(Top Banner Ad)
chink
A1
t A1

chink

Nghĩa tiếng Việt

Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

gap or crack; short, sharp sound; money; cash

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chink Khe nứt, kẽ hở nhỏ.
Verb chink (1) Tạo ra tiếng lanh canh (như tiền xu, thủy tinh); (2) Tạo ra khe hở.
Noun chinking Tiếng kêu lanh canh, lách cách.

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

ME
chine
ME (14th C.)
chink

Nguồn gốc vết nứt

Từ 'chink' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14, có lẽ là sự kết hợp của từ Middle English 'chine' (nghĩa là vết nứt, kẽ hở) và một yếu tố âm thanh (giống như âm thanh khi vật gì đó bị vỡ hoặc tách ra). Ban đầu nó chỉ dùng để mô tả một khe hở nhỏ hẹp, thường là nơi ánh sáng có thể lọt qua.

Nghĩa âm thanh

Một nghĩa khác của 'chink' (dưới dạng động từ hoặc danh từ) là mô tả tiếng kêu lanh canh, lách cách, đặc biệt là âm thanh khi các vật kim loại hoặc thủy tinh nhỏ va vào nhau, ví dụ như tiếng tiền xu rơi hoặc tiếng cụng ly.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chink (Khe hở)
  • tiny a tiny chink in the wall
    (Một vết nứt nhỏ xíu trên tường.)
  • slight a slight chink in the defenses
    (Một kẽ hở nhỏ trong hệ thống phòng thủ.)
Verb + chink (Hành động)
  • peer through peer through a chink in the curtains
    (Lén nhìn qua một khe hở ở màn cửa.)
  • fill fill the chink with mortar
    (Trám kẽ hở bằng vữa.)

Idioms

  • a chink in the armor

    Điểm yếu, khuyết điểm (trong một thứ tưởng chừng hoàn hảo, bất khả xâm phạm).

    "The prosecutor found a chink in the defendant's alibi, allowing the jury to doubt him."

    (Công tố viên đã tìm ra một điểm yếu trong chứng cứ ngoại phạm của bị cáo, khiến bồi thẩm đoàn nghi ngờ anh ta.)

  • chink glasses

    Cụng ly (tạo ra tiếng kêu lanh canh).

    "They chinked glasses to celebrate their new business venture."

    (Họ cụng ly để ăn mừng dự án kinh doanh mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chink

t
Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chink".

Nguồn gốc thành ngữ 'Chink in the Armor'

Thành ngữ 'a chink in the armor' (một vết nứt trong bộ giáp) có nguồn gốc từ thời Trung Cổ, khi các chiến binh mặc áo giáp kim loại. Nếu có một khe hở nhỏ (chink) ở khớp nối hoặc vết nứt trên tấm giáp, đó là điểm yếu chí mạng mà đối thủ có thể khai thác. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ điểm yếu về mặt tinh thần, lập luận, hoặc kế hoạch.

Cảnh báo Từ Ngữ Xúc Phạm (Racial Slur)

**CẢNH BÁO NGHIÊM TRỌNG:** Ngoài nghĩa đen là 'khe hở' hoặc 'tiếng lanh canh', từ 'chink' còn là một từ lóng phân biệt chủng tộc cực kỳ xúc phạm (racial slur) khi được sử dụng để chỉ người gốc Á Đông. Việc sử dụng từ này trong bất kỳ bối cảnh nào ngoài nghĩa đen đều bị coi là hành vi thù địch, nghiêm trọng và hoàn toàn không thể chấp nhận được trong xã hội phương Tây.