(Top Banner Ad)
adult pornography
C1
Danh từ ghép C1 Xã hội học, Luật pháp

adult pornography

UK: /əˈdʌlt pɔːˈnɒɡrəfi/ • US: /əˈdʌlt pɔːrˈnɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa phẩm đồi trụy người lớn phim khiêu dâm người lớn tài liệu khiêu dâm người lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visual or written material depicting explicit sexual acts, intended to cause sexual arousal, involving adults.

Vietnamese Meaning

Tài liệu hình ảnh hoặc văn bản mô tả các hành vi tình dục rõ ràng, nhằm mục đích gây hưng phấn tình dục, liên quan đến người trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate over the regulation of adult pornography continues."

    "Cuộc tranh luận về việc điều chỉnh nội dung khiêu dâm người lớn vẫn tiếp tục."

  • "Access to adult pornography is now readily available online."

    "Việc truy cập vào nội dung khiêu dâm người lớn hiện nay rất dễ dàng trên mạng."

  • "The legal status of adult pornography varies from country to country."

    "Tình trạng pháp lý của nội dung khiêu dâm người lớn khác nhau giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pornography văn hóa phẩm khiêu dâm
Adjective pornographic có tính chất khiêu dâm
Noun pornographer người sản xuất nội dung khiêu dâm
Adjective adult trưởng thành, dành cho người lớn
Noun adulthood giai đoạn trưởng thành

Synonyms

adult films (phim người lớn)porn (phim khiêu dâm)

Antonyms

child pornography (tài liệu khiêu dâm trẻ em)anti-pornography (chống khiêu dâm)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pornographos (porne 'prostitute' + graphein 'to write')
Latin
adultus (past participle of adolere 'to grow up')
French
pornographie
English
adult pornography (modern compound)

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'pornography' bắt nguồn từ các từ tiếng Hy Lạp 'porne' (gái bán hoa) và 'graphein' (viết). Ban đầu, nó được dùng để chỉ các ghi chép về đời sống của những người làm nghề này. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ tác phẩm nghệ thuật hoặc văn chương nào có tính chất kích dục.

Sự kết hợp với từ 'Adult'

Việc thêm từ 'adult' (người lớn) vào trước 'pornography' nhằm mục đích phân loại nội dung chỉ dành cho người đã trưởng thành về mặt pháp lý và sinh học, thường được sử dụng trong các hệ thống xếp hạng và quy định pháp luật để ngăn chặn trẻ em tiếp cận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm khiêu dâm hợp pháp, phân biệt với các sản phẩm liên quan đến trẻ vị thành niên (child pornography) là bất hợp pháp và bị lên án mạnh mẽ. Cần phân biệt với 'erotica', thường ám chỉ các tác phẩm nghệ thuật mang tính gợi cảm nhưng không nhất thiết phải mô tả trực tiếp các hành vi tình dục và thường có giá trị nghệ thuật cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult pornography
  • hardcore hardcore adult pornography
    (phim khiêu dâm hạng nặng (mô tả chi tiết))
  • illegal illegal adult pornography
    (nội dung khiêu dâm người lớn bất hợp pháp)
  • online online adult pornography
    (nội dung khiêu dâm người lớn trực tuyến)
Verb + adult pornography
  • consume consume adult pornography
    (tiêu thụ/xem nội dung khiêu dâm người lớn)
  • ban ban adult pornography
    (cấm các nội dung khiêu dâm người lớn)
  • produce produce adult pornography
    (sản xuất nội dung khiêu dâm người lớn)
Noun + adult pornography
  • industry adult pornography industry
    (ngành công nghiệp khiêu dâm người lớn)
  • addiction adult pornography addiction
    (sự nghiện nội dung khiêu dâm người lớn)

Idioms

  • adult content

    nội dung người lớn (cách nói giảm nói tránh cho pornography)

    "The website requires age verification to access adult content."

    (Trang web yêu cầu xác minh độ tuổi để truy cập nội dung người lớn.)

  • X-rated

    phân loại X (không dành cho người dưới 18 tuổi, thường là phim khiêu dâm)

    "In the past, many cinemas refused to show X-rated films."

    (Trong quá khứ, nhiều rạp chiếu phim đã từ chối chiếu các bộ phim phân loại X.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult pornography

Danh từ ghép
Lật mặt

Tài liệu hình ảnh hoặc văn bản mô tả các hành vi tình dục rõ ràng, nhằm mục đích gây hưng phấn tình dục, liên quan đến người trưởng thành.

"The debate over the regulation of adult pornography continues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult pornography".

Hệ thống xếp hạng độ tuổi

Ở các nước phương Tây, nội dung khiêu dâm người lớn được quản lý chặt chẽ bởi các hệ thống xếp hạng như NC-17 (Mỹ) hoặc các quy định của BBFC (Anh) để đảm bảo ranh giới giữa nghệ thuật, giải trí người lớn và các hành vi vi phạm pháp luật.

Tác động của Kỷ nguyên Số

Sự bùng nổ của Internet đã làm thay đổi hoàn toàn cách thức tiếp cận nội dung này, dẫn đến những cuộc thảo luận rộng rãi trong xã hội phương Tây về vấn đề sức khỏe tâm thần, đạo đức và sự an toàn của trẻ em trên không gian mạng.