(Top Banner Ad)
chime-like
B2
adjective B2 Âm nhạc, Mô tả

chime-like

UK: /ˈtʃaɪmˌlaɪk/ • US: /ˈtʃaɪmˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

như tiếng chuông tựa tiếng chuông giống tiếng chuông ngân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling the sound of a chime; having a clear, ringing tone.

Vietnamese Meaning

Giống như âm thanh của chuông; có âm thanh trong trẻo, ngân vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind chimes created a chime-like melody in the garden."

    "Những chiếc chuông gió tạo ra một giai điệu giống như tiếng chuông trong khu vườn."

  • "Her laughter had a chime-like quality."

    "Tiếng cười của cô ấy có một phẩm chất giống như tiếng chuông."

  • "The crystal glasses produced a chime-like sound when tapped."

    "Những chiếc ly pha lê tạo ra âm thanh giống như tiếng chuông khi gõ vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chime Tiếng chuông hòa âm; bộ chuông; sự hòa hợp.
Verb chime Reo chuông; khớp, hòa hợp (thường đi với 'in' hoặc 'with').
Adjective chiming Đang reo chuông; hòa hợp; đồng điệu.
Noun (Plural) chimes Chuông gió; tiếng chuông hòa âm (số nhiều).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kymbalon
Latin
cymbalum
Middle English
chymbe
Modern English
chime
Compound
chime-like

Nguồn gốc Âm nhạc

Từ 'chime' (chuông hòa âm) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp 'kymbalon', nghĩa là 'cái chiêng/chũm chọe' (cymbal). Qua tiếng Latin và tiếng Anh trung cổ, nghĩa của từ thay đổi, chuyển sang chỉ một bộ chuông tạo ra âm thanh du dương, trong trẻo. 'Chime-like' sau đó được ghép thêm hậu tố '-like' để miêu tả bất cứ thứ gì có chất lượng âm thanh tương tự như tiếng chuông.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả âm thanh có tính chất du dương, dễ chịu, gợi nhớ đến tiếng chuông. Nó nhấn mạnh vào sự trong trẻo và ngân vang của âm thanh. Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh đơn thuần, mà 'chime-like' mang tính chất thẩm mỹ cao hơn. Nó có thể dùng để mô tả giọng nói, tiếng nhạc cụ hoặc thậm chí âm thanh tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + chime-like
  • sound a chime-like sound
    (một âm thanh giống tiếng chuông)
  • quality the chime-like quality of her voice
    (chất giọng trong trẻo, du dương như tiếng chuông của cô ấy)
  • tone a pure, chime-like tone
    (một âm điệu tinh khiết, như tiếng chuông)
Adverb + chime-like
  • faintly faintly chime-like music
    (nhạc có âm thanh thoang thoảng giống tiếng chuông)
  • delicately delicately chime-like notes
    (các nốt nhạc tinh tế, giống tiếng chuông)

Idioms

  • A chime-like clarity

    Sự rõ ràng, trong trẻo như tiếng chuông

    "The tiny crystal produced a sound of chime-like clarity."

    (Viên pha lê nhỏ bé đó tạo ra âm thanh có độ trong trẻo như tiếng chuông.)

  • To resonate with chime-like precision

    Vang vọng với độ chính xác như tiếng chuông (chỉ sự hoàn hảo về nhịp điệu hoặc âm thanh)

    "The notes of the glockenspiel resonated with chime-like precision."

    (Các nốt nhạc của đàn chuông vang vọng với độ chính xác tuyệt vời như tiếng chuông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chime-like

adjective
Lật mặt

Giống như âm thanh của chuông; có âm thanh trong trẻo, ngân vang.

"The wind chimes created a chime-like melody in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The melody of the wind chimes was as chime-like as a gentle lullaby.
Giai điệu của chuông gió du dương như một khúc hát ru nhẹ nhàng.
Phủ định
The sound of the rusty swing set was less chime-like than the crystal glasses clinking together.
Âm thanh của bộ xích đu bị rỉ sét nghe không du dương bằng tiếng leng keng của những chiếc ly thủy tinh chạm vào nhau.
Nghi vấn
Is her voice more chime-like than a songbird's?
Giọng của cô ấy có du dương hơn tiếng chim hót không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the wind chimes outside my window didn't sound so chime-like; they keep me awake.
Tôi ước tiếng chuông gió bên ngoài cửa sổ của tôi không nghe giống tiếng chuông đến thế; chúng làm tôi thức giấc.
Phủ định
If only the music box didn't have such a chime-like quality to its melody.
Giá mà hộp nhạc không có chất lượng như tiếng chuông trong giai điệu của nó.
Nghi vấn
If only the bells at the temple could sound less chime-like, would the tourists still be so interested?
Giá mà tiếng chuông ở đền chùa bớt giống tiếng chuông hơn, liệu khách du lịch có còn quan tâm đến thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chime-like".

Tiếng chuông đồng hồ lớn

Âm thanh 'chime-like' thường gắn liền với tiếng chuông đồng hồ lớn (như Big Ben) hoặc tiếng chuông tháp nhà thờ. Những tiếng chuông này không chỉ báo giờ mà còn là một phần quan trọng của nhịp sống cộng đồng ở các nước phương Tây, mang lại cảm giác ổn định và truyền thống.

Chuông Gió và Phong Thủy

Trong nhiều nền văn hóa, chuông gió (wind chimes) là vật trang trí tạo ra âm thanh 'chime-like' khi gió thổi. Chúng thường được tin là mang lại sự bình yên, xoa dịu, và trong phong thủy, còn giúp thu hút năng lượng tích cực hoặc điều hòa luồng khí trong không gian sống.