(Top Banner Ad)
protector of children
B2
Noun Phrase B2 Pháp luật, Xã hội

protector of children

UK: /prəˈtektər əv ˈtʃɪldrən/ • US: /prəˈtektər əv ˈtʃɪldrən/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo vệ trẻ em người che chở trẻ em tổ chức bảo vệ trẻ em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that defends children from harm or danger.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social worker is a protector of children in vulnerable situations."

    "Nhân viên xã hội là người bảo vệ trẻ em trong những tình huống dễ bị tổn thương."

  • "The organization acts as a protector of children's rights."

    "Tổ chức này đóng vai trò là người bảo vệ quyền của trẻ em."

  • "We must be protectors of children against online exploitation."

    "Chúng ta phải là người bảo vệ trẻ em chống lại sự khai thác trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protection sự bảo vệ
Verb protect bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Adverb protectively một cách bảo vệ
Noun child đứa trẻ (số ít)
Noun childhood tuổi thơ, thời thơ ấu
Adjective childish ngây ngô, trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike trong sáng, hồn nhiên như trẻ thơ (thường mang nghĩa tích cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protector
Old French
protector
English
protector
Proto-Germanic
*kilþiz
Old English
cild
English
child

Nguồn gốc của 'protector' và 'children'

Cụm từ 'protector of children' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Protector' (người bảo vệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protector', bản thân nó xuất phát từ động từ 'protegere' (bảo vệ, che chắn). Tiền tố 'pro-' nghĩa là 'phía trước' và 'tegere' nghĩa là 'che, phủ'. Điều này gợi lên hình ảnh che chắn, đứng phía trước để bảo vệ. Từ 'children' (trẻ em) đến từ tiếng Anh cổ 'cild', chỉ người trẻ tuổi. Khi kết hợp lại, 'protector of children' mang ý nghĩa là người đảm nhận vai trò che chở, bảo vệ những đứa trẻ khỏi nguy hiểm hay tổn hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể trong việc bảo vệ trẻ em, chẳng hạn như nhân viên xã hội, giáo viên, hoặc các tổ chức phi chính phủ. Nó nhấn mạnh sự chủ động và trách nhiệm trong việc đảm bảo an toàn và phúc lợi cho trẻ em. Khác với 'guardian' (người giám hộ), 'protector' nhấn mạnh hành động bảo vệ hơn là quyền pháp lý.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ đối tượng được bảo vệ (children). 'for' có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ 'a program for the protection of children' (một chương trình cho việc bảo vệ trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protector of children
  • dedicated dedicated protector of children
    (người bảo vệ trẻ em tận tâm)
  • staunch staunch protector of children
    (người bảo vệ trẻ em kiên định/vững chắc)
  • fierce fierce protector of children
    (người bảo vệ trẻ em mạnh mẽ/quyết liệt)
  • tireless tireless protector of children
    (người bảo vệ trẻ em không mệt mỏi)
Verb + protector of children
  • act as a act as a protector of children
    (đóng vai trò là người bảo vệ trẻ em)
  • serve as a serve as a protector of children
    (phục vụ với tư cách là người bảo vệ trẻ em)
  • become a become a protector of children
    (trở thành người bảo vệ trẻ em)
Noun + protector of children
  • role as a role as a protector of children
    (vai trò là người bảo vệ trẻ em)
  • duty as a duty as a protector of children
    (nghĩa vụ là người bảo vệ trẻ em)

Idioms

  • a beacon of hope and a protector of children

    một ngọn hải đăng hy vọng và là người bảo vệ trẻ em (dùng để ca ngợi, tôn vinh một người có ảnh hưởng tích cực)

    "She was described as a beacon of hope and a protector of children in her community."

    (Cô ấy được mô tả là ngọn hải đăng hy vọng và người bảo vệ trẻ em trong cộng đồng của mình.)

  • to stand as a protector of children

    đứng lên/đảm nhận vai trò người bảo vệ trẻ em (thể hiện sự kiên định và trách nhiệm)

    "It is our collective responsibility to stand as protectors of children against all forms of abuse."

    (Đó là trách nhiệm chung của chúng ta để đứng lên bảo vệ trẻ em khỏi mọi hình thức lạm dụng.)

  • assume the mantle of a protector of children

    tiếp nhận trách nhiệm/đảm nhận vai trò người bảo vệ trẻ em (thường dùng trong bối cảnh trang trọng, công nhận một vai trò quan trọng)

    "After her mother passed away, she had to assume the mantle of a protector of children for her younger siblings."

    (Sau khi mẹ cô ấy qua đời, cô ấy đã phải gánh vác trách nhiệm người bảo vệ trẻ em cho các em của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protector of children

Noun Phrase
Lật mặt

Người hoặc tổ chức bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.

"The social worker is a protector of children in vulnerable situations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protector of children".

Dịch vụ bảo vệ trẻ em (Child Protection Services - CPS)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các tổ chức nhà nước như Dịch vụ Bảo vệ Trẻ em (CPS) hoặc các cơ quan tương đương được thành lập để điều tra các trường hợp lạm dụng hoặc bỏ bê trẻ em. Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng như 'người bảo vệ trẻ em' chính thức, can thiệp để đảm bảo an toàn và phúc lợi cho trẻ em khi cha mẹ hoặc người giám hộ không thể hoặc không làm đúng trách nhiệm của mình.

Trách nhiệm của cộng đồng

Ngoài các cơ quan chính phủ, văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh rằng việc bảo vệ trẻ em không chỉ là trách nhiệm của riêng cha mẹ mà còn là của toàn bộ cộng đồng. Giáo viên, bác sĩ, hàng xóm và thậm chí người lạ đều được kỳ vọng phải báo cáo bất kỳ dấu hiệu lạm dụng hay nguy hiểm nào. Điều này thể hiện một quan điểm rộng lớn hơn về 'người bảo vệ trẻ em' – bất kỳ ai có khả năng và cơ hội đều có thể và nên thực hiện vai trò này.