(Top Banner Ad)
unwind
B1
động từ B1 Tổng quát

unwind

UK: /ʌnˈwaɪnd/ • US: /ʌnˈwaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn giải tỏa căng thẳng xả hơi nghỉ ngơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To relax and allow your mind to be free from worry after a period of work or some other activity that has made you tense.

Vietnamese Meaning

Thư giãn và để tâm trí bạn được giải tỏa khỏi những lo lắng sau một thời gian làm việc hoặc một hoạt động nào đó khiến bạn căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to unwind after work by listening to music."

    "Tôi thích thư giãn sau giờ làm việc bằng cách nghe nhạc."

  • "I need to unwind after a long day at work."

    "Tôi cần thư giãn sau một ngày dài làm việc."

  • "Listening to music helps me unwind."

    "Nghe nhạc giúp tôi thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unwind thư giãn, xả hơi; tháo cuộn
Noun unwinding sự thư giãn, sự xả hơi; sự tháo cuộn
Verb wind cuộn, quấn; uốn lượn (ví dụ: wind a clock)
Adjective winding quanh co, uốn lượn (ví dụ: a winding road)
Verb rewind tua lại (băng, phim); cuộn lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*windaną
Old English
windan
Old English
un-
Old English
unwindan
Modern English
unwind

Nguồn gốc thú vị của 'unwind'

Từ 'unwind' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Phần 'wind' ban đầu có nghĩa là 'cuộn', 'quấn' hoặc 'xoắn'. Khi thêm tiền tố 'un-', nó mang nghĩa ngược lại, tức là 'tháo cuộn', 'tháo gỡ'. Về sau, từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc 'thư giãn', 'giải tỏa căng thẳng' như thể bạn đang 'tháo gỡ' những gánh nặng trong tâm trí mình vậy.

Usage Note

Động từ 'unwind' thường được sử dụng để diễn tả việc thư giãn sau một khoảng thời gian căng thẳng hoặc bận rộn. Nó nhấn mạnh việc giải tỏa cả về thể chất lẫn tinh thần. Khác với 'relax' (thư giãn) mang nghĩa chung chung hơn, 'unwind' thường hàm ý một nỗ lực chủ động để giải tỏa căng thẳng tích tụ.
Nghĩa này ám chỉ hành động vật lý, ví dụ như tháo cuộn dây, gỡ rối.
Là danh từ, 'unwind' ít phổ biến hơn so với động từ, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi sau công việc.

Prepositions

from after

'- Unwind from': Thư giãn khỏi cái gì đó (ví dụ: công việc, căng thẳng). '- Unwind after': Thư giãn sau cái gì đó (ví dụ: một ngày dài, một sự kiện căng thẳng).

Collocations (Từ đi kèm)

Cách để thư giãn (Ways to unwind)
  • help help unwind
    (giúp thư giãn)
  • need to need to unwind
    (cần thư giãn)
  • learn to learn to unwind
    (học cách thư giãn)
  • start to start to unwind
    (bắt đầu thư giãn)
  • fully fully unwind
    (thư giãn hoàn toàn)
  • truly truly unwind
    (thực sự thư giãn)
  • relax and relax and unwind
    (thư giãn và xả hơi)
  • kick back and kick back and unwind
    (thư giãn thoải mái)
Khi nào/Ở đâu để thư giãn (When/Where to unwind)
  • after work unwind after work
    (thư giãn sau giờ làm)
  • on vacation unwind on vacation
    (thư giãn trong kỳ nghỉ)
  • with friends unwind with friends
    (thư giãn cùng bạn bè)
  • at home unwind at home
    (thư giãn tại nhà)
  • by yourself unwind by yourself
    (thư giãn một mình)
  • with a good book unwind with a good book
    (thư giãn với một cuốn sách hay)
  • before bed unwind before bed
    (thư giãn trước khi ngủ)

Idioms

  • unwind and relax

    thư giãn và xả hơi

    "After a stressful week, I just want to unwind and relax."

    (Sau một tuần căng thẳng, tôi chỉ muốn thư giãn và xả hơi.)

  • unwind after a long day

    xả hơi sau một ngày dài

    "A warm bath helps me unwind after a long day."

    (Một bồn tắm nước ấm giúp tôi xả hơi sau một ngày dài.)

  • time to unwind

    đến lúc thư giãn/xả hơi rồi

    "The weekend is finally here, time to unwind!"

    (Cuối tuần cuối cùng cũng đến rồi, đến lúc thư giãn thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwind

động từ
Lật mặt

Thư giãn và để tâm trí bạn được giải tỏa khỏi những lo lắng sau một thời gian làm việc hoặc một hoạt động nào đó khiến bạn căng thẳng.

"I like to unwind after work by listening to music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I need to unwind after that stressful meeting!
Chà, tôi cần thư giãn sau cuộc họp căng thẳng đó!
Phủ định
Oh, he doesn't unwind with video games; he prefers reading.
Ồ, anh ấy không giải tỏa căng thẳng bằng trò chơi điện tử; anh ấy thích đọc sách hơn.
Nghi vấn
Hey, do you unwind by listening to music?
Này, bạn có thư giãn bằng cách nghe nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwind".

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-Life Balance)

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'cân bằng giữa công việc và cuộc sống' rất được coi trọng. 'Unwind' đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được sự cân bằng này, khuyến khích mọi người dành thời gian cho bản thân để giảm căng thẳng và nạp lại năng lượng sau những giờ làm việc căng thẳng.

Các hoạt động giải tỏa căng thẳng

Người phương Tây thường có nhiều hoạt động để 'unwind' như tập yoga, thiền, đọc sách, nghe nhạc, đi dạo trong công viên, hoặc dành thời gian với bạn bè và gia đình. Những hoạt động này không chỉ giúp giảm stress mà còn tăng cường sức khỏe tinh thần.