crack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To break or cause to break without complete separation of parts.
Vietnamese Meaning
Làm nứt, làm vỡ nhưng không tách rời hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ice cracked under his weight."
"Mặt băng nứt dưới sức nặng của anh ấy."
-
"The company is trying to crack the Chinese market."
"Công ty đang cố gắng thâm nhập thị trường Trung Quốc."
-
"He cracked a joke."
"Anh ấy đã pha trò."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ sự nứt, vỡ một phần của vật rắn. Khác với 'break' (vỡ hẳn), 'crack' thể hiện sự hư hại nhưng vẫn còn tính liên kết. 'Split' thường dùng cho sự tách rời theo chiều dọc.
Prepositions
'Crack at' thường dùng khi cố gắng làm gì đó (a crack at something). 'Crack on' mang nghĩa tiếp tục làm việc gì đó một cách nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crack a code (giải mã một mật mã)
-
crack a joke (kể một câu chuyện cười)
-
crack a smile (nở một nụ cười (thường là miễn cưỡng))
-
crack under pressure (suy sụp/gục ngã dưới áp lực)
-
a hairline crack (một vết nứt chân tóc (rất nhỏ))
-
a tiny crack (một vết nứt nhỏ xíu)
-
a huge crack (một vết nứt lớn)
-
a crack in the wall (một vết nứt trên tường)
-
the crack of dawn (lúc rạng đông, sáng sớm tinh mơ)
-
a crack of thunder (một tiếng sấm vang)
Idioms
-
at the crack of dawn
vào lúc sáng sớm tinh mơ, ngay khi trời vừa hửng sáng.
"The farmers get up at the crack of dawn to work in the fields."
(Những người nông dân thức dậy từ lúc sáng sớm tinh mơ để ra đồng làm việc.)
-
have/take a crack at (something)
thử làm việc gì đó, đặc biệt là việc bạn chưa làm bao giờ.
"I've never baked a cake before, but I'll have a crack at it this weekend."
(Tôi chưa bao giờ nướng bánh, nhưng tôi sẽ thử làm vào cuối tuần này.)
-
crack (someone) up
làm cho ai đó cười phá lên, cười không nhịn được.
"His stories from the trip were hilarious, he really cracked me up."
(Những câu chuyện trong chuyến đi của anh ấy rất hài hước, anh ấy thực sự đã làm tôi cười phá lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crack
Động từLàm nứt, làm vỡ nhưng không tách rời hoàn toàn.
"The ice cracked under his weight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crack".
