chinese gooseberry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An alternative, now largely obsolete, name for the fruit more commonly known as a kiwifruit.
Vietnamese Meaning
Một tên gọi khác, hiện nay ít được sử dụng, cho loại quả mà chúng ta thường biết đến với tên gọi kiwi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before being marketed as kiwifruit, it was known as the chinese gooseberry."
"Trước khi được bán trên thị trường với tên gọi kiwifruit, nó được biết đến với tên gọi chinese gooseberry."
-
"The old recipe called for chinese gooseberries, but I substituted kiwifruit."
"Công thức cũ yêu cầu chinese gooseberries, nhưng tôi đã thay thế bằng kiwifruit."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kiwi fruit | quả kiwi (tên gọi hiện đại) |
| Noun | gooseberry | quả lý chua (một loại quả mọng khác) |
| Adjective | Chinese | thuộc về Trung Quốc |
| Noun | kiwi | chim kiwi; người New Zealand (tên lóng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'chinese gooseberry' trước đây được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ quả kiwi trước khi tên gọi 'kiwifruit' trở nên phổ biến. Việc sử dụng tên gọi này hiện nay có thể gây nhầm lẫn cho nhiều người, đặc biệt là những người không quen thuộc với lịch sử của quả kiwi. So với 'kiwifruit', 'chinese gooseberry' mang sắc thái cổ điển, ít phổ biến và có thể gợi nhớ về nguồn gốc của quả (từ Trung Quốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet chinese gooseberry (quả lý chua Trung Quốc (kiwi) ngọt)
-
fuzzy fuzzy chinese gooseberry (quả lý chua Trung Quốc (kiwi) có lông tơ)
-
cultivate cultivate chinese gooseberry (trồng trọt/canh tác quả kiwi (tên cũ))
-
market market chinese gooseberry (tiếp thị/quảng bá quả kiwi (tên cũ))
Idioms
-
formerly known as the chinese gooseberry
trước đây được biết đến/gọi là quả lý chua Trung Quốc
"The kiwi fruit, formerly known as the chinese gooseberry, is rich in Vitamin C."
(Quả kiwi, trước đây được gọi là quả lý chua Trung Quốc, rất giàu Vitamin C.)
-
the transition from chinese gooseberry to kiwi
sự chuyển đổi tên gọi từ lý chua Trung Quốc sang kiwi
"The textbook details the transition from chinese gooseberry to kiwi in agricultural history."
(Cuốn sách giáo khoa trình bày chi tiết về sự chuyển đổi tên gọi từ lý chua Trung Quốc sang kiwi trong lịch sử nông nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chinese gooseberry
danh từMột tên gọi khác, hiện nay ít được sử dụng, cho loại quả mà chúng ta thường biết đến với tên gọi kiwi.
"Before being marketed as kiwifruit, it was known as the chinese gooseberry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese gooseberry".
