ em. Ví dụ: "The organization is child-focused towards providing educational resources."

Collocations (Từ đi kèm)

Child-focused + Noun
  • approach child-focused approach
    (phương pháp tiếp cận lấy trẻ em làm trọng tâm)
  • policy child-focused policy
    (chính sách hướng tới trẻ em)
  • practice child-focused practice
    (thực hành dựa trên lợi ích của trẻ)
Adverb + child-focused
  • highly highly child-focused
    (rất chú trọng vào trẻ em)
  • purely purely child-focused
    (hoàn toàn vì lợi ích của trẻ)

Idioms

  • Put the child's interests first

    Đặt lợi ích của trẻ em lên hàng đầu

    "A child-focused court must always put the child's interests first."

    (Một tòa án vì trẻ em phải luôn đặt lợi ích của trẻ lên hàng đầu.)

  • Through the eyes of a child

    Dưới góc nhìn của một đứa trẻ

    "To build a child-focused park, designers must look at things through the eyes of a child."

    (Để xây dựng một công viên hướng tới trẻ em, các nhà thiết kế phải nhìn mọi thứ dưới góc nhìn của một đứa trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child-focused

Tính từ
Lật mặt

Tập trung chủ yếu vào hoặc được thiết kế cho các nhu cầu và lợi ích của trẻ em.

"The school has a child-focused approach to learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-focused".

Công ước Liên Hợp Quốc

Khái niệm 'child-focused' gắn liền mật thiết với Công ước về Quyền trẻ em (UNCRC), thúc đẩy quan điểm rằng mọi quyết định pháp lý và xã hội phải ưu tiên quyền lợi tốt nhất của trẻ em thay vì mong muốn của người lớn.

Sự thay đổi trong cách nuôi dạy con cái

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, phong cách nuôi dạy 'child-focused' phản ánh sự chuyển dịch từ việc trẻ em phải phục tùng cha mẹ sang việc cha mẹ thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu phát triển cá nhân của con cái.