(Top Banner Ad)
crack
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Y học (tùy ngữ cảnh)

crack

UK: /kræk/ • US: /kræk/

Nghĩa tiếng Việt

nứt vỡ giải quyết phá (vụ án) tiếng nổ pha trò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To break or cause to break without complete separation of parts.

Vietnamese Meaning

Làm nứt, làm vỡ nhưng không tách rời hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ice cracked under his weight."

    "Mặt băng nứt dưới sức nặng của anh ấy."

  • "The company is trying to crack the Chinese market."

    "Công ty đang cố gắng thâm nhập thị trường Trung Quốc."

  • "He cracked a joke."

    "Anh ấy đã pha trò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crack vết nứt, tiếng nổ
Verb crack làm nứt, vỡ; giải mã
Adjective cracked bị nứt, rạn; (thông tục) hơi điên, gàn dở
Noun cracker bánh quy giòn; pháo (loại kêu lách tách)
Verb crackle kêu lách tách, kêu răng rắc
Adjective cracking (tiếng lóng Anh) xuất sắc, cừ khôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gerh₂-
Proto-Germanic
*krakōną
Old English
cracian
Middle English
cracken
Modern English
crack

Từ tượng thanh

Nguồn gốc của 'crack' là một từ tượng thanh. Nó bắt chước âm thanh sắc, gọn khi một thứ gì đó bị vỡ, gãy hoặc nứt ra, ví dụ như tiếng cành cây khô gãy, tiếng sét đánh, hay tiếng roi da quất trong không khí.

Usage Note

Thường chỉ sự nứt, vỡ một phần của vật rắn. Khác với 'break' (vỡ hẳn), 'crack' thể hiện sự hư hại nhưng vẫn còn tính liên kết. 'Split' thường dùng cho sự tách rời theo chiều dọc.

Prepositions

at on

'Crack at' thường dùng khi cố gắng làm gì đó (a crack at something). 'Crack on' mang nghĩa tiếp tục làm việc gì đó một cách nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crack
  • crack a code
    (giải mã một mật mã)
  • crack a joke
    (kể một câu chuyện cười)
  • crack a smile
    (nở một nụ cười (thường là miễn cưỡng))
  • crack under pressure
    (suy sụp/gục ngã dưới áp lực)
Adjective + crack
  • a hairline crack
    (một vết nứt chân tóc (rất nhỏ))
  • a tiny crack
    (một vết nứt nhỏ xíu)
  • a huge crack
    (một vết nứt lớn)
crack + Noun
  • a crack in the wall
    (một vết nứt trên tường)
  • the crack of dawn
    (lúc rạng đông, sáng sớm tinh mơ)
  • a crack of thunder
    (một tiếng sấm vang)

Idioms

  • at the crack of dawn

    vào lúc sáng sớm tinh mơ, ngay khi trời vừa hửng sáng.

    "The farmers get up at the crack of dawn to work in the fields."

    (Những người nông dân thức dậy từ lúc sáng sớm tinh mơ để ra đồng làm việc.)

  • have/take a crack at (something)

    thử làm việc gì đó, đặc biệt là việc bạn chưa làm bao giờ.

    "I've never baked a cake before, but I'll have a crack at it this weekend."

    (Tôi chưa bao giờ nướng bánh, nhưng tôi sẽ thử làm vào cuối tuần này.)

  • crack (someone) up

    làm cho ai đó cười phá lên, cười không nhịn được.

    "His stories from the trip were hilarious, he really cracked me up."

    (Những câu chuyện trong chuyến đi của anh ấy rất hài hước, anh ấy thực sự đã làm tôi cười phá lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crack

Động từ
Lật mặt

Làm nứt, làm vỡ nhưng không tách rời hoàn toàn.

"The ice cracked under his weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crack".

Trò mê tín của trẻ em

Ở nhiều nước phương Tây, có một câu nói mê tín trong trò chơi trẻ em: 'Step on a crack, break your mother's back' (Dẫm lên vạch kẻ, làm gãy lưng mẹ). Dù chỉ là một câu nói vần vè vô nghĩa, nhiều trẻ em vẫn cố gắng tránh dẫm lên các vạch nứt trên vỉa hè khi đi bộ.

Nghĩa tiêu cực: Crack Cocaine

Trong bối cảnh xã hội, 'crack' còn là tên của một loại ma túy đá rất nguy hiểm (crack cocaine). 'Nạn dịch crack' (the crack epidemic) vào những năm 1980 ở Mỹ đã gây ra nhiều vấn đề xã hội nghiêm trọng. Vì vậy, cần cẩn thận với từ này trong một số ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.