children's
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to or associated with children.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến trẻ em; của trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the children's playground."
"Đây là sân chơi của trẻ em."
-
"The children's books are on the shelf."
"Những quyển sách của trẻ em ở trên kệ."
-
"We need to consider the children's needs."
"Chúng ta cần xem xét nhu cầu của trẻ em."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng sở hữu cách số nhiều của danh từ 'child'. Nó thường được dùng để chỉ những thứ thuộc về hoặc dành cho trẻ em. Thái nghĩa của từ là biểu thị quyền sở hữu hoặc sự liên quan đến nhóm đối tượng là 'children'. Khác với 'child' (số ít), 'children's' luôn ám chỉ một nhóm trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Books children's books (Sách dành cho trẻ em)
-
Clothes children's clothes (Quần áo trẻ em)
-
Television children's television (Chương trình truyền hình dành cho trẻ em)
-
Museum a children's museum (Một bảo tàng thiếu nhi)
-
Rights children's rights (Quyền trẻ em)
-
Welfare children's welfare (Phúc lợi cho trẻ em)
-
Health children's health (Sức khỏe trẻ em)
-
Hospital a children's hospital (Bệnh viện nhi)
-
Ward the children's ward (Khoa nhi (trong bệnh viện))
Idioms
-
Children's Day
Ngày Quốc tế Thiếu nhi (1/6)
"Children's Day is celebrated worldwide on different dates."
(Ngày Quốc tế Thiếu nhi được tổ chức trên toàn thế giới vào những ngày khác nhau.)
-
Children's Hour
Giờ dành cho trẻ em (thường là giờ giải trí hoặc giờ ngủ tối)
"We read books to the kids during the children's hour before bedtime."
(Chúng tôi đọc sách cho bọn trẻ trong 'giờ trẻ em' trước khi đi ngủ.)
-
Children's literature
Văn học thiếu nhi (thể loại)
"She specializes in writing children's literature, especially picture books."
(Cô ấy chuyên viết văn học thiếu nhi, đặc biệt là sách tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
children's
adjectiveThuộc về hoặc liên quan đến trẻ em; của trẻ em.
"This is the children's playground."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children's".
