unwind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To relax and allow your mind to be free from worry after a period of work or some other activity that has made you tense.
Vietnamese Meaning
Thư giãn và để tâm trí bạn được giải tỏa khỏi những lo lắng sau một thời gian làm việc hoặc một hoạt động nào đó khiến bạn căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to unwind after work by listening to music."
"Tôi thích thư giãn sau giờ làm việc bằng cách nghe nhạc."
-
"I need to unwind after a long day at work."
"Tôi cần thư giãn sau một ngày dài làm việc."
-
"Listening to music helps me unwind."
"Nghe nhạc giúp tôi thư giãn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'unwind' thường được sử dụng để diễn tả việc thư giãn sau một khoảng thời gian căng thẳng hoặc bận rộn. Nó nhấn mạnh việc giải tỏa cả về thể chất lẫn tinh thần. Khác với 'relax' (thư giãn) mang nghĩa chung chung hơn, 'unwind' thường hàm ý một nỗ lực chủ động để giải tỏa căng thẳng tích tụ.
Nghĩa này ám chỉ hành động vật lý, ví dụ như tháo cuộn dây, gỡ rối.
Là danh từ, 'unwind' ít phổ biến hơn so với động từ, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi sau công việc.
Prepositions
'- Unwind from': Thư giãn khỏi cái gì đó (ví dụ: công việc, căng thẳng). '- Unwind after': Thư giãn sau cái gì đó (ví dụ: một ngày dài, một sự kiện căng thẳng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help unwind (giúp thư giãn)
-
need to need to unwind (cần thư giãn)
-
learn to learn to unwind (học cách thư giãn)
-
start to start to unwind (bắt đầu thư giãn)
-
fully fully unwind (thư giãn hoàn toàn)
-
truly truly unwind (thực sự thư giãn)
-
relax and relax and unwind (thư giãn và xả hơi)
-
kick back and kick back and unwind (thư giãn thoải mái)
-
after work unwind after work (thư giãn sau giờ làm)
-
on vacation unwind on vacation (thư giãn trong kỳ nghỉ)
-
with friends unwind with friends (thư giãn cùng bạn bè)
-
at home unwind at home (thư giãn tại nhà)
-
by yourself unwind by yourself (thư giãn một mình)
-
with a good book unwind with a good book (thư giãn với một cuốn sách hay)
-
before bed unwind before bed (thư giãn trước khi ngủ)
Idioms
-
unwind and relax
thư giãn và xả hơi
"After a stressful week, I just want to unwind and relax."
(Sau một tuần căng thẳng, tôi chỉ muốn thư giãn và xả hơi.)
-
unwind after a long day
xả hơi sau một ngày dài
"A warm bath helps me unwind after a long day."
(Một bồn tắm nước ấm giúp tôi xả hơi sau một ngày dài.)
-
time to unwind
đến lúc thư giãn/xả hơi rồi
"The weekend is finally here, time to unwind!"
(Cuối tuần cuối cùng cũng đến rồi, đến lúc thư giãn thôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwind
động từThư giãn và để tâm trí bạn được giải tỏa khỏi những lo lắng sau một thời gian làm việc hoặc một hoạt động nào đó khiến bạn căng thẳng.
"I like to unwind after work by listening to music."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I need to unwind after that stressful meeting! |
Chà, tôi cần thư giãn sau cuộc họp căng thẳng đó! |
| Phủ định | Oh, he doesn't unwind with video games; he prefers reading. |
Ồ, anh ấy không giải tỏa căng thẳng bằng trò chơi điện tử; anh ấy thích đọc sách hơn. |
| Nghi vấn | Hey, do you unwind by listening to music? |
Này, bạn có thư giãn bằng cách nghe nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwind".
