(Top Banner Ad)
chinese gooseberry
B2
danh từ B2 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

chinese gooseberry

UK: /ˌtʃaɪˈniːz ˈɡuːzbəri/ • US: /ˌtʃaɪˈniːz ˈɡuːzbəri/

Nghĩa tiếng Việt

quả lý gai tàu (ít dùng) kiwi (thông dụng hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alternative, now largely obsolete, name for the fruit more commonly known as a kiwifruit.

Vietnamese Meaning

Một tên gọi khác, hiện nay ít được sử dụng, cho loại quả mà chúng ta thường biết đến với tên gọi kiwi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before being marketed as kiwifruit, it was known as the chinese gooseberry."

    "Trước khi được bán trên thị trường với tên gọi kiwifruit, nó được biết đến với tên gọi chinese gooseberry."

  • "The old recipe called for chinese gooseberries, but I substituted kiwifruit."

    "Công thức cũ yêu cầu chinese gooseberries, nhưng tôi đã thay thế bằng kiwifruit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kiwi fruit quả kiwi (tên gọi hiện đại)
Noun gooseberry quả lý chua (một loại quả mọng khác)
Adjective Chinese thuộc về Trung Quốc
Noun kiwi chim kiwi; người New Zealand (tên lóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English (Descriptive Compound)
chinese gooseberry
Mandarin Chinese (Original)
míhóu táo (kiwi)
English (New Zealand Marketing)
kiwi fruit

Nguồn gốc tên gọi

Quả này có nguồn gốc từ Trung Quốc. Khi được du nhập vào New Zealand vào đầu thế kỷ 20, người ta gọi nó là 'chinese gooseberry' (lý chua Trung Quốc) vì hình dáng và kích cỡ của nó tương tự quả lý chua thông thường. Tên gọi này chỉ tồn tại cho đến cuối những năm 1950.

Lý do đổi tên thành Kiwi

Vào những năm 1950, các nhà xuất khẩu New Zealand muốn một cái tên hấp dẫn hơn và tránh thuế quan nhập khẩu cao mà Mỹ áp dụng cho các loại 'berry'. Họ đã chọn cái tên 'kiwi fruit', đặt theo tên loài chim kiwi – biểu tượng quốc gia của New Zealand, và tên gọi này đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'chinese gooseberry' trước đây được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ quả kiwi trước khi tên gọi 'kiwifruit' trở nên phổ biến. Việc sử dụng tên gọi này hiện nay có thể gây nhầm lẫn cho nhiều người, đặc biệt là những người không quen thuộc với lịch sử của quả kiwi. So với 'kiwifruit', 'chinese gooseberry' mang sắc thái cổ điển, ít phổ biến và có thể gợi nhớ về nguồn gốc của quả (từ Trung Quốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chinese gooseberry
  • sweet sweet chinese gooseberry
    (quả lý chua Trung Quốc (kiwi) ngọt)
  • fuzzy fuzzy chinese gooseberry
    (quả lý chua Trung Quốc (kiwi) có lông tơ)
Verb + chinese gooseberry
  • cultivate cultivate chinese gooseberry
    (trồng trọt/canh tác quả kiwi (tên cũ))
  • market market chinese gooseberry
    (tiếp thị/quảng bá quả kiwi (tên cũ))

Idioms

  • formerly known as the chinese gooseberry

    trước đây được biết đến/gọi là quả lý chua Trung Quốc

    "The kiwi fruit, formerly known as the chinese gooseberry, is rich in Vitamin C."

    (Quả kiwi, trước đây được gọi là quả lý chua Trung Quốc, rất giàu Vitamin C.)

  • the transition from chinese gooseberry to kiwi

    sự chuyển đổi tên gọi từ lý chua Trung Quốc sang kiwi

    "The textbook details the transition from chinese gooseberry to kiwi in agricultural history."

    (Cuốn sách giáo khoa trình bày chi tiết về sự chuyển đổi tên gọi từ lý chua Trung Quốc sang kiwi trong lịch sử nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinese gooseberry

danh từ
Lật mặt

Một tên gọi khác, hiện nay ít được sử dụng, cho loại quả mà chúng ta thường biết đến với tên gọi kiwi.

"Before being marketed as kiwifruit, it was known as the chinese gooseberry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese gooseberry".

Kiwi: Một Biểu tượng Tiếp thị

Việc đổi tên 'chinese gooseberry' thành 'kiwi fruit' được coi là một trong những chiến lược tiếp thị thực phẩm thành công nhất trong lịch sử. Nó đã giúp loại quả này thoát khỏi sự liên kết địa lý và tạo ra một thương hiệu toàn cầu mạnh mẽ gắn liền với New Zealand.

Mì Hầu Đào (Macaque Peach) ở Trung Quốc

Ở Trung Quốc, quê hương của loại quả này, nó ban đầu được gọi là 'míhóu táo' (macaque peach), có nghĩa là 'quả đào của khỉ/macaca' vì khỉ rất thích ăn chúng. Tên gọi 'chinese gooseberry' là do người châu Âu đặt, không phải tên gọi phổ biến tại Trung Quốc.