(Top Banner Ad)
child abuser
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

child abuser

UK: /ˈtʃaɪld əˌbjuːzə/ • US: /ˈtʃaɪld əˌbjuːzər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lạm dụng trẻ em người bạo hành trẻ em
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who physically, sexually, emotionally, or psychologically abuses a child.

Vietnamese Meaning

Một người lạm dụng trẻ em về thể chất, tình dục, tinh thần hoặc tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court sentenced the child abuser to many years in prison."

    "Tòa án đã kết án kẻ lạm dụng trẻ em nhiều năm tù giam."

  • "The organization works to identify and rehabilitate child abusers."

    "Tổ chức này làm việc để xác định và phục hồi những kẻ lạm dụng trẻ em."

  • "Reporting suspected child abuse is everyone's responsibility."

    "Báo cáo các trường hợp nghi ngờ lạm dụng trẻ em là trách nhiệm của mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child đứa trẻ
Noun child abuse sự lạm dụng trẻ em
Verb abuse lạm dụng, hành hạ
Adjective abusive có tính chất lạm dụng/ngược đãi
Noun childhood thời thơ ấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*guelbh- (child) / *ab- (away) + *uti- (use)
Latin
abusus (misuse/use up)
Old English
cild (infant/young person)
Middle English
child + abuser
Modern English
child abuser

Sự kết hợp của hai khái niệm

Từ 'child abuser' là một danh từ ghép hiện đại. 'Child' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, ban đầu dùng để chỉ thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. 'Abuser' đến từ tiếng Latin 'abusus', có nghĩa là sử dụng sai mục đích hoặc ngược đãi. Sự kết hợp này phản ánh cách xã hội hiện đại định nghĩa tội danh xâm hại đến đối tượng yếu thế nhất là trẻ em.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và xã hội để chỉ những cá nhân có hành vi gây tổn hại nghiêm trọng đến sự phát triển và hạnh phúc của trẻ em. Mức độ nghiêm trọng của hành vi có thể khác nhau, nhưng đều gây ra hậu quả tiêu cực lâu dài cho nạn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child abuser
  • convicted a convicted child abuser
    (kẻ lạm dụng trẻ em đã bị kết án)
  • alleged an alleged child abuser
    (kẻ bị cáo buộc lạm dụng trẻ em)
  • serial a serial child abuser
    (kẻ lạm dụng trẻ em hàng loạt)
  • notorious a notorious child abuser
    (kẻ lạm dụng trẻ em khét tiếng)
Verb + child abuser
  • identify identify a child abuser
    (nhận diện kẻ lạm dụng trẻ em)
  • track down track down a child abuser
    (truy tìm kẻ lạm dụng trẻ em)
  • prosecute prosecute a child abuser
    (truy tố kẻ lạm dụng trẻ em)

Idioms

  • A wolf in sheep's clothing

    Sói gửi chân chó (Kẻ nguy hiểm ẩn mình dưới vẻ ngoài hiền lành)

    "The community was shocked to find out the local coach was a child abuser; he was a wolf in sheep's clothing."

    (Cộng đồng đã bị sốc khi biết vị huấn luyện viên địa phương là kẻ lạm dụng trẻ em; hắn ta đúng là một con sói lốt cừu.)

  • Prey on the innocent

    Săn mồi/lợi dụng những người ngây thơ vô tội

    "Child abusers often use their positions of power to prey on the innocent."

    (Những kẻ lạm dụng trẻ em thường sử dụng vị thế quyền lực của mình để săn tìm những nạn nhân ngây thơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child abuser

noun
Lật mặt

Một người lạm dụng trẻ em về thể chất, tình dục, tinh thần hoặc tâm lý.

"The court sentenced the child abuser to many years in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a child abuser and should be brought to justice.
Anh ta là một kẻ ngược đãi trẻ em và nên bị đưa ra công lý.
Phủ định
They are not child abusers; they are dedicated foster parents.
Họ không phải là những kẻ ngược đãi trẻ em; họ là những cha mẹ nuôi tận tâm.
Nghi vấn
Who is a child abuser in this community?
Ai là kẻ ngược đãi trẻ em trong cộng đồng này?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police intervene, he will have been acting as a child abuser for five years.
Đến thời điểm cảnh sát can thiệp, anh ta sẽ đã hành động như một kẻ lạm dụng trẻ em trong năm năm.
Phủ định
She won't have been considering him a child abuser if he hadn't hurt her kids.
Cô ấy sẽ không coi anh ta là kẻ lạm dụng trẻ em nếu anh ta không làm hại con cô ấy.
Nghi vấn
Will the community have been tolerating a known child abuser for that long without reporting it?
Liệu cộng đồng có dung thứ cho một kẻ lạm dụng trẻ em đã được biết đến lâu như vậy mà không báo cáo không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court will ensure that he will be labeled as a child abuser if convicted.
Tòa án sẽ đảm bảo rằng anh ta sẽ bị dán nhãn là kẻ ngược đãi trẻ em nếu bị kết tội.
Phủ định
She is not going to tolerate any child abuser in her community.
Cô ấy sẽ không dung thứ bất kỳ kẻ ngược đãi trẻ em nào trong cộng đồng của mình.
Nghi vấn
Will the authorities classify him as a potential child abuser based on the evidence?
Liệu các nhà chức trách có xếp anh ta vào diện có khả năng ngược đãi trẻ em dựa trên bằng chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child abuser".

Sex Offender Registry

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ và Anh, những người bị kết án là 'child abuser' thường phải đăng ký vào danh sách công khai (Sex Offender Registry). Thông tin cá nhân và nơi ở của họ sẽ được thông báo cho cộng đồng xung quanh để đảm bảo an toàn cho trẻ em.

Mandatory Reporting

Trong văn hóa phương Tây, các chuyên gia như giáo viên, bác sĩ có 'nghĩa vụ báo cáo bắt buộc' (mandatory reporting). Nếu họ nghi ngờ ai đó là 'child abuser', họ phải báo cảnh sát ngay lập tức, nếu không chính họ sẽ bị truy tố trước pháp luật.