(Top Banner Ad)
molester
C1
noun C1 Luật pháp, Tội phạm học

molester

UK: /məˈlɛstə/ • US: /məˈlɛstər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ quấy rối tình dục kẻ lạm dụng tình dục yêu râu xanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who molests another, especially sexually.

Vietnamese Meaning

Một người quấy rối người khác, đặc biệt là về mặt tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child identified her molester in the police lineup."

    "Đứa trẻ đã nhận ra kẻ quấy rối mình trong hàng người của cảnh sát."

  • "He was convicted of being a molester."

    "Anh ta bị kết tội là một kẻ quấy rối."

  • "The community was outraged to learn that a molester lived among them."

    "Cộng đồng phẫn nộ khi biết rằng một kẻ quấy rối sống giữa họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb molest quấy rối, làm phiền (thường ám chỉ hành vi tình dục không mong muốn)
Noun molestation sự quấy rối, hành vi quấy rối (thường là tình dục)
Noun molester kẻ quấy rối (đặc biệt là kẻ quấy rối tình dục)
Adjective molesting có tính chất quấy rối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
molestus
Latin
molestare
English
molest
English
molester

Nguồn gốc của 'Molester'

Từ 'molester' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh 'molest', có nghĩa là 'quấy rối' hoặc 'làm phiền'. Đến lượt nó, 'molest' lại có nguồn gốc từ từ 'molestare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'gây phiền nhiễu' hoặc 'làm khó chịu'. Ban đầu, ý nghĩa của nó có thể nhẹ nhàng hơn, nhưng qua thời gian, 'molester' đã phát triển thành một thuật ngữ mang hàm ý cực kỳ tiêu cực, chỉ kẻ gây ra hành vi quấy rối nghiêm trọng, đặc biệt là quấy rối tình dục.

Usage Note

Từ 'molester' mang nghĩa rất tiêu cực và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi nói về các hành vi phạm tội nghiêm trọng. Nó chỉ cụ thể người thực hiện hành vi quấy rối, không chỉ đơn thuần là hành động quấy rối (molestation). Khác với 'harasser' có thể ám chỉ các hành vi quấy rối nói chung, 'molester' thường liên quan đến quấy rối tình dục hoặc lạm dụng trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molester
  • child child molester
    (kẻ ấu dâm, kẻ quấy rối trẻ em)
  • sex sex molester
    (kẻ quấy rối tình dục)
  • serial serial molester
    (kẻ quấy rối hàng loạt)
  • convicted convicted molester
    (kẻ quấy rối đã bị kết án)
  • alleged alleged molester
    (kẻ bị cáo buộc quấy rối)
Verb + molester
  • report report a molester
    (tố cáo một kẻ quấy rối)
  • identify identify a molester
    (nhận diện một kẻ quấy rối)
  • apprehend apprehend a molester
    (bắt giữ một kẻ quấy rối)

Idioms

  • child molester

    kẻ ấu dâm, kẻ quấy rối trẻ em (thuật ngữ mạnh mẽ và phổ biến nhất, gần như một danh từ ghép)

    "The police launched a massive manhunt for the child molester."

    (Cảnh sát đã phát động cuộc truy lùng quy mô lớn kẻ ấu dâm.)

  • sex molester

    kẻ quấy rối tình dục (một cách diễn đạt chung hơn, cũng thường được dùng như danh từ ghép)

    "He was identified as a known sex molester in the neighborhood."

    (Hắn ta được xác định là một kẻ quấy rối tình dục đã biết trong khu phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molester

noun
Lật mặt

Một người quấy rối người khác, đặc biệt là về mặt tình dục.

"The child identified her molester in the police lineup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are investigating whether he is being a molester.
Cảnh sát đang điều tra xem liệu anh ta có phải là một kẻ quấy rối hay không.
Phủ định
She is not acting like a molester; she is just trying to be friendly.
Cô ấy không hành động như một kẻ quấy rối; cô ấy chỉ đang cố gắng thân thiện.
Nghi vấn
Are they suspecting him of being a molester?
Họ có đang nghi ngờ anh ta là một kẻ quấy rối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molester".

Sự nghiêm trọng của hành vi quấy rối

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nơi khác, hành vi quấy rối, đặc biệt là quấy rối tình dục (sexual molestation), được coi là một tội ác nghiêm trọng với hậu quả pháp lý cực kỳ nặng nề. Kẻ phạm tội có thể phải đối mặt với án tù dài hạn, bị giám sát chặt chẽ sau khi ra tù và thường bị tẩy chay mạnh mẽ trong xã hội. Từ 'molester' mang một hàm ý tiêu cực sâu sắc và hiếm khi được dùng một cách nhẹ nhàng.

Bảo vệ trẻ em và người yếu thế

Một trong những mối quan tâm lớn của các chính phủ và tổ chức xã hội là bảo vệ trẻ em và các nhóm người yếu thế khác khỏi hành vi quấy rối. Nhiều quốc gia có các luật pháp nghiêm ngặt, chương trình giáo dục phòng ngừa và thậm chí là danh sách công khai những kẻ phạm tội tình dục ('sex offender registries') để cảnh báo cộng đồng và ngăn chặn tái phạm. Từ 'molester' thường xuất hiện trong các thảo luận về an toàn công cộng và bảo vệ trẻ em.