chime-like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling the sound of a chime; having a clear, ringing tone.
Vietnamese Meaning
Giống như âm thanh của chuông; có âm thanh trong trẻo, ngân vang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind chimes created a chime-like melody in the garden."
"Những chiếc chuông gió tạo ra một giai điệu giống như tiếng chuông trong khu vườn."
-
"Her laughter had a chime-like quality."
"Tiếng cười của cô ấy có một phẩm chất giống như tiếng chuông."
-
"The crystal glasses produced a chime-like sound when tapped."
"Những chiếc ly pha lê tạo ra âm thanh giống như tiếng chuông khi gõ vào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả âm thanh có tính chất du dương, dễ chịu, gợi nhớ đến tiếng chuông. Nó nhấn mạnh vào sự trong trẻo và ngân vang của âm thanh. Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh đơn thuần, mà 'chime-like' mang tính chất thẩm mỹ cao hơn. Nó có thể dùng để mô tả giọng nói, tiếng nhạc cụ hoặc thậm chí âm thanh tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound a chime-like sound (một âm thanh giống tiếng chuông)
-
quality the chime-like quality of her voice (chất giọng trong trẻo, du dương như tiếng chuông của cô ấy)
-
tone a pure, chime-like tone (một âm điệu tinh khiết, như tiếng chuông)
-
faintly faintly chime-like music (nhạc có âm thanh thoang thoảng giống tiếng chuông)
-
delicately delicately chime-like notes (các nốt nhạc tinh tế, giống tiếng chuông)
Idioms
-
A chime-like clarity
Sự rõ ràng, trong trẻo như tiếng chuông
"The tiny crystal produced a sound of chime-like clarity."
(Viên pha lê nhỏ bé đó tạo ra âm thanh có độ trong trẻo như tiếng chuông.)
-
To resonate with chime-like precision
Vang vọng với độ chính xác như tiếng chuông (chỉ sự hoàn hảo về nhịp điệu hoặc âm thanh)
"The notes of the glockenspiel resonated with chime-like precision."
(Các nốt nhạc của đàn chuông vang vọng với độ chính xác tuyệt vời như tiếng chuông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chime-like
adjectiveGiống như âm thanh của chuông; có âm thanh trong trẻo, ngân vang.
"The wind chimes created a chime-like melody in the garden."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The melody of the wind chimes was as chime-like as a gentle lullaby. |
Giai điệu của chuông gió du dương như một khúc hát ru nhẹ nhàng. |
| Phủ định | The sound of the rusty swing set was less chime-like than the crystal glasses clinking together. |
Âm thanh của bộ xích đu bị rỉ sét nghe không du dương bằng tiếng leng keng của những chiếc ly thủy tinh chạm vào nhau. |
| Nghi vấn | Is her voice more chime-like than a songbird's? |
Giọng của cô ấy có du dương hơn tiếng chim hót không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the wind chimes outside my window didn't sound so chime-like; they keep me awake. |
Tôi ước tiếng chuông gió bên ngoài cửa sổ của tôi không nghe giống tiếng chuông đến thế; chúng làm tôi thức giấc. |
| Phủ định | If only the music box didn't have such a chime-like quality to its melody. |
Giá mà hộp nhạc không có chất lượng như tiếng chuông trong giai điệu của nó. |
| Nghi vấn | If only the bells at the temple could sound less chime-like, would the tourists still be so interested? |
Giá mà tiếng chuông ở đền chùa bớt giống tiếng chuông hơn, liệu khách du lịch có còn quan tâm đến thế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chime-like".
