(Top Banner Ad)
kiwifruit
A2
danh từ A2 Thực phẩm, Thực vật học

kiwifruit

UK: /ˈkiːwiˌfruːt/ • US: /ˈkiːwiˌfruːt/

Nghĩa tiếng Việt

quả kiwi trái kiwi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fruit with a fuzzy brown skin and green flesh with black seeds.

Vietnamese Meaning

Một loại quả có vỏ màu nâu xù xì và phần thịt màu xanh lục với những hạt đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ate a kiwifruit for breakfast."

    "Tôi đã ăn một quả kiwi cho bữa sáng."

  • "Kiwifruit is a good source of vitamin C."

    "Kiwi là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."

  • "She added sliced kiwifruit to her yogurt."

    "Cô ấy đã thêm kiwi thái lát vào sữa chua của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kiwi Một loại chim không bay có nguồn gốc từ New Zealand; hoặc một người New Zealand (thân mật); hoặc trái cây kiwi (cách gọi tắt).
Noun kiwi bird Tên gọi của loài chim kiwi đặc trưng của New Zealand.
Noun kiwi fruit Cách gọi khác của kiwifruit (thường là hai từ tách rời).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Māori
kiwi
English
Chinese gooseberry
English
kiwifruit

Sự ra đời của 'kiwifruit'

Ban đầu, loại trái cây này có nguồn gốc từ Trung Quốc và được gọi là 'Chinese gooseberry'. Đến những năm 1950, các nhà xuất khẩu New Zealand muốn đổi tên để dễ tiếp thị hơn, tránh thuế cao đối với quả mọng và phân biệt với Trung Quốc trong Chiến tranh Lạnh. Họ đã chọn cái tên 'kiwifruit' theo tên chim kiwi, biểu tượng quốc gia của New Zealand, vì lớp vỏ lông xù của quả gợi nhớ đến bộ lông của chú chim này.

Usage Note

Từ 'kiwifruit' dùng để chỉ chung loại quả này. Nó là một danh từ đếm được. 'Kiwifruit' có thể dùng ở dạng số ít (kiwifruit) hoặc số nhiều (kiwifruits). Đôi khi được gọi đơn giản là 'kiwi'.

Prepositions

with in

* **with:** Dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm: 'a dessert with kiwifruit.'
* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng: 'kiwifruit in a fruit salad.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kiwifruit
  • ripe ripe kiwifruit
    (quả kiwi chín)
  • fresh fresh kiwifruit
    (quả kiwi tươi)
  • golden golden kiwifruit
    (kiwi vàng)
  • fuzzy fuzzy kiwifruit
    (kiwi lông (chỉ vỏ ngoài có lông))
Verb + kiwifruit
  • eat eat kiwifruit
    (ăn kiwi)
  • peel peel a kiwifruit
    (gọt vỏ một quả kiwi)
  • slice slice kiwifruit
    (cắt lát kiwi)
  • grow grow kiwifruit
    (trồng kiwi)
Kiwifruit + Noun / Noun + kiwifruit
  • kiwifruit kiwifruit salad
    (salad kiwi)
  • kiwifruit kiwifruit smoothie
    (sinh tố kiwi)
  • kiwifruit kiwifruit dessert
    (món tráng miệng kiwi)

Idioms

  • packed with Vitamin C

    chứa nhiều Vitamin C

    "Kiwifruit is packed with Vitamin C, making it a great immune booster."

    (Kiwi chứa rất nhiều Vitamin C, biến nó thành một loại quả tuyệt vời giúp tăng cường miễn dịch.)

  • sweet and tangy kiwifruit

    kiwi ngọt và hơi chua

    "I love the sweet and tangy flavor of kiwifruit in my morning smoothie."

    (Tôi thích hương vị ngọt và hơi chua của kiwi trong món sinh tố buổi sáng của mình.)

  • a slice of kiwifruit

    một lát kiwi

    "She garnished her yogurt with a slice of kiwifruit."

    (Cô ấy trang trí sữa chua của mình bằng một lát kiwi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kiwifruit

danh từ
Lật mặt

Một loại quả có vỏ màu nâu xù xì và phần thịt màu xanh lục với những hạt đen.

"I ate a kiwifruit for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kiwifruit".

Biểu tượng của New Zealand

Mặc dù kiwi có nguồn gốc từ Trung Quốc, nó đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của New Zealand. Việc đổi tên thành 'kiwifruit' gắn liền với chim kiwi, loài chim biểu tượng quốc gia, giúp loại quả này được quốc tế biết đến rộng rãi như một sản phẩm đặc trưng của 'quốc gia kiwi'.

Lợi ích sức khỏe nổi bật

Kiwifruit nổi tiếng toàn cầu vì giá trị dinh dưỡng cao. Nó được biết đến là một nguồn tuyệt vời của Vitamin C, Vitamin K, Vitamin E, folate, kali và chất xơ. Do đó, kiwi thường được quảng bá như một 'siêu thực phẩm' có lợi cho sức khỏe tim mạch, hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch.