(Top Banner Ad)
minor pornography
C2
Danh từ C2 Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

minor pornography

Nghĩa tiếng Việt

khiêu dâm trẻ em tài liệu khiêu dâm trẻ vị thành niên ảnh hưởng dâm ô đến trẻ em
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visual depictions (photos, videos, illustrations, etc.) that feature individuals under the legal age of consent (minors) engaged in sexually explicit conduct.

Vietnamese Meaning

Các hình ảnh (ảnh, video, hình minh họa, v.v.) có nội dung khiêu dâm, trong đó có sự tham gia của những cá nhân dưới độ tuổi pháp lý cho phép quan hệ tình dục (trẻ vị thành niên).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police discovered a large quantity of minor pornography on the suspect's computer."

    "Cảnh sát phát hiện một lượng lớn nội dung khiêu dâm trẻ em trên máy tính của nghi phạm."

  • "The possession of minor pornography is a serious crime."

    "Việc sở hữu nội dung khiêu dâm trẻ em là một tội ác nghiêm trọng."

  • "Laws against minor pornography are designed to protect children."

    "Luật chống lại nội dung khiêu dâm trẻ em được thiết kế để bảo vệ trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minor người vị thành niên
Adjective minor nhỏ, không quan trọng, vị thành niên
Noun pornography sự khiêu dâm, nội dung khiêu dâm
Adjective pornographic mang tính khiêu dâm

Synonyms

child pornography (khiêu dâm trẻ em)pedopornography (khiêu dâm ấu dâm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Greek
porne
Greek
graphia
English
pornography

Nguồn gốc của 'pornography'

Từ 'pornography' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'porne' (gái mại dâm) và 'graphia' (vẽ, viết). Ban đầu, nó ám chỉ những bức vẽ hoặc văn bản miêu tả đời sống của gái mại dâm. Nghĩa hiện đại của nó, liên quan đến nội dung khiêu dâm, phát triển sau này.

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' xuất phát từ tiếng Latin, nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Trong bối cảnh 'minor pornography', nó chỉ đối tượng là trẻ vị thành niên.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính pháp lý và thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, tội phạm học và xã hội học. Nó đề cập đến một loại nội dung khiêu dâm đặc biệt nhạy cảm và bị pháp luật nghiêm cấm ở hầu hết các quốc gia. Sự tập trung không chỉ vào tính chất khiêu dâm mà còn vào việc khai thác và lạm dụng trẻ em. Sự khác biệt quan trọng là 'minor' (trẻ vị thành niên), nhấn mạnh đối tượng dễ bị tổn thương và tính bất hợp pháp của việc sản xuất, phân phối và sở hữu loại tài liệu này. Cần phân biệt với các loại hình khiêu dâm khác, trong đó đối tượng là người trưởng thành.

Prepositions

of

'Of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, ví dụ: 'a case of minor pornography' (một vụ việc liên quan đến nội dung khiêu dâm trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor pornography
  • explicit explicit minor pornography
    (nội dung khiêu dâm trẻ em rõ ràng)
  • illegal illegal minor pornography
    (nội dung khiêu dâm trẻ em bất hợp pháp)
Verb + minor pornography
  • create create minor pornography
    (tạo ra nội dung khiêu dâm trẻ em)
  • distribute distribute minor pornography
    (phân phối nội dung khiêu dâm trẻ em)
  • possess possess minor pornography
    (sở hữu nội dung khiêu dâm trẻ em)

Idioms

  • There are no common idioms using this term.

    Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng cụm từ này.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor pornography

Danh từ
Lật mặt

Các hình ảnh (ảnh, video, hình minh họa, v.v.) có nội dung khiêu dâm, trong đó có sự tham gia của những cá nhân dưới độ tuổi pháp lý cho phép quan hệ tình dục (trẻ vị thành niên).

"The police discovered a large quantity of minor pornography on the suspect's computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor pornography".

Tính hợp pháp và đạo đức

Sản xuất, phân phối hoặc sở hữu 'minor pornography' là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Về mặt đạo đức, nó bị coi là hành vi lạm dụng và gây hại nghiêm trọng cho trẻ em.

Ảnh hưởng tâm lý

Việc tiếp xúc với 'minor pornography' có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức về tình dục, mối quan hệ và sự đồng cảm, đặc biệt là đối với thanh thiếu niên.