child-focused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tập trung chủ yếu vào hoặc được thiết kế cho các nhu cầu và lợi ích của trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school has a child-focused approach to learning."
"Trường học có một phương pháp tiếp cận học tập tập trung vào trẻ em."
-
"We need more child-focused policies to protect vulnerable children."
"Chúng ta cần nhiều chính sách tập trung vào trẻ em hơn để bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương."
-
"The new playground is designed to be child-focused and inclusive."
"Sân chơi mới được thiết kế để tập trung vào trẻ em và mang tính hòa nhập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "child-focused" thường được sử dụng để mô tả các chính sách, chương trình, hoặc môi trường được thiết kế để ưu tiên sự phát triển và hạnh phúc của trẻ em. Nó nhấn mạnh việc đặt trẻ em vào trung tâm của sự quan tâm và hành động. Khác với "childish" (ngây ngô, trẻ con), mang nghĩa tiêu cực, hoặc "childlike" (như trẻ con, ngây thơ), mang nghĩa tích cực nhưng không liên quan đến việc ưu tiên nhu cầu của trẻ, "child-focused" chỉ ra một sự tập trung có chủ đích vào trẻ em.
Prepositions
"Child-focused on": Nhấn mạnh sự tập trung vào một khía cạnh cụ thể liên quan đến trẻ em. Ví dụ: "The curriculum is child-focused on developing social skills."
"Child-focused towards": Thể hiện sự hướng tới việc đáp ứng nhu cầu của trẻ em. Ví dụ: "The organization is child-focused towards providing educational resources."
Collocations (Từ đi kèm)
-
approach child-focused approach (phương pháp tiếp cận lấy trẻ em làm trọng tâm)
-
policy child-focused policy (chính sách hướng tới trẻ em)
-
practice child-focused practice (thực hành dựa trên lợi ích của trẻ)
-
highly highly child-focused (rất chú trọng vào trẻ em)
-
purely purely child-focused (hoàn toàn vì lợi ích của trẻ)
Idioms
-
Put the child's interests first
Đặt lợi ích của trẻ em lên hàng đầu
"A child-focused court must always put the child's interests first."
(Một tòa án vì trẻ em phải luôn đặt lợi ích của trẻ lên hàng đầu.)
-
Through the eyes of a child
Dưới góc nhìn của một đứa trẻ
"To build a child-focused park, designers must look at things through the eyes of a child."
(Để xây dựng một công viên hướng tới trẻ em, các nhà thiết kế phải nhìn mọi thứ dưới góc nhìn của một đứa trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child-focused
Tính từTập trung chủ yếu vào hoặc được thiết kế cho các nhu cầu và lợi ích của trẻ em.
"The school has a child-focused approach to learning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-focused".
