(Top Banner Ad)
vibe
B1
danh từ B1 Xã hội, Cảm xúc

vibe

UK: /vaɪb/ • US: /vaɪb/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác ấn tượng bầu không khí năng lượng tâm trạng khí chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's emotional state or the atmosphere of a place as communicated to and felt by others.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cảm xúc của một người hoặc bầu không khí của một nơi khi được truyền đạt và cảm nhận bởi những người khác; cảm giác, ấn tượng, năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant had a relaxed and friendly vibe."

    "Nhà hàng có một bầu không khí thư giãn và thân thiện."

  • "I'm getting good vibes from this project."

    "Tôi có cảm giác tốt về dự án này."

  • "The concert had a really energetic vibe."

    "Buổi hòa nhạc có một bầu không khí thực sự sôi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vibrate rung, dao động
Adjective vibrational thuộc về sự rung động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
vibrāre (to shake, tremble)
English
vibrate
English (Slang)
vibe

Nguồn gốc của 'Vibe'

Từ 'vibe' xuất phát từ 'vibrate', có nghĩa là rung động. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những rung động vật lý, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ cảm xúc, không khí hoặc ấn tượng mà một người hoặc một nơi mang lại. Hãy tưởng tượng bạn bước vào một căn phòng và cảm thấy một 'vibe' tích cực – đó là cảm giác năng lượng tốt đang lan tỏa!

Usage Note

Từ 'vibe' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tổng thể, ấn tượng hoặc cảm giác mà một người hoặc một nơi tạo ra. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (good vibes) hoặc tiêu cực (bad vibes). Nó khác với 'feeling' ở chỗ 'vibe' thường mang tính chủ quan và khó diễn tả hơn, trong khi 'feeling' có thể là một cảm xúc cụ thể hơn như vui, buồn, tức giận. 'Atmosphere' (bầu không khí) gần nghĩa nhưng thường ám chỉ một không gian vật lý hơn là trạng thái cảm xúc.

Prepositions

on with

Khi dùng 'vibe' với 'on', thường diễn tả ấn tượng, cảm nhận về ai đó/điều gì đó: 'I'm getting a strange vibe on him.' (Tôi có một cảm giác kỳ lạ về anh ta). Khi dùng 'vibe' 'with', thường nói về sự đồng điệu, hợp nhau: 'I vibe with his music' (Tôi thích âm nhạc của anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vibe
  • good good vibe
    (cảm giác tốt, không khí dễ chịu)
  • bad bad vibe
    (cảm giác xấu, không khí khó chịu)
  • positive positive vibe
    (cảm giác tích cực, không khí lạc quan)
  • negative negative vibe
    (cảm giác tiêu cực, không khí bi quan)
Động từ + vibe
  • give off give off a vibe
    (tạo ra một cảm giác, mang lại một ấn tượng)
  • feel feel the vibe
    (cảm nhận được không khí, cảm nhận được cảm xúc)

Idioms

  • vibe check

    kiểm tra xem một người hoặc tình huống có ổn không, có mang lại cảm giác tích cực không.

    "Let me do a vibe check before I commit to this project."

    (Để tôi kiểm tra xem dự án này có ổn không trước khi quyết định tham gia.)

  • off vibe

    cảm giác không thoải mái hoặc có gì đó không đúng về một người hoặc tình huống.

    "I got an off vibe from that guy, so I decided not to talk to him."

    (Tôi cảm thấy không thoải mái với người đó, nên tôi quyết định không nói chuyện với anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vibe

danh từ
Lật mặt

Trạng thái cảm xúc của một người hoặc bầu không khí của một nơi khi được truyền đạt và cảm nhận bởi những người khác; cảm giác, ấn tượng, năng lượng.

"The restaurant had a relaxed and friendly vibe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy vibing to music after a long day.
Tôi thích tận hưởng âm nhạc sau một ngày dài.
Phủ định
She avoids vibing with negative people.
Cô ấy tránh giao tiếp với những người tiêu cực.
Nghi vấn
Do you mind vibing with us tonight?
Bạn có phiền khi cùng chúng tôi tận hưởng không khí tối nay không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you go to that cafe, you will feel a good vibe.
Nếu bạn đến quán cà phê đó, bạn sẽ cảm thấy một bầu không khí tốt.
Phủ định
If he doesn't start vibing with the music, he won't enjoy the party.
Nếu anh ấy không bắt đầu hòa mình vào âm nhạc, anh ấy sẽ không thích bữa tiệc.
Nghi vấn
Will she understand the vibe if she listens to the lyrics?
Liệu cô ấy có hiểu được cảm xúc nếu cô ấy nghe lời bài hát không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt a good vibe when she walked into the room.
Cô ấy cảm thấy một nguồn năng lượng tích cực khi bước vào phòng.
Phủ định
Rarely have I vibed so well with someone upon first meeting them.
Hiếm khi tôi hòa hợp tốt với ai đó ngay lần đầu gặp mặt.
Nghi vấn
Should you vibe negatively with the team, will you address your issues constructively?
Nếu bạn cảm thấy không hòa hợp với đội, bạn có giải quyết các vấn đề của mình một cách xây dựng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be vibing to this song all night long.
Tôi sẽ phiêu theo bài hát này cả đêm dài.
Phủ định
She won't be vibing with us at the party because she's not feeling well.
Cô ấy sẽ không hòa mình vào không khí cùng chúng ta tại bữa tiệc vì cô ấy không cảm thấy khỏe.
Nghi vấn
Will they be vibing with the new team members?
Liệu họ có hòa hợp với các thành viên mới trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibe".

Văn hóa 'Good Vibes Only'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trên mạng xã hội, có một xu hướng 'good vibes only' (chỉ cảm xúc tích cực). Mọi người thường cố gắng tạo ra và duy trì một không khí tích cực xung quanh mình, tránh những điều tiêu cực. Tuy nhiên, đôi khi điều này có thể dẫn đến việc né tránh những cảm xúc thật sự.