(Top Banner Ad)
child pornography
C1
Noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

child pornography

UK: /ˈtʃaɪld pɔːˈnɒɡrəfi/ • US: /ˈtʃaɪld pɔrˈnɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung khiêu dâm trẻ em ảnh khiêu dâm trẻ em văn hóa phẩm đồi trụy liên quan đến trẻ em
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visual depictions involving sexual activity with minors, or depictions that appear to involve minors engaged in sexual behavior. It is illegal in many countries.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh hoặc video mô tả các hoạt động tình dục liên quan đến trẻ vị thành niên, hoặc những mô tả có vẻ như liên quan đến trẻ vị thành niên tham gia vào hành vi tình dục. Nó là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Possession of child pornography is a serious crime."

    "Việc sở hữu nội dung khiêu dâm trẻ em là một tội nghiêm trọng."

  • "The police are investigating the distribution of child pornography online."

    "Cảnh sát đang điều tra việc phát tán nội dung khiêu dâm trẻ em trên mạng."

  • "Laws against child pornography aim to protect vulnerable children."

    "Luật chống lại nội dung khiêu dâm trẻ em nhằm bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child pornographer Kẻ sản xuất, phát tán hoặc tàng trữ văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em.
Noun Phrase child exploitation Hành vi bóc lột, lạm dụng trẻ em (bao gồm cả lạm dụng tình dục).
Noun Phrase child abuse Sự ngược đãi hoặc bạo hành trẻ em (về thể chất, tình cảm hoặc tình dục).
Noun Phrase child sexual abuse material (CSAM) Tài liệu lạm dụng tình dục trẻ em. Đây là một thuật ngữ pháp lý và kỹ thuật thường được các cơ quan thực thi pháp luật sử dụng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kiltham (womb)
Old English
cild (child)
Greek
pornographos (writing about prostitutes)
French
pornographie
Modern English
child pornography

Nguồn Gốc Từ 'Child' và 'Pornography'

Từ 'child' (trẻ em) bắt nguồn từ từ 'cild' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'thai nhi' hoặc 'người sắp sinh'. Trong khi đó, 'pornography' (khiêu dâm) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'pornographos', có nghĩa là 'viết về gái mại dâm' ('pornē' - gái mại dâm, 'graphos' - người viết). Thuật ngữ này chỉ bắt đầu mang ý nghĩa hiện đại về tài liệu khêu gợi tình dục vào thế kỷ 19. Việc kết hợp hai từ này thành 'child pornography' tạo ra một thuật ngữ pháp lý và xã hội hiện đại để chỉ một tội ác nghiêm trọng.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính pháp lý và đạo đức cao, liên quan đến việc khai thác và lạm dụng trẻ em. Cần phân biệt với những hình ảnh khỏa thân nghệ thuật của trẻ em, mặc dù ranh giới này đôi khi gây tranh cãi.

Prepositions

of on

'of' thường dùng để chỉ bản chất của thứ gì đó (pornography of children). 'on' có thể dùng trong ngữ cảnh nói về việc tìm thấy hoặc tiếp xúc với (pornography on the internet).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + child pornography
  • possess child pornography
    (tàng trữ văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em)
  • distribute child pornography
    (phân phối, phát tán văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em)
  • create child pornography
    (sản xuất/tạo ra văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em)
  • combat child pornography
    (đấu tranh chống lại nạn khiêu dâm trẻ em)
Adjective + child pornography
  • illegal child pornography
    (văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em bất hợp pháp)
  • online child pornography
    (văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em trực tuyến)
  • graphic child pornography
    (văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em có hình ảnh rõ nét, trần trụi)
Noun + child pornography
  • child pornography laws
    (các luật về văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em)
  • child pornography ring
    (đường dây khiêu dâm trẻ em)
  • possession of child pornography
    (tội tàng trữ văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child pornography

Noun
Lật mặt

Hình ảnh hoặc video mô tả các hoạt động tình dục liên quan đến trẻ vị thành niên, hoặc những mô tả có vẻ như liên quan đến trẻ vị thành niên tham gia vào hành vi tình dục. Nó là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

"Possession of child pornography is a serious crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child pornography".

Tính Pháp Lý Nghiêm Trọng Toàn Cầu

Ở hầu hết các quốc gia phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, việc sản xuất, phân phối hoặc thậm chí chỉ tàng trữ văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em được coi là một trọng tội. Hình phạt rất nghiêm khắc, bao gồm án tù nhiều năm và bị ghi danh vào sổ đăng ký tội phạm tình dục suốt đời. Đây là một vấn đề không có sự khoan nhượng trong hệ thống pháp luật của họ.

Tác Động của Internet và Công Nghệ

Sự phát triển của Internet và công nghệ số đã làm cho việc sản xuất và phát tán loại tài liệu này trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn một cách đáng báo động. Điều này đã thúc đẩy sự ra đời của các đơn vị thực thi pháp luật chuyên trách và sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ để truy quét và ngăn chặn loại tội phạm này trên không gian mạng.