(Top Banner Ad)
talented child
B1
Tính từ B1 Giáo dục, Tâm lý học

talented child

UK: /ˈtæləntɪd tʃaɪld/ • US: /ˈtæləntɪd tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em tài năng đứa trẻ có tài thiên tài nhí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Possessing or displaying natural aptitude or skill.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The talented child played the piano beautifully."

    "Đứa trẻ tài năng chơi piano rất hay."

  • "She is a talented child and excels in all her subjects."

    "Cô bé là một đứa trẻ tài năng và xuất sắc trong tất cả các môn học."

  • "The school provides special programs for talented children."

    "Trường học cung cấp các chương trình đặc biệt cho trẻ em tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent tài năng, năng khiếu
Adjective talented có tài, tài năng
Noun talented person người tài năng
Noun talent scout người tìm kiếm tài năng, thợ săn đầu người
Noun talent show chương trình tìm kiếm tài năng
Noun childhood thời thơ ấu, tuổi thơ
Adjective childlike ngây thơ, hồn nhiên (tích cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
talanton
Latin
talentum
Old French
talent
English
talent
English
talented

Nguồn gốc từ 'Talent'

Từ 'talent' ban đầu trong tiếng Hy Lạp ('talanton') và Latin ('talentum') có nghĩa là 'một đơn vị cân nặng' hoặc 'một khoản tiền'. Ý nghĩa hiện đại của 'tài năng' bắt nguồn từ 'Dụ ngôn các nén bạc' trong Kinh Thánh (Matthew 25:14-30), nơi người đầy tớ được giao các nén bạc (tiền) để quản lý. Câu chuyện này đã khiến 'talent' dần được hiểu là 'khả năng bẩm sinh' hoặc 'năng khiếu đặc biệt' của một người.

Nguồn gốc từ 'Child'

Từ 'child' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cild', mang nghĩa 'thai nhi, trẻ sơ sinh'. Nó có liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ German cổ khác, thường ám chỉ một người còn nhỏ tuổi, chưa trưởng thành. Khi kết hợp với 'talented', nó tạo thành cụm từ 'talented child' để chỉ một đứa trẻ có năng khiếu vượt trội.

Usage Note

Từ 'talented' nhấn mạnh đến khả năng bẩm sinh hoặc năng khiếu đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ những người có khả năng vượt trội so với người khác ở cùng độ tuổi hoặc trình độ. Khác với 'skilled', 'talented' thường mang ý nghĩa tự nhiên hơn là do luyện tập thuần thục. 'Gifted' là một từ đồng nghĩa mạnh hơn, ám chỉ một khả năng đặc biệt cao và hiếm có.

Prepositions

in at

'Talented in' được dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà người đó có tài năng (e.g., talented in music). 'Talented at' cũng có nghĩa tương tự và có thể thay thế cho 'talented in'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talented child
  • exceptionally exceptionally talented child
    (đứa trẻ đặc biệt tài năng)
  • remarkably remarkably talented child
    (đứa trẻ tài năng xuất chúng)
  • naturally naturally talented child
    (đứa trẻ có tài năng thiên bẩm)
  • young young talented child
    (đứa trẻ tài năng còn nhỏ tuổi)
Verb + talented child
  • nurture nurture a talented child
    (nuôi dưỡng/phát triển tài năng của một đứa trẻ)
  • identify identify a talented child
    (nhận diện một đứa trẻ tài năng)
  • support support a talented child
    (hỗ trợ một đứa trẻ tài năng)
  • raise raise a talented child
    (nuôi dạy một đứa trẻ tài năng)
Noun + talented child
  • potential the potential of a talented child
    (tiềm năng của một đứa trẻ tài năng)
  • development the development of a talented child
    (sự phát triển của một đứa trẻ tài năng)

Idioms

  • a talented child beyond their years

    một đứa trẻ tài năng vượt trội so với tuổi thật

    "She's a talented child beyond her years, already composing complex piano pieces at age 10."

    (Cô bé là một đứa trẻ tài năng vượt trội so với tuổi, đã có thể sáng tác những bản nhạc piano phức tạp ở tuổi lên 10.)

  • to recognize a talented child's gift

    nhận ra năng khiếu/tài năng thiên bẩm của một đứa trẻ

    "It's crucial for parents and teachers to recognize a talented child's gift and provide encouragement."

    (Điều quan trọng là cha mẹ và giáo viên phải nhận ra năng khiếu của một đứa trẻ tài năng và cung cấp sự động viên.)

  • a talented child with a bright future

    một đứa trẻ tài năng với tương lai tươi sáng

    "Everyone agrees he is a talented child with a bright future in classical music."

    (Mọi người đều đồng ý rằng cậu bé là một đứa trẻ tài năng với tương lai tươi sáng trong âm nhạc cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talented child

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên.

"The talented child played the piano beautifully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talented child".

Thần Đồng (Child Prodigy)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'thần đồng' (child prodigy) chỉ những đứa trẻ có khả năng xuất chúng vượt xa lứa tuổi bình thường trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: âm nhạc, toán học, cờ vua). Những 'talented child' này thường được chú ý, ngưỡng mộ và đôi khi có những kỳ vọng rất lớn từ xã hội, dẫn đến áp lực đáng kể.

Nuôi Dưỡng Tài Năng Trẻ

Các xã hội phương Tây rất coi trọng việc nuôi dưỡng và phát triển tài năng ở trẻ em. Nhiều quốc gia có các 'chương trình dành cho học sinh năng khiếu' (gifted programs) trong trường học, cũng như các trường chuyên, học viện nghệ thuật, và các hoạt động ngoại khóa đặc biệt nhằm giúp 'talented child' phát huy tối đa tiềm năng của mình, từ âm nhạc, nghệ thuật đến khoa học và thể thao.