(Top Banner Ad)
gifted child
B2
Danh từ B2 Giáo dục

gifted child

UK: /ˈɡɪftɪd tʃaɪld/ • US: /ˈɡɪftɪd tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em có năng khiếu trẻ em tài năng thiên tài nhí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who shows significantly above-average intellectual ability or creative talent.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ thể hiện khả năng trí tuệ hoặc tài năng sáng tạo vượt trội so với mức trung bình đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school offers a special program for gifted children."

    "Trường có một chương trình đặc biệt dành cho trẻ em có năng khiếu."

  • "She was identified as a gifted child at a very young age."

    "Cô ấy được xác định là một đứa trẻ có năng khiếu từ khi còn rất nhỏ."

  • "Gifted children often require a more challenging curriculum."

    "Trẻ em có năng khiếu thường cần một chương trình học tập thử thách hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gift món quà, tài năng
Noun giftedness sự thông minh vượt trội, năng khiếu
Noun child đứa trẻ
Noun childhood tuổi thơ, thời thơ ấu
Noun childcare việc chăm sóc trẻ em
Verb gift tặng quà, ban tặng
Adjective gifted có năng khiếu, thông minh vượt trội
Adjective childish trẻ con, ấu trĩ (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike ngây thơ, hồn nhiên (thường mang nghĩa tích cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gebā
Old Norse
gipt
Old English
gift
Middle English
gift
Modern English
gift
Proto-Germanic
*kiltham
Old English
cild
Middle English
child
Modern English
child

Nguồn gốc của 'Gift'

Từ 'gift' (quà tặng, tài năng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*gebā', mang nghĩa 'sự ban tặng'. Qua tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'gipt' (quà tặng, may mắn) và tiếng Anh cổ (Old English) 'gift' (của hồi môn, khoản thanh toán), nó dần phát triển thành nghĩa hiện đại là một món quà hoặc một tài năng bẩm sinh. Cách dùng 'gifted' (có năng khiếu) để chỉ khả năng đặc biệt của con người xuất hiện từ thế kỷ 17.

Hành trình của 'Child'

Từ 'child' (đứa trẻ) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*kiltham', có nghĩa là 'tử cung, thai nhi' hoặc 'đứa con'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'cild', sau đó phát triển thành 'child' trong tiếng Anh Trung cổ và tiếp tục được sử dụng cho đến ngày nay. Sự kết hợp 'gifted child' (đứa trẻ có năng khiếu) là một cụm từ tương đối hiện đại, trở nên phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học từ thế kỷ 20 để mô tả những đứa trẻ có khả năng nhận thức hoặc sáng tạo vượt trội.

Usage Note

Cụm từ 'gifted child' được sử dụng để mô tả những đứa trẻ có năng khiếu đặc biệt trong một hoặc nhiều lĩnh vực, như học tập, nghệ thuật, âm nhạc, thể thao, v.v. Thường được xác định thông qua các bài kiểm tra IQ hoặc đánh giá chuyên môn. Cần phân biệt với 'talented child', thường chỉ những đứa trẻ có kỹ năng đặc biệt ở một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như tài năng âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gifted child
  • highly highly gifted child
    (đứa trẻ có năng khiếu vượt trội)
  • exceptionally exceptionally gifted child
    (đứa trẻ đặc biệt thông minh/có năng khiếu)
  • profoundly profoundly gifted child
    (đứa trẻ có năng khiếu sâu sắc/rất cao)
  • truly truly gifted child
    (đứa trẻ thực sự có năng khiếu)
Verb + gifted child
  • identify identify a gifted child
    (xác định/nhận diện một đứa trẻ có năng khiếu)
  • nurture nurture a gifted child
    (nuôi dưỡng/phát triển tài năng của một đứa trẻ có năng khiếu)
  • educate educate a gifted child
    (giáo dục một đứa trẻ có năng khiếu)
  • support support a gifted child
    (hỗ trợ một đứa trẻ có năng khiếu)
Noun + (of/for) gifted children
  • education education for gifted children
    (giáo dục dành cho trẻ em có năng khiếu)
  • parents parents of gifted children
    (cha mẹ của trẻ em có năng khiếu)
  • programs programs for gifted children
    (các chương trình dành cho trẻ em có năng khiếu)

Idioms

  • a program for gifted children

    chương trình dành cho trẻ em có năng khiếu đặc biệt

    "Many schools offer a program for gifted children to challenge their intellect."

    (Nhiều trường học cung cấp một chương trình dành cho trẻ em có năng khiếu để thử thách trí tuệ của chúng.)

  • nurturing a gifted child's potential

    nuôi dưỡng tiềm năng của một đứa trẻ có năng khiếu

    "Parents play a crucial role in nurturing a gifted child's potential."

    (Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng tiềm năng của một đứa trẻ có năng khiếu.)

  • identifying gifted children early

    nhận diện sớm trẻ em có năng khiếu

    "The school system aims at identifying gifted children early to provide appropriate support."

    (Hệ thống trường học nhắm đến việc nhận diện sớm trẻ em có năng khiếu để cung cấp sự hỗ trợ phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gifted child

Danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ thể hiện khả năng trí tuệ hoặc tài năng sáng tạo vượt trội so với mức trung bình đáng kể.

"The school offers a special program for gifted children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gifted child excels in mathematics.
Đứa trẻ tài năng vượt trội trong môn toán.
Phủ định
This gifted child does not always find social situations easy.
Đứa trẻ tài năng này không phải lúc nào cũng thấy các tình huống xã hội dễ dàng.
Nghi vấn
Is that gifted child attending a special program?
Đứa trẻ tài năng đó có đang tham gia một chương trình đặc biệt không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying advanced mathematics since she was identified as a gifted child.
Cô ấy đã học toán cao cấp từ khi được xác định là một đứa trẻ có năng khiếu.
Phủ định
The school hasn't been providing enough resources for the gifted children in the program.
Trường học đã không cung cấp đủ nguồn lực cho những đứa trẻ có năng khiếu trong chương trình.
Nghi vấn
Has the gifted child been participating in the science competition regularly?
Đứa trẻ có năng khiếu có thường xuyên tham gia cuộc thi khoa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gifted child".

Giáo dục chuyên biệt cho trẻ năng khiếu

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'gifted child' đã dẫn đến sự phát triển của các hệ thống giáo dục chuyên biệt. Nhiều trường học và khu học chánh có các chương trình dành riêng cho trẻ em có năng khiếu, bao gồm các lớp học tăng tốc, chương trình làm giàu kiến thức, hoặc cơ hội học tập nâng cao, nhằm đáp ứng nhu cầu học tập độc đáo và giúp các em phát huy tối đa tiềm năng.

Những thách thức của trẻ năng khiếu

Mặc dù có năng khiếu là một lợi thế, nhưng trẻ em năng khiếu cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các em có thể gặp khó khăn trong việc hòa nhập xã hội do khác biệt về sở thích hoặc mức độ phát triển tư duy, trải qua áp lực lớn về thành tích, hoặc gặp phải sự phát triển không đồng bộ (ví dụ: trí tuệ rất cao nhưng cảm xúc chưa trưởng thành). Việc nhận biết và hỗ trợ những thách thức này là rất quan trọng.